Ảnh minh hoạ, không phải mẫu thẻ thật — xem mẫu thẻ tại website VietinBank.
Thẻ ghi nợ quốc tế VietinBank (Visa, Mastercard, JCB)
- VietinBank
- Visa
- Chuẩn
Nguồn: Biểu phí thẻ ghi nợ quốc tế VietinBank (đăng 30/03/2026, chưa gồm VAT) và các trang sản phẩm thẻ VietinBank · đối chiếu 24/10/2026
- Phí phát hành
- Thẻ ảo Life Journey miễn phí phát hành · phát hành lại 50.000 đ
- Phí thường niên
- Life Journey 99.000 đ (ảo) / 180.000 đ (vật lý) · ProfitX, Vpay 90.000 đ · Sống Khỏe 163.636 đ
- Rút tiền nội mạng
- 1.000 đ/lần
- Rút tiền ngoại mạng
- Trong nước 9.090 đ/lần · Nước ngoài 3,64% (tối thiểu 50.000 đ)
- Phí ngoại tệ
- Chuyển đổi 1,82% (ProfitX 0,91%) + xử lý 0,91%
- Hạn mức mỗi ngày
- Life Journey: rút 15 triệu đ/lần, 200 triệu đ/ngày · Vpay, Sống Khỏe, Sendo: 10 triệu đ/lần, 200 triệu đ/ngày
Thẻ ghi nợ quốc tế VietinBank gồm Visa Debit Historia, Moderna, Futura (Life Journey), ProfitX, Sống Khỏe, Vpay, Mastercard Sendo, Eliv3, JCB và UnionPay. Thường niên từ 90.000 đ, rút ATM nước ngoài 3,64%, chuyển đổi ngoại tệ 1,82%.
Thông tin mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu điều khoản chính thức từ ngân hàng trước khi đăng ký.
Thẻ ghi nợ quốc tế VietinBank là gì?
Thẻ ghi nợ quốc tế VietinBank (Visa, Mastercard, JCB, UnionPay) liên kết với tài khoản thanh toán, chi tiêu trong số dư, dùng được ở nước ngoài và thanh toán trực tuyến. Theo Thông tư 18/2024/TT-NHNN, ngân hàng phải thu sinh trắc học khi phát hành thẻ điện tử, và rút ngoại tệ tiền mặt ở nước ngoài tối đa tương đương 30 triệu đồng/ngày/thẻ.
Các dòng thẻ ghi nợ quốc tế cá nhân
| Dòng thẻ | Phí thường niên | Hạn mức rút ATM | Điều kiện, ưu đãi trên trang sản phẩm |
|---|---|---|---|
| Visa Debit Historia, Moderna, Futura (Life Journey) | Thẻ ảo 99.000 đ; thẻ vật lý 180.000 đ | 15 triệu đ/lần, 200 triệu đ/ngày, 20 lần/ngày | Từ 15 tuổi (CCCD hoặc hộ chiếu); hoàn tiền 2% theo nhóm chi tiêu khi chi từ 2 triệu đ/tháng, tối đa 150.000 đ/mỗi loại thẻ/tháng; trang không ghi thời hạn |
| Visa Debit ProfitX (thẻ ảo, liên kết SSI) | 90.000 đ; miễn năm đầu nếu đạt mức chi tiêu | Chưa công bố | Từ 18 tuổi; trang ghi hoàn 6%, giảm 20% phí giao dịch chứng khoán và 0,5% lãi margin |
| Visa Debit Platinum Sống Khỏe | 163.636 đ (biểu phí); trang ghi 180.000 đ | 10 triệu đ/lần, 200 triệu đ/ngày | CCCD hoặc hộ chiếu |
| Visa, Mastercard Debit Platinum Vpay (thẻ ảo) | 90.000 đ | 10 triệu đ/lần, 200 triệu đ/ngày | Từ 18 tuổi |
| Mastercard Platinum Sendo | 20.000 đ/tháng (biểu phí); trang ghi 264.000 đ/năm | 10 triệu đ/lần, 200 triệu đ/ngày | Từ 15 tuổi |
| Mastercard Platinum Eliv3 | 90.000 đ; miễn năm đầu | Chưa công bố | 18 đến dưới 65 tuổi, có thu nhập và lịch sử tín dụng |
| Mastercard Premium (khách hàng ưu tiên) | Miễn phí | 10 triệu đ/lần, 200 triệu đ/ngày | Dành cho khách hàng ưu tiên |
| JCB Platinum | Thẻ vật lý 163.636 đ; thẻ ảo 90.000 đ | 10 triệu đ/lần, 200 triệu đ/ngày | 18 đến dưới 65 tuổi |
| UnionPay Platinum (UPI) | 120.000 đ | 10 triệu đ/lần, 100 triệu đ/ngày | 18 đến dưới 65 tuổi; không thanh toán trực tuyến |
Tại nước ngoài, hạn mức rút ATM tối đa 30 triệu đ/ngày và rút ban đêm 10 triệu đ trên các trang sản phẩm. Phí thường niên theo biểu phí thẻ ghi nợ quốc tế VietinBank (đăng 30/03/2026) (S1) và các trang sản phẩm (S2); khi hai nguồn khác nhau, bài ưu tiên biểu phí. Phí chưa gồm VAT. Gold Sakura (miễn thường niên) và Visa Debit Gold USD (120.000 đ) chỉ xuất hiện trong biểu phí, không có trang sản phẩm.
Phí ATM, ngoại tệ và dịch vụ
| Khoản phí | Mức phí (chưa gồm VAT) |
|---|---|
| Rút ATM VietinBank | 1.000 đ/lần |
| Rút ATM ngân hàng khác trong nước | 9.090 đ/lần |
| Rút ATM ở nước ngoài | 3,64%, tối thiểu 50.000 đ |
| Phí chuyển đổi ngoại tệ | 1,82% (ProfitX 0,91%) |
| Xử lý giao dịch ngoại tệ | 0,91% |
| Phát hành lại thẻ Life Journey | 50.000 đ |
| Phát hành thẻ ảo Life Journey | Miễn phí |
Cách mở thẻ
- Mở trên ứng dụng VietinBank iPay (eKYC) hoặc tại chi nhánh/phòng giao dịch; cần tài khoản thanh toán tại VietinBank.
- Kích hoạt, đổi PIN, khóa thẻ, đặt hạn mức và bật thanh toán trực tuyến trên iPay hoặc tổng đài 1900 558 868.
- Visa Debit Historia hỗ trợ Apple Pay, Samsung Pay, Google Pay và không in số CVV trên thẻ vật lý (xem trên iPay).
Chưa có thông tin chính thức
CBBank chưa thấy: hạn mức POS, thời hạn hiệu lực thẻ, số dư tối thiểu của ProfitX, Vpay, Eliv3, hạn mức ATM của ProfitX và Eliv3, thời hạn của các chương trình hoàn tiền trên trang Life Journey và ProfitX. Ưu đãi hoàn tiền thay đổi theo từng thời kỳ nên hãy xem thể lệ trước khi mở thẻ.
Nguồn
- S1 — biểu phí thẻ ghi nợ quốc tế VietinBank (đăng 30/03/2026).
- S2 — danh sách thẻ ghi nợ VietinBank và các trang sản phẩm thẻ (truy cập 24/10/2026).
- Quy định chung: Thông tư 18/2024/TT-NHNN (hiệu lực 01/07/2024), sửa đổi bởi Thông tư 45/2025/TT-NHNN (hiệu lực 05/01/2026).
Biểu phí và ưu đãi có thể thay đổi. Hãy đối chiếu trên website VietinBank trước khi mở thẻ.
Ưu đãi kèm theo
- Life Journey: hoàn tiền 2% theo nhóm chi tiêu khi chi từ 2 triệu đ/tháng, tối đa 150.000 đ mỗi loại thẻ/tháng (S2, trang không ghi thời hạn)
- ProfitX: ưu đãi hoàn tiền, giảm phí chứng khoán và lãi margin theo trang sản phẩm (S2)
- Thẻ ảo Life Journey miễn phí phát hành; mở thẻ, đặt PIN, hạn mức trên iPay (S1, S2)
- Apple Pay, Samsung Pay, Google Pay; không in CVV trên thẻ vật lý Historia (S2)
Thẻ này phù hợp với ai
Phù hợp khi
- Bạn cần thanh toán quốc tế, mua sắm online hoặc đi nước ngoài (S2)
- Bạn muốn thẻ ảo phí thấp: Life Journey ảo 99.000 đ, ProfitX và Vpay 90.000 đ/năm (S1, S2)
- Bạn quan tâm hoàn tiền theo nhóm chi tiêu: Life Journey 2% theo trang sản phẩm (S2)
Nên cân nhắc khi
- Bạn rút tiền ở nước ngoài thường xuyên: 3,64% (tối thiểu 50.000 đ) cộng phí ngoại tệ 1,82% và xử lý 0,91% (S1)
- Bạn cần hạn mức POS hoặc số dư tối thiểu rõ ràng: VietinBank chưa công bố
- Ưu đãi hoàn tiền trên trang không ghi thời hạn: nên kiểm tra thể lệ trước khi mở thẻ
Điều kiện mở thẻ
- Kênh mở
- VietinBank iPay (eKYC) hoặc chi nhánh/phòng giao dịch (S2)
- Điều kiện chung
- Có tài khoản thanh toán tại VietinBank, CCCD gắn chip hoặc hộ chiếu
- Độ tuổi theo dòng thẻ
- Life Journey, Sendo từ 15 tuổi; ProfitX, Vpay từ 18 tuổi; Eliv3, JCB, UnionPay từ 18 đến dưới 65 tuổi (S2)
Bảng thông số
| Tiêu chí | Nội dung |
|---|---|
| Các dòng đang có trang sản phẩm | Visa Historia, Moderna, Futura; ProfitX; Sống Khỏe; Vpay (Visa, Mastercard); Mastercard Platinum Sendo, Eliv3, Premium; JCB Platinum; UnionPay Platinum (S2) |
| Phí thường niên | Life Journey 99.000 đ (ảo) / 180.000 đ; ProfitX, Vpay 90.000 đ; Sống Khỏe, JCB vật lý 163.636 đ; UPI 120.000 đ (S1, S2) |
| Rút ATM VietinBank | 1.000 đ/lần (S1) |
| Rút ATM ngân hàng khác | Trong nước 9.090 đ; nước ngoài 3,64% tối thiểu 50.000 đ (S1) |
| Phí ngoại tệ | Chuyển đổi 1,82% (ProfitX 0,91%); xử lý 0,91% (S1) |
| Hạn mức rút | Life Journey 15 triệu đ/lần, 200 triệu đ/ngày; nhiều dòng khác 10 triệu đ/lần, 200 triệu đ/ngày; nước ngoài 30 triệu đ/ngày (S2) |
| Hotline | 1900 558 868 |
Tóm tắt nhanh
- Ngân hàng
- VietinBank
- Tổ chức thẻ
- Visa
- Hạng thẻ
- Chuẩn
- Phí phát hành
- Thẻ ảo Life Journey miễn phí phát hành · phát hành lại 50.000 đ
- Phí thường niên
- Life Journey 99.000 đ (ảo) / 180.000 đ (vật lý) · ProfitX, Vpay 90.000 đ · Sống Khỏe 163.636 đ
- Rút tiền nội mạng
- 1.000 đ/lần
- Rút tiền ngoại mạng
- Trong nước 9.090 đ/lần · Nước ngoài 3,64% (tối thiểu 50.000 đ)
- Phí ngoại tệ
- Chuyển đổi 1,82% (ProfitX 0,91%) + xử lý 0,91%
- Hạn mức mỗi ngày
- Life Journey: rút 15 triệu đ/lần, 200 triệu đ/ngày · Vpay, Sống Khỏe, Sendo: 10 triệu đ/lần, 200 triệu đ/ngày
- VietinBank có 2 thẻ ghi nợ trong dữ liệu CBBank; toàn bộ dữ liệu có 7 thẻ hạng Chuẩn.
So sánh với thẻ cùng ngân hàng và cùng hạng Chuẩn
-
VietinBank · NAPAS · Hạng Chuẩn
Thẻ ghi nợ nội địa VietinBank (Epartner, Vpay, Trẻ Connect)
- Phí thường niên
- Epartner 60.000 đ/năm · Vpay (phi vật lý) 30.000 đ/năm
- Rút ATM
- 1.000 đ/lần (Premium 2.000 đ)
- Chuyển khoản
- Tại ATM: 3.000 đ (trong hệ thống) · 10.000 đ (ngoài hệ thống)
-
Techcombank · NAPAS · Hạng Chuẩn
Thẻ ghi nợ nội địa Techcombank (F@stAccess NAPAS)
- Phí thường niên
- Miễn phí năm đầu · từ năm 2: 60.000 đ/năm
- Rút ATM
- Miễn phí
- Chuyển khoản
- Chuyển liên ngân hàng qua ATM Techcombank miễn phí
-
Agribank · Visa · Hạng Chuẩn
Thẻ ghi nợ quốc tế Agribank (Visa, Mastercard, JCB)
- Phí thường niên
- Chuẩn 100.000 đ/năm · Vàng 150.000 đ/năm · Phi vật lý 50.000 đ/năm
- Rút ATM
- 1.000 đ/lần
- Chuyển khoản
- 3.000 đ (cùng hệ thống, tại ATM Agribank)
-
BIDV · Mastercard · Hạng Chuẩn
Thẻ ghi nợ quốc tế BIDV (Mastercard, Visa Debit)
- Phí thường niên
- Ready và các dòng khác 80.000 đ/năm · Discovery 200.000 đ/năm · Moneyverse 80.000 đ/năm (miễn 2 năm đầu)
- Rút ATM
- 2.000 đ/lần (Moneyverse miễn phí)
- Chuyển khoản
- Tại ATM BIDV: 0,05% (2.000-20.000 đ)
-
Techcombank · Visa · Hạng Chuẩn
Thẻ Visa ghi nợ Techcombank (Chuẩn, Platinum, Eco, Seller, Priority, Private)
- Phí thường niên
- Miễn phí năm đầu · từ năm 2: Chuẩn 90.000 đ, Platinum/Eco (vật lý) 150.000 đ
- Rút ATM
- Miễn phí
- Chuyển khoản
- Chưa công bố trong biểu phí thẻ
Số liệu tổng hợp từ dữ liệu CBBank đang theo dõi, cập nhật 24/10/2026. So sánh chỉ tính các sản phẩm ghi một mức phí / lãi suất rõ ràng; lãi suất theo tháng được quy về năm (× 12). Phí, lãi suất và ưu đãi có thể thay đổi theo từng thời kỳ — đối chiếu biểu phí chính thức của ngân hàng trước khi đăng ký.
Câu hỏi thường gặp
Visa Debit Life Journey (Historia, Moderna, Futura), ProfitX, Sống Khỏe, Vpay (Visa, Mastercard), Mastercard Platinum Sendo, Eliv3, Premium, JCB Platinum và UnionPay Platinum.
Life Journey: thẻ ảo 99.000 đ, thẻ vật lý 180.000 đ; ProfitX và Vpay 90.000 đ; Sống Khỏe 163.636 đ; UPI 120.000 đ; Premium miễn phí (chưa gồm VAT, theo biểu phí).
3,64%, tối thiểu 50.000 đ, cộng phí chuyển đổi ngoại tệ 1,82% (ProfitX 0,91%) và xử lý 0,91%. Tối đa tương đương 30 triệu đồng/ngày/thẻ.
Theo trang sản phẩm: hoàn 2% theo nhóm chi tiêu của từng thẻ khi chi từ 2 triệu đ/tháng, tối đa 150.000 đ mỗi loại thẻ/tháng. Trang không ghi thời hạn chương trình, hãy xem thể lệ trước khi mở thẻ.
Được: mở qua ứng dụng VietinBank iPay (xác thực sinh trắc học eKYC) hoặc tại chi nhánh. Độ tuổi: Life Journey từ 15 tuổi; ProfitX, Vpay từ 18 tuổi.
Lãi suất, phí và ưu đãi có thể thay đổi theo chính sách từng thời kỳ của ngân hàng phát hành.