Sacombank Quốc tế Visa Ảnh minh hoạ

Ảnh minh hoạ, không phải mẫu thẻ thật — xem mẫu thẻ tại website Sacombank.

Thẻ trả trước Visa Sacombank – VNPAY

  • Sacombank
  • Visa
  • Quốc tế

Nguồn: Điều khoản thẻ Sacombank - VNPAY (hiệu lực 17/10/2024) và biểu phí đăng trên trang VNPAY (hiệu lực 01/11/2024, chưa gồm VAT) · đối chiếu 24/10/2026

Phí phát hành
Thẻ phi vật lý: miễn phí · Thêm thẻ vật lý: 100.000 đ (giao thẻ 50.000 đ)
Phí thường niên
Miễn phí
Phí rút tiền
ATM trong nước 3.000 đ/lần · ATM nước ngoài 3% (tối thiểu 50.000 đ)
Hạn mức mỗi tháng
Tối đa 100 triệu đ/tháng (chỉnh trong Ví VNPAY)
Phí ngoại tệ
3% (tối thiểu 10.000 đ/giao dịch)

Thẻ trả trước định danh Visa do Sacombank phát hành cùng VNPAY: mở bằng eKYC trên Ví VNPAY, thẻ ảo miễn phí phát hành và thường niên, thêm thẻ vật lý 100.000 đ; tổng giao dịch tối đa 100 triệu đ/tháng.

Thông tin mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu điều khoản chính thức từ ngân hàng trước khi đăng ký.

Thẻ trả trước Visa Sacombank – VNPAY là gì?

Đây là thẻ trả trước định danh mang thương hiệu Visa do Sacombank phát hành phối hợp với VNPAY. Thẻ không gắn với tài khoản thanh toán: bạn nạp tiền vào thẻ qua Ví VNPAY rồi chỉ chi tiêu trong số dư đã nạp. Thẻ dùng được tại POS, thanh toán online và ATM, có quy đổi ngoại tệ (S1).

Thẻ ảo và thẻ vật lý

  • Thẻ phi vật lý (thẻ ảo): mở điện tử trên ứng dụng Ví VNPAY, tự kích hoạt, thanh toán NFC/online, không có PIN (S1).
  • Thẻ vật lý: chuyển đổi từ thẻ phi vật lý và tự kích hoạt trên Ví VNPAY (S1).
  • Định danh: xác thực bằng CCCD gắn chip và sinh trắc học (eKYC) khi mở thẻ trên Ví VNPAY (S1).
  • Thẻ không có thẻ phụ (S1).

Hạn mức giao dịch

Mức tối đa dưới đây có thể điều chỉnh trong Ví VNPAY (S1); mức tổng 100 triệu đ/tháng cũng là trần của thẻ định danh theo Thông tư 18/2024/TT-NHNN.

Loại giao dịch Mức tối đa
Tổng giao dịch 100.000.000 đ/tháng
Thanh toán 100.000.000 đ/ngày, tối đa 30 lần/ngày
Rút tiền mặt 30.000.000 đ/ngày, tối đa 40 lần/ngày

Phí sử dụng

Mức phí chưa gồm VAT, theo Biểu phí thẻ trả trước Visa VNPAY (hiệu lực 01/11/2024, trang của VNPAY) (S2). Đây là trang của VNPAY, đối tác phát hành; điều khoản của Sacombank dẫn tới biểu phí này.

Khoản phí Mức phí
Phát hành thẻ phi vật lý Miễn phí
Thường niên, quản lý thẻ Miễn phí
Chuyển đổi/phát hành thêm thẻ vật lý 100.000 đ/thẻ (gửi thẻ về địa chỉ 50.000 đ/thẻ)
Thay thế thẻ vật lý Gia hạn miễn phí; thẻ chưa hết hạn 100.000 đ/thẻ
Thẻ không hoạt động 10.000 đ/tháng
Chuyển đổi ngoại tệ 3% số tiền quy đổi, tối thiểu 10.000 đ/giao dịch
Xử lý giao dịch đại lý nước ngoài (giao dịch VND) 1%
Rút tiền ATM trong nước 3.000 đ/giao dịch (vấn tin 1.100 đ)
Rút tiền ATM nước ngoài 3%, tối thiểu 50.000 đ (vấn tin 8.000 đ)
Chuyển tiền từ thẻ Trong Sacombank miễn phí; ngân hàng khác qua Napas 24/7 miễn phí 3 giao dịch/tháng, từ giao dịch thứ 4 là 3.000 đ/giao dịch
Hoàn số dư khi đóng thẻ 3%, tối thiểu 10.000 đ
Tra soát khiếu nại 50.000 đ

Biểu phí không có dòng riêng cho phí nạp tiền. Nếu quá 30 ngày sau khi thẻ hết hạn hoặc bị chấm dứt mà số dư chưa được xử lý, ngân hàng thu phí quản lý số dư 10.000 đ/tháng (S1, S2).

Chưa có thông tin chính thức

CBBank chưa thấy trong tài liệu đã đối chiếu: số dư tối đa của thẻ, số tiền nạp tối thiểu/tối đa mỗi lần, thời hạn hiệu lực thẻ (theo năm), độ tuổi tối thiểu và trang sản phẩm riêng trên website sacombank.com.vn. Hãy hỏi Sacombank hoặc VNPAY trước khi mở thẻ.

Sacombank còn thẻ trả trước nào khác?

Trang thẻ trả trước Visa All For You của Sacombank hiện không còn truy cập được, vì vậy CBBank không giới thiệu sản phẩm này. Thẻ trả trước in hình (Sacombank ePAY) còn trang giới thiệu nhưng không ghi ngày và CBBank chưa xác nhận còn nhận đăng ký mới.

Nguồn

Phí, hạn mức và điều kiện có thể thay đổi. Hãy đối chiếu điều khoản trên website Sacombank và VNPAY trước khi mở thẻ.

Ưu đãi kèm theo

  • Mở thẻ ảo bằng eKYC trên Ví VNPAY, tự kích hoạt và thanh toán online/NFC ngay (S1)
  • Thẻ ảo miễn phí phát hành, thường niên và quản lý thẻ (S2)
  • Không gắn tài khoản thanh toán; chỉ chi tiêu trong số tiền đã nạp (S1)
  • Chuyển tiền từ thẻ trong Sacombank miễn phí; sang ngân hàng khác miễn phí 3 giao dịch/tháng (S2)

Thẻ này phù hợp với ai

Phù hợp khi

  • Bạn đã dùng Ví VNPAY và muốn một thẻ Visa chỉ chi tiêu trong số tiền nạp sẵn để mua sắm online
  • Bạn chỉ cần thẻ ảo: phát hành, thường niên và quản lý thẻ đều miễn phí (S2)
  • Bạn muốn kiểm soát hạn mức ngay trong ứng dụng (S1)

Nên cân nhắc khi

  • Bạn ít dùng thẻ: thẻ không hoạt động bị tính 10.000 đ/tháng (S2)
  • Bạn thường xuyên thanh toán bằng ngoại tệ: phí chuyển đổi 3% (tối thiểu 10.000 đ), rút ATM nước ngoài 3% (S2)
  • Bạn muốn thẻ có sản phẩm riêng trên website Sacombank hoặc cần hỗ trợ tại quầy: thẻ này vận hành qua Ví VNPAY

Điều kiện mở thẻ

Cách mở
Mở trên ứng dụng Ví VNPAY, định danh bằng CCCD gắn chip và sinh trắc học (eKYC) (S1)
Độ tuổi
Điều khoản không nêu; theo Thông tư 18/2024/TT-NHNN, người từ đủ 15 tuổi (không bị hạn chế năng lực hành vi) trở lên được dùng thẻ trả trước — hỏi Sacombank/VNPAY để biết điều kiện cụ thể
Thẻ phụ
Không có thẻ phụ (S1)

Bảng thông số

Tiêu chí Nội dung
Tổ chức thẻ, loại thẻ Visa, thẻ trả trước định danh, phi vật lý và/hoặc vật lý (S1)
Phí phát hành Thẻ phi vật lý: miễn phí; thêm thẻ vật lý 100.000 đ/thẻ, gửi thẻ về địa chỉ 50.000 đ/thẻ (S2)
Phí thường niên Miễn phí; quản lý thẻ miễn phí (S2)
Phí không hoạt động 10.000 đ/tháng (S2)
Phí chuyển đổi ngoại tệ 3% số tiền quy đổi, tối thiểu 10.000 đ/giao dịch; xử lý giao dịch đại lý nước ngoài (VND) 1% (S2)
Phí rút tiền ATM Trong nước 3.000 đ/giao dịch; nước ngoài 3%, tối thiểu 50.000 đ (S2)
Hạn mức Tổng 100 triệu đ/tháng; thanh toán 100 triệu đ/ngày (30 lần/ngày); rút tiền 30 triệu đ/ngày (40 lần/ngày) (S1)
Phí đóng thẻ Hoàn số dư khi đóng thẻ 3%, tối thiểu 10.000 đ (S2)

Tóm tắt nhanh

Ngân hàng
Sacombank
Phí phát hành
Thẻ phi vật lý: miễn phí · Thêm thẻ vật lý: 100.000 đ (giao thẻ 50.000 đ)
Phí thường niên
Miễn phí
Phí rút tiền
ATM trong nước 3.000 đ/lần · ATM nước ngoài 3% (tối thiểu 50.000 đ)
Hạn mức mỗi tháng
Tối đa 100 triệu đ/tháng (chỉnh trong Ví VNPAY)
Phí ngoại tệ
3% (tối thiểu 10.000 đ/giao dịch)

So sánh với thẻ cùng ngân hàng và cùng loại

Số liệu tổng hợp từ dữ liệu CBBank đang theo dõi, cập nhật 24/10/2026. So sánh chỉ tính các sản phẩm ghi một mức phí / lãi suất rõ ràng; lãi suất theo tháng được quy về năm (× 12). Phí, lãi suất và ưu đãi có thể thay đổi theo từng thời kỳ — đối chiếu biểu phí chính thức của ngân hàng trước khi đăng ký.

Câu hỏi thường gặp

Xem điều khoản thẻ

Lãi suất, phí và ưu đãi có thể thay đổi theo chính sách từng thời kỳ của ngân hàng phát hành.

Tư vấn