Ảnh minh hoạ, không phải mẫu thẻ thật — xem mẫu thẻ tại website Techcombank.
Thẻ Visa ghi nợ Techcombank (Chuẩn, Platinum, Eco, Seller, Priority, Private)
- Techcombank
- Visa
- Chuẩn
Nguồn: Biểu phí thẻ thanh toán Techcombank (tháng 7/2026, không in ngày hiệu lực, chưa gồm VAT trừ phí ngoại tệ), danh sách thẻ thanh toán · đối chiếu 24/10/2026
- Phí phát hành
- Miễn phí phát hành lần đầu (thẻ thứ hai trong 6 tháng: 90.000-150.000 đ)
- Phí thường niên
- Miễn phí năm đầu · từ năm 2: Chuẩn 90.000 đ, Platinum/Eco (vật lý) 150.000 đ
- Rút tiền nội mạng
- Miễn phí
- Rút tiền ngoại mạng
- 9.900 đ/giao dịch (trong nước) · 4% tối thiểu 50.000 đ (nước ngoài)
- Phí chuyển khoản
- Chưa công bố trong biểu phí thẻ
- Phí ngoại tệ
- Tổng 3,49% (2,39% + 1,1%) với Chuẩn, Platinum; Eco 2,5%; Priority 1,5%; Private 1,1%
- Hạn mức mỗi ngày
- Chưa công bố; tự cài hạn mức trên ứng dụng
Thẻ ghi nợ quốc tế Visa của Techcombank: Chuẩn, Platinum, Eco, Seller, Cho con, Priority, Private. Miễn phí phát hành lần đầu, thường niên miễn năm đầu, rút ATM Techcombank miễn phí, mở thẻ phi vật lý trên Techcombank Mobile.
Thông tin mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu điều khoản chính thức từ ngân hàng trước khi đăng ký.
Thẻ Visa ghi nợ Techcombank là gì?
Thẻ Visa ghi nợ (Visa Debit) Techcombank liên kết trực tiếp với tài khoản thanh toán: bạn chi tiêu trong số dư tài khoản, không có hạn mức tín dụng; theo Thông tư 18/2024/TT-NHNN đây là thẻ ghi nợ. Techcombank gọi sản phẩm là thẻ thanh toán quốc tế. Thẻ dùng được trong nước và nước ngoài, thanh toán tại hơn 2.000.000 điểm chấp nhận ở trên 200 quốc gia và hỗ trợ ví Apple Pay, Google Pay, Samsung Pay (S2, S3).
Các dòng thẻ Visa ghi nợ Techcombank
| Dòng thẻ | Điểm chính (S2) |
|---|---|
| Visa Chuẩn | Phát hành lần đầu miễn phí, thường niên từ năm 2 là 90.000 đ |
| Visa Vàng | Hiển thị “ngừng phát hành” trên danh sách thẻ; thường niên 200.000 đ nếu còn thẻ đang dùng |
| Visa Platinum | Chọn thiết kế thẻ; thẻ phi vật lý miễn phí thường niên, thẻ vật lý 150.000 đ từ năm 2 |
| Visa Eco | Thẻ xanh; thẻ phi vật lý miễn phí thường niên, thẻ vật lý 150.000 đ từ năm 2 (hội viên Inspire miễn phí) |
| Visa Seller | Dành cho người kinh doanh, chỉ phát hành phi vật lý; trang chi tiết ghi tối đa 10 thẻ đang kích hoạt, trang danh sách ghi tới 40 thẻ |
| Visa Cho con | Dành cho trẻ 6 đến dưới 15 tuổi (thẻ phụ) và 15 đến dưới 18 tuổi (thẻ chính) |
| Priority Visa Debit | Dành cho hội viên Priority: giảm 500.000 đ cho mỗi lượt golf, phí ngoại tệ 1,5%, hoàn 1% thanh toán quốc tế và vé máy bay |
| Private Visa Debit | Dành cho hội viên Private: giảm 1.000.000 đ cho mỗi lượt golf, phí quản lý chuyển đổi ngoại tệ miễn phí |
Có thêm thẻ liên kết Vietnam Airlines Visa Chuẩn, Vàng, Platinum với thường niên 190.000 đ, 290.000 đ, 590.000 đ từ năm thứ hai (S1).
Phí thẻ Visa ghi nợ Techcombank
Theo biểu phí thẻ thanh toán khách hàng thường (tháng 7/2026) (S1), chưa gồm VAT trừ phí ngoại tệ:
| Khoản phí | Mức phí |
|---|---|
| Phát hành lần đầu | Miễn phí |
| Phát hành từ thẻ thứ hai trong 6 tháng | Visa Chuẩn 90.000 đ; Platinum, Eco 150.000 đ |
| Thay thế thẻ hết hạn (2 tháng trước đến 3 tháng sau hạn) | Miễn phí |
| Thay thế thẻ mất, thất lạc, hỏng | Miễn phí (thẻ phi vật lý MyCash 50.000 đ) |
| Thường niên | Miễn phí năm đầu; từ năm 2: Chuẩn 90.000 đ, Vàng 200.000 đ, Platinum và Eco (thẻ vật lý) 150.000 đ |
| Cấp lại PIN/ePIN | Miễn phí |
| Rút tiền ATM Techcombank | Miễn phí |
| Rút tiền ATM ngân hàng khác trong nước | 9.900 đ/giao dịch |
| Rút tiền ATM nước ngoài | 4% số tiền, tối thiểu 50.000 đ |
| Phí quản lý chuyển đổi ngoại tệ (đã gồm VAT) | Chuẩn, Vàng, Platinum, Cho con 2,39%; Eco 1,4%; Priority 0,4%; Private miễn phí |
| Phí xử lý giao dịch ngoại tệ (đã gồm VAT) | 1,1% (Seller 1,5%, tối thiểu 9.900 đ) |
| Tra soát khiếu nại sai | 80.000 đ/lần |
Ví dụ giả định: thanh toán 500 USD bằng thẻ Visa Platinum, phí quản lý chuyển đổi 2,39% (11,95 USD) cộng phí xử lý 1,1% (5,5 USD), tổng 17,45 USD.
Điều kiện và cách mở thẻ
- Điều kiện: có tài khoản thanh toán tại Techcombank; theo Điều 15 Thông tư 18/2024/TT-NHNN, từ đủ 18 tuổi hoặc từ đủ 15 đến dưới 18 tuổi không bị hạn chế năng lực hành vi dân sự. Thẻ Priority và Private chỉ dành cho hội viên tương ứng (S2).
- Giấy tờ: Căn cước công dân, Thẻ căn cước, Căn cước điện tử hoặc Hộ chiếu còn hiệu lực. Người nước ngoài cần giấy tờ cư trú hợp pháp từ 12 tháng và chỉ mở tại quầy (S3).
- Mở online: chỉ dành cho công dân Việt Nam từ đủ 18 tuổi. Trên Techcombank Mobile: Tài khoản & Thẻ, chọn tài khoản thanh toán chưa có thẻ, nhấn Mở thẻ cho tài khoản, chọn thiết kế và phiên bản phi vật lý hoặc phi vật lý kèm vật lý, rồi xác thực khuôn mặt (S3).
- Nhận thẻ: thẻ phi vật lý dùng ngay; thẻ vật lý giao trong khoảng 3 đến 7 ngày làm việc (một số trang ghi 3-5 ngày).
Chưa có thông tin chính thức
Techcombank chưa công bố hạn mức rút tiền, thanh toán và chuyển khoản theo ngày cho từng loại thẻ cá nhân; bạn tự cài hạn mức trên ứng dụng. CBBank cũng chưa thấy công bố về thời hạn hiệu lực thẻ, ngưỡng thanh toán chạm không cần PIN, ảnh hưởng đến điểm tín dụng CIC, và phí SMS hay chuyển khoản (thuộc biểu phí tài khoản).
Nguồn
- S1 — biểu phí thẻ thanh toán khách hàng thường (tháng 7/2026); biểu phí hội viên Private/Priority/Inspire (tháng 7/2026).
- S2 — danh sách thẻ thanh toán Techcombank và các trang sản phẩm (truy cập 24/10/2026).
- S3 — hướng dẫn làm thẻ thanh toán của Techcombank và hướng dẫn sử dụng thẻ ghi nợ của Techcombank.
- Quy định chung: Thông tư 18/2024/TT-NHNN (hiệu lực 01/07/2024).
Biểu phí có thể thay đổi và không in ngày hiệu lực. Hãy đối chiếu trên website Techcombank (hotline 1800 588 822) trước khi mở thẻ.
Ưu đãi kèm theo
- Miễn phí phát hành lần đầu; thay thế thẻ hết hạn, mất, hỏng miễn phí (S1)
- Rút tiền tại ATM Techcombank miễn phí (S1)
- Mở thẻ phi vật lý trên Techcombank Mobile, dùng ngay sau xác thực khuôn mặt (S3)
- Thanh toán toàn cầu, hỗ trợ Apple Pay, Google Pay, Samsung Pay (S2, S3)
Thẻ này phù hợp với ai
Phù hợp khi
- Bạn thanh toán, mua sắm online hoặc đi nước ngoài và muốn thẻ ghi nợ phí phát hành 0 đồng (S1)
- Bạn muốn thẻ phi vật lý Platinum hoặc Eco miễn phí thường niên (S1)
- Bạn là hội viên Priority hoặc Private: phí ngoại tệ thấp hơn và ưu đãi golf (S2)
Nên cân nhắc khi
- Phí ngoại tệ tổng 3,49% với Chuẩn và Platinum, cao hơn nhiều so với hạng Private (1,1%) (S1)
- Từ năm thứ hai có thường niên 90.000-200.000 đ với thẻ vật lý; thẻ thứ hai trong 6 tháng có phí phát hành (S1)
- Chưa công bố hạn mức giao dịch theo ngày cho thẻ cá nhân (S2)
Điều kiện mở thẻ
- Kênh mở
- Techcombank Mobile (công dân Việt Nam từ đủ 18 tuổi) hoặc chi nhánh/phòng giao dịch (S3)
- Giấy tờ
- Căn cước công dân, Thẻ căn cước, Căn cước điện tử hoặc Hộ chiếu còn hiệu lực
- Độ tuổi
- Từ đủ 18 tuổi, hoặc từ đủ 15 đến dưới 18 tuổi không bị hạn chế năng lực hành vi (Điều 15 Thông tư 18/2024/TT-NHNN); mở tại quầy với khách dưới 18 tuổi
- Điều kiện khác
- Có tài khoản thanh toán tại Techcombank; Priority/Private chỉ cho hội viên (S2)
Bảng thông số
| Tiêu chí | Nội dung |
|---|---|
| Loại thẻ | Ghi nợ quốc tế Visa (S2) |
| Phát hành | Lần đầu miễn phí; thẻ thứ hai trong 6 tháng: Chuẩn 90.000 đ, Platinum/Eco 150.000 đ (S1) |
| Thường niên | Miễn phí năm đầu; từ năm 2 Chuẩn 90.000 đ, Vàng 200.000 đ, Platinum/Eco 150.000 đ (S1) |
| Rút tiền ATM | Techcombank miễn phí; ngân hàng khác 9.900 đ; nước ngoài 4% (tối thiểu 50.000 đ) (S1) |
| Ngoại tệ | Quản lý chuyển đổi 2,39% + xử lý 1,1% (đã gồm VAT) với Chuẩn, Platinum (S1) |
| Hotline | 1800 588 822 (S2) |
Tóm tắt nhanh
- Ngân hàng
- Techcombank
- Tổ chức thẻ
- Visa
- Hạng thẻ
- Chuẩn
- Phí phát hành
- Miễn phí phát hành lần đầu (thẻ thứ hai trong 6 tháng: 90.000-150.000 đ)
- Phí thường niên
- Miễn phí năm đầu · từ năm 2: Chuẩn 90.000 đ, Platinum/Eco (vật lý) 150.000 đ
- Rút tiền nội mạng
- Miễn phí
- Rút tiền ngoại mạng
- 9.900 đ/giao dịch (trong nước) · 4% tối thiểu 50.000 đ (nước ngoài)
- Phí chuyển khoản
- Chưa công bố trong biểu phí thẻ
- Phí ngoại tệ
- Tổng 3,49% (2,39% + 1,1%) với Chuẩn, Platinum; Eco 2,5%; Priority 1,5%; Private 1,1%
- Hạn mức mỗi ngày
- Chưa công bố; tự cài hạn mức trên ứng dụng
- Techcombank có 2 thẻ ghi nợ trong dữ liệu CBBank; toàn bộ dữ liệu có 7 thẻ hạng Chuẩn.
So sánh với thẻ cùng ngân hàng và cùng hạng Chuẩn
-
Techcombank · NAPAS · Hạng Chuẩn
Thẻ ghi nợ nội địa Techcombank (F@stAccess NAPAS)
- Phí thường niên
- Miễn phí năm đầu · từ năm 2: 60.000 đ/năm
- Rút ATM
- Miễn phí
- Chuyển khoản
- Chuyển liên ngân hàng qua ATM Techcombank miễn phí
-
Agribank · Visa · Hạng Chuẩn
Thẻ ghi nợ quốc tế Agribank (Visa, Mastercard, JCB)
- Phí thường niên
- Chuẩn 100.000 đ/năm · Vàng 150.000 đ/năm · Phi vật lý 50.000 đ/năm
- Rút ATM
- 1.000 đ/lần
- Chuyển khoản
- 3.000 đ (cùng hệ thống, tại ATM Agribank)
-
VietinBank · Visa · Hạng Chuẩn
Thẻ ghi nợ quốc tế VietinBank (Visa, Mastercard, JCB)
- Phí thường niên
- Life Journey 99.000 đ (ảo) / 180.000 đ (vật lý) · ProfitX, Vpay 90.000 đ · Sống Khỏe 163.636 đ
- Rút ATM
- 1.000 đ/lần
-
BIDV · Mastercard · Hạng Chuẩn
Thẻ ghi nợ quốc tế BIDV (Mastercard, Visa Debit)
- Phí thường niên
- Ready và các dòng khác 80.000 đ/năm · Discovery 200.000 đ/năm · Moneyverse 80.000 đ/năm (miễn 2 năm đầu)
- Rút ATM
- 2.000 đ/lần (Moneyverse miễn phí)
- Chuyển khoản
- Tại ATM BIDV: 0,05% (2.000-20.000 đ)
-
VietinBank · NAPAS · Hạng Chuẩn
Thẻ ghi nợ nội địa VietinBank (Epartner, Vpay, Trẻ Connect)
- Phí thường niên
- Epartner 60.000 đ/năm · Vpay (phi vật lý) 30.000 đ/năm
- Rút ATM
- 1.000 đ/lần (Premium 2.000 đ)
- Chuyển khoản
- Tại ATM: 3.000 đ (trong hệ thống) · 10.000 đ (ngoài hệ thống)
Số liệu tổng hợp từ dữ liệu CBBank đang theo dõi, cập nhật 24/10/2026. So sánh chỉ tính các sản phẩm ghi một mức phí / lãi suất rõ ràng; lãi suất theo tháng được quy về năm (× 12). Phí, lãi suất và ưu đãi có thể thay đổi theo từng thời kỳ — đối chiếu biểu phí chính thức của ngân hàng trước khi đăng ký.
Câu hỏi thường gặp
Visa Chuẩn, Platinum, Eco, Seller (phi vật lý), Cho con, cùng Priority và Private cho hội viên; Visa Vàng hiện ghi ngừng phát hành. Có thêm thẻ liên kết Vietnam Airlines.
Miễn phí năm đầu; từ năm thứ hai: Chuẩn 90.000 đ, Vàng 200.000 đ, Platinum và Eco (thẻ vật lý) 150.000 đ. Thẻ phi vật lý Platinum và Eco miễn phí thường niên (chưa gồm VAT).
Chuẩn, Vàng, Platinum và Cho con: 2,39% phí quản lý chuyển đổi cộng 1,1% phí xử lý, tổng 3,49%; Eco 2,5%; Priority 1,5%; Private 1,1%; đã gồm VAT. Rút tiền ATM nước ngoài thu thêm 4% (tối thiểu 50.000 đ).
Thẻ phi vật lý dùng ngay sau xác thực khuôn mặt; thẻ vật lý giao trong khoảng 3 đến 7 ngày làm việc (một số trang ghi 3-5 ngày).
Được nếu từ đủ 15 đến dưới 18 tuổi, không bị hạn chế năng lực hành vi và làm tại quầy; mở online chỉ dành cho công dân từ đủ 18 tuổi. Trẻ 6 đến dưới 15 tuổi dùng thẻ Cho con (thẻ phụ).
Lãi suất, phí và ưu đãi có thể thay đổi theo chính sách từng thời kỳ của ngân hàng phát hành.