Ảnh minh hoạ, không phải mẫu thẻ thật — xem mẫu thẻ tại website ACB.
Thẻ trả trước ACB Visa Prepaid
- ACB
- Visa
- Quốc tế
Nguồn: Biểu phí thẻ trả trước quốc tế ACB (tệp tải lên 22/05/2023, không ghi ngày hiệu lực) và điều khoản thẻ trả trước (hiệu lực 30/01/2026) · BIỂU PHÍ CŨ, nên xác nhận trước khi mở thẻ · đối chiếu 24/10/2026
- Phí phát hành
- Miễn phí
- Phí thường niên
- 100.000 đ/năm
- Phí rút tiền
- ATM ACB 1.100 đ/lần · ATM ngân hàng khác 3% (tối thiểu 60.000 đ)
- Phí ngoại tệ
- Xử lý giao dịch ngoại tệ 2,6% (tối thiểu 10.000 đ)
Thẻ trả trước quốc tế ACB Visa Prepaid: miễn phí phát hành, thường niên 100.000 đ. Biểu phí đối chiếu là bản cũ (không ghi ngày hiệu lực) và chưa xác nhận ACB còn nhận đăng ký mới — hãy xác nhận với ACB trước khi mở thẻ.
Thông tin mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu điều khoản chính thức từ ngân hàng trước khi đăng ký.
Thẻ trả trước ACB là gì?
ACB có các thẻ trả trước quốc tế gồm ACB Visa Prepaid và ACB JCB Prepaid: bạn nạp tiền vào thẻ rồi chỉ chi tiêu trong số tiền đã nạp, không có hạn mức tín dụng và không bị tính lãi. Lưu ý quan trọng: biểu phí ACB CBBank đối chiếu được là bản cũ (không ghi ngày hiệu lực, tệp tải lên năm 2023) và CBBank chưa xác nhận ACB còn nhận đăng ký thẻ trả trước mới. Hãy xác nhận với ACB trước khi mở thẻ.
Phí thẻ ACB Visa Prepaid
Theo Biểu phí thẻ trả trước quốc tế ACB (tệp tải lên 22/05/2023, không ghi ngày hiệu lực) (S1); chưa rõ mức phí đã gồm VAT hay chưa.
| Khoản phí | ACB Visa Prepaid |
|---|---|
| Phí gia nhập (phát hành) | Miễn phí |
| Thường niên | 100.000 đ/thẻ/năm |
| Cấp PIN giấy | 50.000 đ/lần |
| Thay thế thẻ | 100.000 đ/lần |
| Giao thẻ/PIN theo địa chỉ | 50.000 đ/lần |
| Xử lý giao dịch ngoại tệ | 2,6%, tối thiểu 10.000 đ |
| Xử lý giao dịch đại lý nước ngoài (giao dịch VND) | 1,2%, tối thiểu 10.000 đ |
| Rút tiền tại ATM ACB | 1.100 đ/lần |
| Rút tiền tại ATM ngân hàng khác | 3%, tối thiểu 60.000 đ |
| Chuyển khoản tại ATM ACB | 2.200 đ/lần |
| SMS banking | 5.500 đ/tháng |
| Tra soát (khiếu nại sai) | 100.000 đ |
Nạp tiền và điều khoản sử dụng
Theo Điều khoản và điều kiện sử dụng thẻ trả trước quốc tế ACB (hiệu lực 30/01/2026) (S2), thẻ trả trước có thể được nạp bằng tiền mặt tại ATM, chuyển khoản hoặc trích nợ tự động từ tài khoản ACB, và có gói hạn mức bổ sung có thể đăng ký. Việc ACB vẫn duy trì bản điều khoản năm 2026 cho thấy sản phẩm còn khung pháp lý, nhưng không đủ để khẳng định còn nhận đăng ký mới.
Chưa có thông tin chính thức
CBBank chưa thấy trong tài liệu ACB đã đối chiếu: phí không hoạt động, số dư tối đa, hạn mức giao dịch tiêu chuẩn, độ tuổi và giấy tờ yêu cầu, trang sản phẩm thẻ trả trước trên website ACB. Biểu phí còn có mục “thẻ trả trước quốc tế ngưng phát hành” (Visa Extra, Visa Electron, Visa Citimart, MasterCard Electronic, MasterCard Dynamic); các thẻ này CBBank không giới thiệu.
Nguồn
- S1 — Biểu phí thẻ trả trước quốc tế ACB (tệp tải lên 22/05/2023, không ghi ngày hiệu lực).
- S2 — Điều khoản và điều kiện sử dụng thẻ trả trước quốc tế ACB (hiệu lực 30/01/2026).
- Quy định chung: Thông tư 18/2024/TT-NHNN (hiệu lực 01/07/2024), sửa đổi bởi Thông tư 45/2025/TT-NHNN (hiệu lực 05/01/2026).
Phí và điều kiện có thể thay đổi. Hãy xác nhận trên website ACB hoặc hotline trước khi mở thẻ.
Ưu đãi kèm theo
- Biểu phí cũ, nên xác nhận với ACB trước khi mở thẻ (S1)
- Miễn phí phát hành; thường niên 100.000 đ/năm (S1)
- Nạp tiền bằng tiền mặt tại ATM, chuyển khoản hoặc trích nợ tự động từ tài khoản ACB (S2)
Thẻ này phù hợp với ai
Phù hợp khi
- Bạn là khách hàng ACB và muốn một thẻ quốc tế chỉ chi tiêu trong số tiền đã nạp
- Bạn muốn rút tiền tại ATM ACB với phí thấp (1.100 đ/lần) (S1)
Nên cân nhắc khi
- Bạn thường rút tiền ở ATM ngân hàng khác: 3%, tối thiểu 60.000 đ (S1)
- Bạn thanh toán bằng ngoại tệ nhiều: phí xử lý giao dịch ngoại tệ 2,6% (S1)
- Bạn cần thông tin mới nhất: biểu phí đối chiếu là bản cũ và chưa xác nhận ACB còn nhận đăng ký mới
Điều kiện mở thẻ
- Tình trạng phát hành
- Chưa xác nhận ACB còn nhận đăng ký thẻ trả trước mới — hỏi ACB trước khi mở thẻ
- Độ tuổi, giấy tờ
- ACB chưa nêu trong tài liệu đã đối chiếu; theo Thông tư 18/2024/TT-NHNN người từ đủ 15 tuổi (không bị hạn chế năng lực hành vi) trở lên được dùng thẻ trả trước
Bảng thông số
| Tiêu chí | Nội dung |
|---|---|
| Tổ chức thẻ | Visa (ACB Visa Prepaid), JCB (ACB JCB Prepaid) (S1) |
| Phí gia nhập | Miễn phí (S1) |
| Phí thường niên | 100.000 đ/thẻ/năm (S1) |
| Phí cấp PIN giấy | 50.000 đ/lần (S1) |
| Phí thay thế thẻ | 100.000 đ/lần (S1) |
| Phí ngoại tệ | Xử lý giao dịch ngoại tệ 2,6% (tối thiểu 10.000 đ); đại lý nước ngoài (VND) 1,2% (S1) |
| Phí rút tiền ATM | ATM ACB 1.100 đ/lần; ATM ngoài ACB 3% (tối thiểu 60.000 đ) (S1) |
| Hiệu lực biểu phí | Không ghi ngày; tệp tải lên 22/05/2023 (S1) |
Tóm tắt nhanh
- Ngân hàng
- ACB
- Phí phát hành
- Miễn phí
- Phí thường niên
- 100.000 đ/năm
- Phí rút tiền
- ATM ACB 1.100 đ/lần · ATM ngân hàng khác 3% (tối thiểu 60.000 đ)
- Phí ngoại tệ
- Xử lý giao dịch ngoại tệ 2,6% (tối thiểu 10.000 đ)
- ACB có 1 thẻ trả trước trong dữ liệu CBBank.
So sánh với thẻ cùng ngân hàng và cùng loại
-
Sacombank
Thẻ trả trước Visa Sacombank - VNPAY
- Phí thường niên
- Miễn phí
- Rút ATM
- ATM trong nước 3.000 đ/lần · ATM nước ngoài 3% (tối thiểu 50.000 đ)
-
- Phí thường niên
- Định danh: miễn phí · Vô danh: 60.000 đ/năm
- Rút ATM
- 3,64% số tiền, tối thiểu 50.000 đ (thẻ định danh)
Số liệu tổng hợp từ dữ liệu CBBank đang theo dõi, cập nhật 24/10/2026. So sánh chỉ tính các sản phẩm ghi một mức phí / lãi suất rõ ràng; lãi suất theo tháng được quy về năm (× 12). Phí, lãi suất và ưu đãi có thể thay đổi theo từng thời kỳ — đối chiếu biểu phí chính thức của ngân hàng trước khi đăng ký.
Câu hỏi thường gặp
Theo biểu phí cũ của ACB (không ghi ngày hiệu lực): miễn phí gia nhập, thường niên 100.000 đ/thẻ/năm. Hãy xác nhận mức hiện hành với ACB.
CBBank chưa xác nhận được: ACB vẫn đăng điều khoản thẻ trả trước hiệu lực từ 30/01/2026 nhưng không có trang sản phẩm riêng. Hãy hỏi ACB trước khi mở thẻ.
Tại ATM ACB là 1.100 đ/lần; tại ATM ngân hàng khác là 3%, tối thiểu 60.000 đ (theo biểu phí cũ).
Theo điều khoản hiệu lực 30/01/2026: nạp tiền mặt tại ATM, chuyển khoản hoặc trích nợ tự động từ tài khoản ACB.
Lãi suất, phí và ưu đãi có thể thay đổi theo chính sách từng thời kỳ của ngân hàng phát hành.