Ảnh minh hoạ, không phải mẫu thẻ thật — xem mẫu thẻ tại website BIDV.
Thẻ trả trước BIDV Visa Prepaid
- BIDV
- Visa
- Quốc tế
Nguồn: Biểu phí dịch vụ thẻ cá nhân BIDV (áp dụng từ 21/11/2025, chưa gồm VAT) và trang sản phẩm Thẻ BIDV Visa Prepaid · đối chiếu 24/10/2026
- Phí phát hành
- Định danh: 50.000 đ (thẻ vật lý), miễn phí (thẻ phi vật lý eKYC)
- Phí thường niên
- Định danh: miễn phí · Vô danh: 60.000 đ/năm
- Phí nạp tiền
- Miễn phí (thẻ vô danh)
- Phí rút tiền
- 3,64% số tiền, tối thiểu 50.000 đ (thẻ định danh)
- Số dư tối đa
- Vô danh: 5 triệu đ
- Hạn mức mỗi tháng
- Định danh: 100 triệu đ/tháng
- Phí ngoại tệ
- Chuyển đổi ngoại tệ 1%; xử lý giao dịch nước ngoài 1,36% (tối thiểu 10.000 đ)
Thẻ trả trước Visa của BIDV có hai loại: vô danh (số dư tối đa 5 triệu đ, chỉ dùng ở POS Visa trong nước) và định danh (thanh toán, rút tiền, mua sắm online, tổng giao dịch tối đa 100 triệu đ/tháng, thường niên miễn phí).
Thông tin mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu điều khoản chính thức từ ngân hàng trước khi đăng ký.
Thẻ BIDV Visa Prepaid là gì?
Thẻ BIDV Visa Prepaid là thẻ trả trước mang thương hiệu Visa của BIDV: bạn nạp tiền vào thẻ rồi chỉ chi tiêu trong số tiền đã nạp, không có hạn mức tín dụng, không có sao kê dư nợ và không bị tính lãi. Theo Thông tư 18/2024/TT-NHNN, thẻ trả trước chia hai loại là thẻ vô danh và thẻ định danh, và BIDV phát hành cả hai (S2).
Thẻ vô danh và thẻ định danh khác nhau thế nào?
| Tiêu chí | Thẻ vô danh | Thẻ định danh |
|---|---|---|
| Phạm vi dùng | Chỉ POS Visa trong nước; không rút tiền ATM, không thanh toán online, không dùng ở nước ngoài | ATM, POS và thanh toán online 3D Secure trên toàn cầu |
| Kích hoạt | Kích hoạt sẵn, dùng ngay khi nhận | Kích hoạt qua BIDV SmartBanking hoặc tại quầy BIDV |
| Quản lý thẻ | Website prepaid.bidv.com.vn (nhập số thẻ) | BIDV SmartBanking (nạp tiền, số dư, khóa/mở thẻ, đặt PIN, lịch sử) hoặc ATM |
| Thẻ phát hành eKYC (phi vật lý) | — | Không rút ngoại tệ và không thanh toán quốc tế ở nước ngoài |
Nguồn: S2.
Hạn mức giao dịch
- Thẻ vô danh: giao dịch tối đa 5.000.000 đ/ngày, không giới hạn số lần; số dư thẻ tại mọi thời điểm không quá 5.000.000 đ (đúng với quy định tại Điều 13 Thông tư 18/2024/TT-NHNN).
- Thẻ định danh: tổng giao dịch tối đa 100.000.000 đ/tháng (trần theo Thông tư 18/2024/TT-NHNN); rút tiền ATM/POS tối đa 30.000.000 đ/ngày; thanh toán hàng hóa, dịch vụ tối đa 100.000.000 đ/ngày.
Lưu ý: phần giới thiệu đầu trang BIDV ghi mức rút tiền 70 triệu đ/ngày và thanh toán không giới hạn, trong khi phần chi tiết ghi 30 triệu đ/ngày và 100 triệu đ/ngày. CBBank dùng số của phần chi tiết; hãy hỏi BIDV (hotline 19009247) nếu cần mức chính xác cho nhu cầu của bạn. (S2)
Phí sử dụng thẻ BIDV Visa Prepaid
Biểu phí dưới đây là mức dành cho khách hàng thường, chưa gồm VAT, theo Biểu phí dịch vụ thẻ cá nhân BIDV, mục thẻ trả trước (áp dụng từ 21/11/2025) (S1).
| Khoản phí | Thẻ vô danh | Thẻ định danh |
|---|---|---|
| Phát hành lần đầu | Chưa thấy công bố trong biểu phí | 50.000 đ (thẻ vật lý); miễn phí (thẻ phi vật lý eKYC) |
| Phát hành lại | — | 50.000 đ |
| Thường niên | 60.000 đ | Miễn phí |
| Gia hạn thẻ | — | Miễn phí |
| Nạp tiền vào thẻ | Miễn phí | — |
| Rút tiền ATM/POS | Không áp dụng (không rút tiền mặt) | 3,64% số tiền, tối thiểu 50.000 đ |
| Chuyển đổi ngoại tệ | 1% số tiền giao dịch | 1% số tiền giao dịch |
| Xử lý giao dịch nước ngoài | — | 1,36%, tối thiểu 10.000 đ |
| Chấm dứt sử dụng theo yêu cầu | — | 50.000 đ |
Khách hàng BIDV Premier trở lên được miễn phí phát hành thẻ vật lý, phát hành lại, thường niên và gia hạn của thẻ định danh. Trang sản phẩm có ghi “miễn 100% phí trong năm đầu”; chưa rõ áp dụng cho loại thẻ nào nên hãy xác nhận với BIDV. Phí không hoạt động và phí cấp lại PIN chưa thấy trong biểu phí. (S1, S2)
Cách mở và nạp tiền thẻ BIDV Visa Prepaid
- Mở thẻ: đăng ký tại chi nhánh hoặc phòng giao dịch BIDV, hoặc qua kênh bán hàng BIDV triển khai từng thời kỳ. Thẻ định danh phi vật lý mở qua eKYC trên BIDV SmartBanking.
- Nạp tiền thẻ vô danh: tại quầy BIDV hoặc trên SmartBanking (Chuyển tiền, Chuyển tiền nội bộ, nhập số thẻ trả trước).
- Nạp tiền thẻ định danh: qua SmartBanking hoặc tại quầy BIDV toàn quốc.
- Hỗ trợ: hotline 19009247 (trong nước), +84 24 22200588 (nước ngoài), email bidv247@bidv.com.vn.
Chưa có thông tin chính thức
Trong tài liệu BIDV đã đối chiếu, CBBank chưa thấy: phí phát hành thẻ vô danh, phí không hoạt động, phí cấp lại PIN, thời hạn thẻ, độ tuổi và giấy tờ yêu cầu, số tiền nạp tối thiểu/tối đa mỗi lần và số dư tối đa của thẻ định danh. Hãy hỏi BIDV trước khi mở thẻ.
Nguồn
- S1 — Biểu phí dịch vụ thẻ cá nhân BIDV, mục thẻ trả trước (áp dụng từ 21/11/2025).
- S2 — Trang sản phẩm Thẻ BIDV Visa Prepaid (truy cập 24/10/2026).
- Quy định chung về thẻ trả trước: Thông tư 18/2024/TT-NHNN (hiệu lực 01/07/2024), sửa đổi bởi Thông tư 45/2025/TT-NHNN (hiệu lực 05/01/2026).
Phí, hạn mức và ưu đãi có thể thay đổi. Hãy đối chiếu biểu phí và điều khoản trên website BIDV trước khi mở thẻ.
Ưu đãi kèm theo
- Chi tiêu trong số tiền đã nạp, không có dư nợ và không bị tính lãi (S2)
- Thẻ định danh: thường niên và gia hạn miễn phí; thẻ phi vật lý mở qua eKYC miễn phí phát hành (S1)
- Nạp tiền thẻ vô danh miễn phí, nạp qua SmartBanking hoặc tại quầy (S1, S2)
- Thẻ định danh dùng được ATM, POS và mua sắm online 3D Secure trên toàn cầu (S2)
Thẻ này phù hợp với ai
Phù hợp khi
- Bạn cần một thẻ Visa chỉ chi tiêu trong số tiền nạp sẵn để kiểm soát ngân sách hoặc thanh toán online an toàn
- Bạn không muốn trả phí thường niên: thẻ định danh miễn phí thường niên và gia hạn (S1)
- Bạn đã dùng BIDV SmartBanking nên nạp tiền, khóa/mở thẻ và đặt PIN ngay trên ứng dụng (S2)
Nên cân nhắc khi
- Bạn cần rút tiền mặt thường xuyên: phí 3,64% (tối thiểu 50.000 đ) mỗi lần ở thẻ định danh, thẻ vô danh không rút được tiền mặt (S1, S2)
- Bạn muốn dùng thẻ vô danh ở nước ngoài hoặc mua sắm online: không hỗ trợ (S2)
- Bạn cần xây dựng lịch sử tín dụng: thẻ trả trước không cấp tín dụng
Điều kiện mở thẻ
- Nơi mở thẻ
- Chi tiết tại chi nhánh/phòng giao dịch BIDV; thẻ định danh phi vật lý mở qua eKYC trên BIDV SmartBanking (S2)
- Độ tuổi, giấy tờ
- BIDV chưa nêu trong tài liệu đã đối chiếu — hỏi BIDV trước khi mở. Theo Thông tư 18/2024/TT-NHNN, người từ đủ 15 tuổi (không bị hạn chế năng lực hành vi) trở lên được dùng thẻ trả trước
- Thẻ vô danh
- Không cần giấy tờ định danh chủ thẻ; số dư không quá 5 triệu đ tại mọi thời điểm (S2, Thông tư 18/2024/TT-NHNN)
Bảng thông số
| Tiêu chí | Nội dung |
|---|---|
| Tổ chức thẻ, loại thẻ | Visa; thẻ vô danh và thẻ định danh (S2) |
| Phí thường niên | Vô danh 60.000 đ/năm; định danh miễn phí (chưa gồm VAT; S1) |
| Phí phát hành | Định danh: 50.000 đ (thẻ vật lý), miễn phí (phi vật lý eKYC); vô danh: chưa thấy công bố (S1) |
| Phí phát hành lại | 50.000 đ — thẻ định danh (S1) |
| Phí nạp tiền | Miễn phí — thẻ vô danh (S1) |
| Phí rút tiền ATM/POS | 3,64%, tối thiểu 50.000 đ — thẻ định danh (S1) |
| Phí ngoại tệ | Chuyển đổi ngoại tệ 1%; xử lý giao dịch nước ngoài 1,36%, tối thiểu 10.000 đ (S1) |
| Hạn mức thẻ vô danh | Giao dịch 5 triệu đ/ngày; số dư tối đa 5 triệu đ (S2) |
| Hạn mức thẻ định danh | Tổng 100 triệu đ/tháng; rút ATM/POS 30 triệu đ/ngày; thanh toán 100 triệu đ/ngày (S2) |
| Hotline | 19009247 (trong nước) |
Tóm tắt nhanh
- Ngân hàng
- BIDV
- Phí phát hành
- Định danh: 50.000 đ (thẻ vật lý), miễn phí (thẻ phi vật lý eKYC)
- Phí thường niên
- Định danh: miễn phí · Vô danh: 60.000 đ/năm
- Phí nạp tiền
- Miễn phí (thẻ vô danh)
- Phí rút tiền
- 3,64% số tiền, tối thiểu 50.000 đ (thẻ định danh)
- Số dư tối đa
- Vô danh: 5 triệu đ
- Hạn mức mỗi tháng
- Định danh: 100 triệu đ/tháng
- Phí ngoại tệ
- Chuyển đổi ngoại tệ 1%; xử lý giao dịch nước ngoài 1,36% (tối thiểu 10.000 đ)
- BIDV có 1 thẻ trả trước trong dữ liệu CBBank.
So sánh với thẻ cùng ngân hàng và cùng loại
-
Sacombank
Thẻ trả trước Visa Sacombank - VNPAY
- Phí thường niên
- Miễn phí
- Rút ATM
- ATM trong nước 3.000 đ/lần · ATM nước ngoài 3% (tối thiểu 50.000 đ)
-
- Phí thường niên
- 100.000 đ/năm
- Rút ATM
- ATM ACB 1.100 đ/lần · ATM ngân hàng khác 3% (tối thiểu 60.000 đ)
Số liệu tổng hợp từ dữ liệu CBBank đang theo dõi, cập nhật 24/10/2026. So sánh chỉ tính các sản phẩm ghi một mức phí / lãi suất rõ ràng; lãi suất theo tháng được quy về năm (× 12). Phí, lãi suất và ưu đãi có thể thay đổi theo từng thời kỳ — đối chiếu biểu phí chính thức của ngân hàng trước khi đăng ký.
Câu hỏi thường gặp
Thẻ trả trước chỉ chi tiêu trong số tiền đã nạp vào thẻ và không gắn với tài khoản thanh toán; thẻ ghi nợ trừ trực tiếp vào tài khoản thanh toán của bạn. Theo Thông tư 18/2024/TT-NHNN, đây là hai loại thẻ khác nhau.
Không. Thẻ vô danh chỉ thanh toán tại POS Visa trong nước, không rút tiền ATM, không thanh toán online và không dùng ở nước ngoài; số dư tối đa 5 triệu đ.
Tổng giao dịch tối đa 100 triệu đ/tháng; rút tiền ATM/POS tối đa 30 triệu đ/ngày và thanh toán tối đa 100 triệu đ/ngày theo phần chi tiết của trang BIDV.
3,64% số tiền rút, tối thiểu 50.000 đ (chưa gồm VAT, mức khách hàng thường).
Thẻ vô danh nạp tại quầy BIDV hoặc trên SmartBanking (Chuyển tiền nội bộ, nhập số thẻ). Thẻ định danh nạp qua SmartBanking hoặc quầy BIDV; nạp tiền thẻ vô danh miễn phí.
Lãi suất, phí và ưu đãi có thể thay đổi theo chính sách từng thời kỳ của ngân hàng phát hành.