Chưa có gói vay nào trong mục Vay sản xuất kinh doanh

Chúng tôi chỉ đưa gói vay lên khi đã đối chiếu lãi suất, phí và điều kiện với công bố của tổ chức cho vay. Trong lúc chờ, bạn có thể xem các hình thức vay khác hoặc đọc phần hướng dẫn bên dưới trước khi nộp hồ sơ.

Dữ liệu CBBank

Số liệu nhóm Vay thế chấp

Tổng hợp từ 21 sản phẩm vay thuộc nhóm Vay thế chấp mà CBBank đang theo dõi.

Sản phẩm vay
21
Tổ chức cho vay
21
Lãi suất thấp nhất
3,9%/năm
Khoảng (13 sản phẩm có số)
3,9%/năm – 10,9%/năm
Hạn mức cao nhất
400 đ
Khoảng (13 sản phẩm có số)
5 đ – 400 đ

Phân bố theo tổ chức cho vay

Sản phẩm thuộc nhóm Vay thế chấp

  • Lãi suất
    Từ 4,6%/năm (ưu đãi); từ 5,2%/năm (người trẻ, cố định đến 24 tháng)
    Hạn mức tối đa
    Theo giá trị nhà và tài sản bảo đảm
    Kỳ hạn
    25 – 35 năm (trang vay mua nhà); đến 25 năm (người trẻ)
    Xem chi tiết
  • Lãi suất
    Theo thông báo của ngân hàng (HomeJoy: từ 5,6%/năm theo tin 28/03/2025)
    Hạn mức tối đa
    Chưa công bố
    Kỳ hạn
    Đến 35 năm; HomeJoy đến 40 năm; nhà ở xã hội đến 20 năm
    Xem chi tiết
  • Lãi suất
    9,5%/năm (cố định 6 tháng) đến 11%/năm (cố định 24 tháng) theo trang chiến dịch
    Hạn mức tối đa
    Tới 100 tỷ đồng (trang chiến dịch)
    Kỳ hạn
    Tới 30 năm
    Xem chi tiết
  • Lãi suất
    Từ 9,4%/năm (vay mua nhà); từ 4,7%/năm (UOB HomeStar)
    Hạn mức tối đa
    Tối thiểu 400 triệu đồng; hạn mức theo thu nhập và tài sản
    Kỳ hạn
    Tối đa 30 năm (360 tháng)
    Xem chi tiết
  • Lãi suất
    Từ 3,99%/năm (theo trang, cần xác nhận hiệu lực)
    Hạn mức tối đa
    Chưa công bố
    Kỳ hạn
    Đến 45 năm (nhóm trẻ); đến 35 năm (nhóm thu nhập lương)
    Xem chi tiết

Số liệu tổng hợp từ dữ liệu CBBank đang theo dõi, cập nhật 24/10/2026. Phí, lãi suất và ưu đãi có thể thay đổi theo từng thời kỳ — đối chiếu biểu phí chính thức của ngân hàng trước khi đăng ký.

Hướng dẫn

Vốn vay cho sản xuất kinh doanh

Vay sản xuất kinh doanh dùng để làm gì

Đây là khoản vay dành cho cá nhân, hộ kinh doanh hoặc doanh nghiệp cần vốn cho hoạt động tạo ra doanh thu. Mục đích có thể là mua nguyên liệu, nhập hàng, trả chi phí sản xuất theo vụ, hoặc đầu tư máy móc, nhà xưởng. Bên cho vay thường kiểm tra kỹ việc vốn được dùng đúng mục đích đã nêu.

Hai nhu cầu vốn khác nhau

Vốn lưu động

Vốn lưu động phục vụ vòng quay ngắn: mua vào, sản xuất, bán ra, thu tiền. Khoản vay thường ngắn hạn, có thể theo từng lần hoặc theo hạn mức. Kỳ hạn nên khớp với thời gian thu hồi tiền hàng.

Vốn đầu tư tài sản

Vay để mua máy móc, xây dựng nhà xưởng hay cải tạo ao nuôi là vay trung, dài hạn. Nguồn trả nợ đến từ lợi nhuận tăng thêm nhờ tài sản mới. Vì vậy, bạn cần một phương án tính được thời gian hoàn vốn.

Hồ sơ thường cần

  • Giấy tờ pháp lý: giấy đăng ký hộ kinh doanh hoặc doanh nghiệp, giấy tờ tùy thân.
  • Phương án sản xuất kinh doanh: nhu cầu vốn, vốn tự có, doanh thu và chi phí dự kiến.
  • Chứng từ hoạt động: hợp đồng mua bán, hóa đơn, sổ sách ghi chép, sao kê tài khoản.
  • Giấy tờ tài sản bảo đảm nếu có.

Phương án càng sát thực tế, càng dễ thuyết phục. Bạn nên nêu rõ rủi ro và cách xử lý, ví dụ khi giá đầu vào tăng.

So sánh các gói vay

Hãy đặt các gói cạnh nhau theo cùng tiêu chí:

  1. Lãi suất: mức ưu đãi áp dụng trong bao lâu, sau đó điều chỉnh theo lãi cơ sở cộng biên độ bao nhiêu.
  2. Cách tính lãi: trên dư nợ giảm dần hay dư nợ ban đầu.
  3. Lịch trả gốc: trả đều hằng tháng, trả theo quý hay trả cuối vụ. Với nông nghiệp, trả gốc cuối vụ có thể phù hợp hơn với dòng tiền.
  4. Ân hạn gốc: có hay không và kéo dài bao lâu.
  5. Phí: thẩm định tài sản, trả nợ trước hạn, cam kết rút vốn.

Giả sử bạn vay vốn lưu động với kỳ hạn dài hơn vòng quay hàng hóa, bạn sẽ trả lãi cho những tháng không cần đến tiền.

Rủi ro thường gặp

  • Dùng sai kỳ hạn: vay ngắn để đầu tư dài khiến đến hạn trả mà tài sản chưa sinh lời.
  • Phụ thuộc một khách hàng: nếu đầu ra chậm thanh toán, khả năng trả nợ bị ảnh hưởng ngay.
  • Lãi thả nổi tăng: chi phí vốn tăng có thể bào mòn biên lợi nhuận.
  • Mất tài sản bảo đảm: nếu thế chấp nhà đất gia đình cho khoản vay kinh doanh, thua lỗ có thể ảnh hưởng trực tiếp đến chỗ ở.

Đánh giá khả năng trả nợ

Hãy so sánh nghĩa vụ trả nợ mỗi kỳ với dòng tiền thuần, sau khi trừ chi phí sản xuất và chi tiêu gia đình. Hãy lập thêm một kịch bản xấu: doanh thu giảm, giá vốn tăng. Nếu vẫn trả được, phương án có biên an toàn.

Bạn nên đọc kỹ hợp đồng tín dụng, đặc biệt điều khoản kiểm tra mục đích sử dụng vốn, và đối chiếu biểu phí chính thức trước khi ký.

Tư vấn