Thẻ trả trước ưu đãi ACB
Đối chiếu phí nạp tiền, số dư tối đa và thời hạn hiệu lực — cạnh nhau, cùng một thước đo. Số liệu cập nhật theo từng thẻ, không xếp hạng theo hoa hồng.
- 1 thẻ đang so sánh
- 0 thẻ miễn phí nạp tiền
-
ACB Minh hoạ
Không có thẻ nào khớp với bộ lọc. Thử bỏ bớt điều kiện.
Dữ liệu CBBank
Tổng quan ACB trên CBBank
Mọi sản phẩm của ACB mà CBBank đang theo dõi, gom từ các mảng thẻ, tài khoản, tiết kiệm và vay.
- Thẻ trả trước
- 1 thẻ
- Tiết kiệm 12 tháng
- 4,8%/năm
- Mạng lưới
- 393 chi nhánh/PGD · 475 ATM
Lãi suất tiết kiệm ACB (lĩnh lãi cuối kỳ)
| Kỳ hạn | Lãi suất | Thứ hạng* |
|---|---|---|
| 1 tháng | 4%/năm | 17/26 |
| 3 tháng | 4%/năm | 19/25 |
| 6 tháng | 4%/năm | 22/26 |
| 12 tháng | 4,8%/năm | 23/25 |
| 24 tháng | 4,9%/năm | 22/24 |
Số liệu tự động từ trang của Ngân hàng TMCP Á Châu (ACB), lĩnh lãi cuối kỳ, gửi tại quầy, cập nhật 24/10/2026. Xem biểu lãi suất đầy đủ
* Thứ hạng trong các ngân hàng có số liệu đang áp dụng trên CBBank (1 = cao nhất).
Thông tin ACB
- Tên đầy đủ
- Ngân hàng TMCP Á Châu (ACB)
- Biểu lãi suất chính thức
- acb.com.vn
Số liệu tổng hợp từ dữ liệu CBBank đang theo dõi, cập nhật 24/10/2026. Phí, lãi suất và ưu đãi có thể thay đổi theo từng thời kỳ — đối chiếu biểu phí chính thức của ngân hàng trước khi đăng ký.
Câu hỏi thường gặp về ACB
4,8%/năm (lĩnh lãi cuối kỳ), theo số liệu cập nhật 24/10/2026; đứng thứ 23 trong 25 ngân hàng có số liệu trên CBBank ở kỳ hạn này. Lãi suất thực nhận còn tuỳ số tiền, kênh gửi và thời điểm gửi.