Techcombank Chuẩn NAPAS Ảnh minh hoạ

Ảnh minh hoạ, không phải mẫu thẻ thật — xem mẫu thẻ tại website Techcombank.

Thẻ ghi nợ nội địa Techcombank (F@stAccess NAPAS)

  • Techcombank
  • NAPAS
  • Chuẩn

Nguồn: Biểu phí thẻ thanh toán Techcombank (tháng 7/2026, không in ngày hiệu lực, chưa gồm VAT), trang thẻ F@stAccess · đối chiếu 24/10/2026

Phí phát hành
Miễn phí phát hành lần đầu (thẻ thứ hai trong 6 tháng: 60.000 đ)
Phí thường niên
Miễn phí năm đầu · từ năm 2: 60.000 đ/năm
Rút tiền nội mạng
Miễn phí
Rút tiền ngoại mạng
3.000 đ/giao dịch
Phí chuyển khoản
Chuyển liên ngân hàng qua ATM Techcombank miễn phí
Phí ngoại tệ
Không áp dụng (thẻ chỉ dùng trong nước)
Hạn mức mỗi ngày
Chưa công bố; tự cài hạn mức trên ứng dụng

Thẻ ghi nợ nội địa Techcombank F@stAccess NAPAS dùng trong nước: miễn phí phát hành lần đầu, thường niên miễn năm đầu rồi 60.000 đ/năm, rút ATM Techcombank miễn phí, ATM ngân hàng khác 3.000 đ. Điều kiện từ đủ 15 tuổi có tài khoản thanh toán.

Thông tin mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu điều khoản chính thức từ ngân hàng trước khi đăng ký.

Thẻ ghi nợ nội địa Techcombank F@stAccess là gì?

Thẻ ghi nợ nội địa Techcombank (Techcombank F@stAccess NAPAS) là thẻ vật lý liên kết tài khoản thanh toán, chỉ dùng trong lãnh thổ Việt Nam: rút tiền tại ATM thuộc liên minh NAPAS, thanh toán POS và thanh toán trực tuyến trên website nội địa. Theo Thông tư 18/2024/TT-NHNN đây là thẻ ghi nợ, chi tiêu trong số dư tài khoản. Chi tiết tại trang thẻ F@stAccess (S2).

Thẻ nội địa và thẻ quốc tế Techcombank khác nhau thế nào?

Tiêu chí Thẻ nội địa F@stAccess Thẻ quốc tế Visa
Thương hiệu NAPAS Visa
Phạm vi sử dụng Trong lãnh thổ Việt Nam Trong nước và nước ngoài
Phát hành lần đầu Miễn phí Miễn phí
Thường niên từ năm 2 60.000 đ 90.000-200.000 đ (vật lý); Vietnam Airlines 190.000-590.000 đ
Rút ATM ngân hàng khác 3.000 đ 9.900 đ
Phiên bản phi vật lý Không Có (Platinum, Eco, Seller)

Theo trang danh sách thẻ, cột nội địa chỉ có F@stAccess NAPAS; Techcombank không công bố thẻ ghi nợ cá nhân thương hiệu JCB hay Mastercard (S2).

Biểu phí thẻ ghi nợ nội địa Techcombank

Theo biểu phí thẻ thanh toán khách hàng thường (tháng 7/2026) (S1), chưa gồm VAT:

Khoản phí Mức phí
Phát hành lần đầu Miễn phí
Phát hành từ thẻ thứ hai trong 6 tháng 60.000 đ/thẻ
Thay thế thẻ hết hạn (2 tháng trước đến 3 tháng sau hạn) Miễn phí
Thay thế thẻ mất, thất lạc, hỏng Miễn phí
Thường niên Miễn phí năm đầu; từ năm 2: 60.000 đ/năm (hội viên Inspire, Priority, Private miễn phí)
Cấp lại PIN/ePIN Miễn phí
Rút tiền ATM Techcombank Miễn phí
Rút tiền ATM ngân hàng khác 3.000 đ/giao dịch
Vấn tin, sao kê tại ATM Miễn phí
Chuyển tiền liên ngân hàng qua ATM Techcombank Miễn phí

Phí SMS và phí chuyển khoản thuộc biểu phí tài khoản, CBBank chưa đối chiếu.

Hạn mức rút tiền và chuyển khoản

Techcombank chưa công bố hạn mức rút tiền, thanh toán hay chuyển khoản theo ngày cho thẻ ghi nợ cá nhân; các mức như 50 triệu đ/ngày xuất hiện trong nhiều bài viết chung không phải chính sách chính thức của Techcombank. Khách hàng tự cài hạn mức trên Techcombank Mobile (S2).

Cách đăng ký mở thẻ ghi nợ nội địa Techcombank

  • Điều kiện: có tài khoản thanh toán tại Techcombank; theo Điều 15 Thông tư 18/2024/TT-NHNN, từ đủ 18 tuổi, hoặc từ đủ 15 đến dưới 18 tuổi không bị mất hoặc hạn chế năng lực hành vi dân sự (S2).
  • Giấy tờ: Căn cước công dân, Thẻ căn cước, Căn cước điện tử hoặc Hộ chiếu còn hiệu lực. Người nước ngoài cần giấy tờ chứng minh cư trú hợp pháp từ 12 tháng trở lên (S3).
  • Tại quầy: đến chi nhánh hoặc phòng giao dịch Techcombank, điền đơn đề nghị phát hành, nhận giấy hẹn và lấy thẻ sau khoảng 3 đến 7 ngày làm việc, rồi đổi PIN hoặc kích hoạt (PIN gồm 6 chữ số).
  • Qua ứng dụng: Techcombank hướng dẫn mở thẻ trên Techcombank Mobile cho công dân từ đủ 18 tuổi; CBBank chưa xác nhận việc phát hành riêng thẻ F@stAccess trong ứng dụng, hãy hỏi hotline 1800 588 822 trước khi đăng ký (S3).

Chưa có thông tin chính thức

Techcombank chưa công bố hạn mức giao dịch theo ngày, thời hạn hiệu lực thẻ, chính sách với khách có nợ xấu, phí SMS và phí chuyển khoản trong tài liệu CBBank đối chiếu.

Nguồn

Biểu phí có thể thay đổi. Hãy đối chiếu trên website Techcombank trước khi mở thẻ.

Ưu đãi kèm theo

  • Miễn phí phát hành lần đầu; thay thế thẻ hết hạn, mất, hỏng miễn phí (S1)
  • Rút tiền ATM Techcombank miễn phí; ngân hàng khác 3.000 đ (S1)
  • Vấn tin, sao kê và chuyển liên ngân hàng tại ATM Techcombank miễn phí (S1)
  • Thanh toán POS và online trên website nội địa, bật mặc định (S2)

Thẻ này phù hợp với ai

Phù hợp khi

  • Bạn chỉ chi tiêu trong nước và muốn thẻ ghi nợ phí thường niên thấp (60.000 đ từ năm 2) (S1)
  • Bạn rút tiền thường xuyên tại ATM Techcombank (miễn phí) (S1)
  • Bạn là hội viên Inspire, Priority hoặc Private: miễn phí thường niên (S1)

Nên cân nhắc khi

  • Không dùng được ở nước ngoài và không có phiên bản phi vật lý (S2)
  • Chưa công bố hạn mức rút và chuyển khoản theo ngày (S2)
  • Thẻ thứ hai trong 6 tháng có phí phát hành 60.000 đ (S1)

Điều kiện mở thẻ

Kênh mở
Chi nhánh/phòng giao dịch Techcombank; ứng dụng Techcombank Mobile cần hỏi lại ngân hàng (S3)
Giấy tờ
Căn cước công dân, Thẻ căn cước, Căn cước điện tử hoặc Hộ chiếu còn hiệu lực
Độ tuổi
Từ đủ 18 tuổi, hoặc từ đủ 15 đến dưới 18 tuổi không bị hạn chế năng lực hành vi (Điều 15 Thông tư 18/2024/TT-NHNN)
Điều kiện khác
Có tài khoản thanh toán tại Techcombank (S2)

Bảng thông số

Tiêu chí Nội dung
Loại thẻ Ghi nợ nội địa NAPAS, thẻ vật lý (S2)
Phát hành Lần đầu miễn phí; thẻ thứ hai trong 6 tháng 60.000 đ (S1)
Thường niên Miễn phí năm đầu; từ năm 2 là 60.000 đ (S1)
Rút tiền ATM Techcombank miễn phí; ngân hàng khác 3.000 đ (S1)
PIN 6 chữ số; cấp lại miễn phí (S1, S3)
Hotline 1800 588 822 (S2)

Tóm tắt nhanh

Ngân hàng
Techcombank
Tổ chức thẻ
NAPAS
Hạng thẻ
Chuẩn
Phí phát hành
Miễn phí phát hành lần đầu (thẻ thứ hai trong 6 tháng: 60.000 đ)
Phí thường niên
Miễn phí năm đầu · từ năm 2: 60.000 đ/năm
Rút tiền nội mạng
Miễn phí
Rút tiền ngoại mạng
3.000 đ/giao dịch
Phí chuyển khoản
Chuyển liên ngân hàng qua ATM Techcombank miễn phí
Phí ngoại tệ
Không áp dụng (thẻ chỉ dùng trong nước)
Hạn mức mỗi ngày
Chưa công bố; tự cài hạn mức trên ứng dụng
  • Techcombank có 2 thẻ ghi nợ trong dữ liệu CBBank; toàn bộ dữ liệu có 7 thẻ hạng Chuẩn.

So sánh với thẻ cùng ngân hàng và cùng hạng Chuẩn

Số liệu tổng hợp từ dữ liệu CBBank đang theo dõi, cập nhật 24/10/2026. So sánh chỉ tính các sản phẩm ghi một mức phí / lãi suất rõ ràng; lãi suất theo tháng được quy về năm (× 12). Phí, lãi suất và ưu đãi có thể thay đổi theo từng thời kỳ — đối chiếu biểu phí chính thức của ngân hàng trước khi đăng ký.

Câu hỏi thường gặp

Xem thẻ tại Techcombank

Lãi suất, phí và ưu đãi có thể thay đổi theo chính sách từng thời kỳ của ngân hàng phát hành.

Tư vấn