VietinBank Chuẩn NAPAS Ảnh minh hoạ

Ảnh minh hoạ, không phải mẫu thẻ thật — xem mẫu thẻ tại website VietinBank.

Thẻ ghi nợ nội địa VietinBank (Epartner, Vpay, Trẻ Connect)

  • VietinBank
  • NAPAS
  • Chuẩn

Nguồn: Biểu phí thẻ ghi nợ nội địa VietinBank (đăng 30/03/2026, hiệu lực từ 22/04/2026, chưa gồm VAT) và danh sách thẻ ghi nợ VietinBank · đối chiếu 24/10/2026

Phí phát hành
Miễn phí phát hành lần đầu
Phí thường niên
Epartner 60.000 đ/năm · Vpay (phi vật lý) 30.000 đ/năm
Rút tiền nội mạng
1.000 đ/lần (Premium 2.000 đ)
Rút tiền ngoại mạng
3.000 đ/lần
Phí chuyển khoản
Tại ATM: 3.000 đ (trong hệ thống) · 10.000 đ (ngoài hệ thống)
Phí ngoại tệ
Không áp dụng (thẻ chỉ dùng trong nước)
Hạn mức mỗi ngày
Epartner rút 100 triệu đ/ngày · Premium 200 triệu đ/ngày

Thẻ ghi nợ nội địa NAPAS của VietinBank: miễn phí phát hành lần đầu, thường niên 60.000 đ (Vpay 30.000 đ), rút ATM VietinBank 1.000 đ, ngân hàng khác 3.000 đ. Các dòng Epartner, Epartner Premium, Vpay, 2Card, Trẻ Connect.

Thông tin mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu điều khoản chính thức từ ngân hàng trước khi đăng ký.

Thẻ ghi nợ nội địa VietinBank là gì?

Thẻ ghi nợ nội địa VietinBank mang thương hiệu NAPAS, liên kết với tài khoản thanh toán tại VietinBank: bạn chi tiêu trong số dư (và hạn mức thấu chi nếu có), không có hạn mức tín dụng; theo Thông tư 18/2024/TT-NHNN đây là thẻ ghi nợ. Thẻ chỉ dùng trong lãnh thổ Việt Nam. Dòng nào đang phát hành xem danh sách thẻ ghi nợ VietinBank (S2).

Các dòng thẻ ghi nợ nội địa cá nhân

Dòng thẻ Điểm chính
Epartner (chip contactless) Rút ATM tối đa 100 triệu đ/ngày, 30 lần/ngày
Epartner Premium Rút ATM tối đa 200 triệu đ/ngày
Epartner Vpay (thẻ phi vật lý) Rút 5 triệu đ/lần, tối đa 100 triệu đ/ngày, 30 lần/ngày; thường niên thấp hơn
2Card Thẻ kết hợp ghi nợ và tín dụng trên một thẻ; phiên bản ghi nợ miễn phí phát hành, thường niên 60.000 đ, rút ATM VietinBank 1.000 đ, ngân hàng khác 3.000 đ
Trẻ Connect Dành cho khách 15 đến 23 tuổi; trang sản phẩm ghi hoàn 66.000 đ khi chi tiêu từ 350.000 đ trong 30 ngày đầu và hoàn 150.000 đ khi chi tiêu từ 500.000 đ/tháng (không ghi thời hạn chương trình)

Epartner Business dành cho tổ chức và hộ kinh doanh, không thuộc thẻ cá nhân. Bảng phí còn nêu S-Card, C-Card, G-Card, Pink-Card, thẻ 12 con giáp nhưng VietinBank không có trang sản phẩm cho các dòng này; CBBank chưa xác nhận còn phát hành. I-zero đã dừng phát hành. (S1, S2)

Phí thẻ ghi nợ nội địa VietinBank

Theo biểu phí thẻ ghi nợ nội địa VietinBank (đăng 30/03/2026, hiệu lực từ 22/04/2026) (S1), chưa gồm VAT:

Khoản phí Mức phí
Phát hành lần đầu Miễn phí (mọi loại thẻ)
Gia hạn thẻ Miễn phí
Phát hành lại Epartner 45.454 đ; Epartner Premium 100.000 đ; Vpay miễn phí
Giao thẻ tận nơi 18.182 đ
Thường niên Epartner, Premium và các dòng thẻ chip 60.000 đ/năm; Vpay 30.000 đ/năm
Hủy thẻ vật lý (từ 10/06/2026) 30.000 đ
Rút tiền ATM VietinBank 1.000 đ/lần (Premium, G-Card, Pink-Card 2.000 đ)
Rút tiền ATM ngân hàng khác 3.000 đ/lần
Rút tiền tại quầy qua máy EDC 0,02% số tiền, tối thiểu 10.000 đ, tối đa 1.000.000 đ
Rút tiền bằng mã QR Bằng phí rút ATM của thẻ
Chuyển khoản tại ATM/Kiosk 3.000 đ (trong hệ thống), 10.000 đ (ngoài hệ thống hoặc ATM ngân hàng khác)
Vấn tin, in sao kê Miễn phí tại ATM VietinBank; 500 đ tại ATM ngân hàng khác
Cấp lại PIN 10.000 đ tại quầy; miễn phí trên iPay
Mở khóa thẻ tại quầy 30.000 đ
Đóng thẻ Trên iPay 50.000 đ; tại quầy: thẻ từ miễn phí, thẻ chip hoặc phi vật lý 50.000 đ
Quản lý tính năng thẻ online (từ 29/05/2026) 5.000 đ mỗi 6 tháng
Tra soát khiếu nại (chỉ thu khi khách hàng khiếu nại sai) 50.000 đ (nội mạng), 100.000 đ (ngoại mạng)

Hạn mức và điều kiện

  • Hạn mức rút tiền theo dòng thẻ như bảng trên; hạn mức chuyển khoản, thanh toán theo ngày chưa thấy công bố (S2).
  • Mở thẻ qua ứng dụng VietinBank iPay hoặc tại chi nhánh/phòng giao dịch với Căn cước công dân gắn chip hoặc Hộ chiếu; hotline 1900 558 868 (S2).
  • Độ tuổi: VietinBank chưa nêu riêng cho Epartner; theo Điều 15 Thông tư 18/2024/TT-NHNN, từ đủ 18 tuổi hoặc từ đủ 15 đến dưới 18 tuổi không bị hạn chế năng lực hành vi được dùng thẻ.

Chưa có thông tin chính thức

CBBank chưa thấy: phí SMS, phí thanh toán POS và online trong nước, phí đổi hạn mức, thời hạn hiệu lực thẻ, hạn mức chuyển khoản/thanh toán theo ngày và độ tuổi tối thiểu của Epartner.

Nguồn

Biểu phí có thể thay đổi. Hãy đối chiếu trên website VietinBank trước khi mở thẻ.

Ưu đãi kèm theo

  • Miễn phí phát hành lần đầu mọi loại thẻ nội địa; gia hạn thẻ miễn phí (S1)
  • Rút tiền ATM VietinBank từ 1.000 đ/lần; vấn tin, in sao kê miễn phí tại ATM VietinBank (S1)
  • Đổi PIN, đóng thẻ và quản lý thẻ trên iPay; cấp lại PIN trên iPay miễn phí (S1, S2)
  • Trẻ Connect (15-23 tuổi): hoàn 66.000 đ và 150.000 đ theo trang sản phẩm, không ghi thời hạn (S2)

Thẻ này phù hợp với ai

Phù hợp khi

  • Bạn chỉ dùng thẻ trong nước, muốn thẻ ghi nợ phí thấp để rút tiền và thanh toán (S1)
  • Bạn muốn thẻ ảo Vpay chỉ 30.000 đ/năm cho giao dịch trực tuyến trong nước (S1)
  • Bạn 15 đến 23 tuổi: Trẻ Connect có hoàn tiền theo trang sản phẩm (S2)

Nên cân nhắc khi

  • Bạn cần thanh toán hoặc rút tiền ở nước ngoài: thẻ nội địa không dùng được, hãy xem thẻ ghi nợ quốc tế VietinBank
  • Bạn cần hoàn tiền, bảo hiểm hoặc tích điểm cho mọi chi tiêu: thẻ nội địa Epartner không công bố ưu đãi này

Điều kiện mở thẻ

Kênh mở
VietinBank iPay hoặc chi nhánh/phòng giao dịch (S2)
Giấy tờ
Căn cước công dân gắn chip hoặc Hộ chiếu
Độ tuổi
VietinBank chưa nêu riêng; Điều 15 Thông tư 18/2024/TT-NHNN: từ đủ 18 tuổi, hoặc từ đủ 15 đến dưới 18 tuổi không bị hạn chế năng lực hành vi; Trẻ Connect: 15-23 tuổi (S2)

Bảng thông số

Tiêu chí Nội dung
Loại thẻ Ghi nợ nội địa, thương hiệu NAPAS (S2)
Phí phát hành Lần đầu miễn phí; phát hành lại Epartner 45.454 đ, Premium 100.000 đ, Vpay miễn phí (S1)
Phí thường niên Epartner, Premium 60.000 đ; Vpay 30.000 đ (S1)
Rút tiền ATM VietinBank 1.000 đ (Premium 2.000 đ); ngân hàng khác 3.000 đ (S1)
Rút tiền tại quầy (EDC) 0,02% (10.000-1.000.000 đ) (S1)
Chuyển khoản tại ATM 3.000 đ trong hệ thống; 10.000 đ ngoài hệ thống (S1)
Hạn mức rút Epartner 100 triệu đ/ngày; Premium 200 triệu đ/ngày; Vpay 5 triệu đ/lần, 100 triệu đ/ngày (S2)
Hotline 1900 558 868

Tóm tắt nhanh

Ngân hàng
VietinBank
Tổ chức thẻ
NAPAS
Hạng thẻ
Chuẩn
Phí phát hành
Miễn phí phát hành lần đầu
Phí thường niên
Epartner 60.000 đ/năm · Vpay (phi vật lý) 30.000 đ/năm
Rút tiền nội mạng
1.000 đ/lần (Premium 2.000 đ)
Rút tiền ngoại mạng
3.000 đ/lần
Phí chuyển khoản
Tại ATM: 3.000 đ (trong hệ thống) · 10.000 đ (ngoài hệ thống)
Phí ngoại tệ
Không áp dụng (thẻ chỉ dùng trong nước)
Hạn mức mỗi ngày
Epartner rút 100 triệu đ/ngày · Premium 200 triệu đ/ngày
  • VietinBank có 2 thẻ ghi nợ trong dữ liệu CBBank; toàn bộ dữ liệu có 7 thẻ hạng Chuẩn.

So sánh với thẻ cùng ngân hàng và cùng hạng Chuẩn

Số liệu tổng hợp từ dữ liệu CBBank đang theo dõi, cập nhật 24/10/2026. So sánh chỉ tính các sản phẩm ghi một mức phí / lãi suất rõ ràng; lãi suất theo tháng được quy về năm (× 12). Phí, lãi suất và ưu đãi có thể thay đổi theo từng thời kỳ — đối chiếu biểu phí chính thức của ngân hàng trước khi đăng ký.

Câu hỏi thường gặp

Xem thẻ tại VietinBank

Lãi suất, phí và ưu đãi có thể thay đổi theo chính sách từng thời kỳ của ngân hàng phát hành.

Tư vấn