Biểu Phí Thường Niên Thẻ Tín Dụng Vietcombank Mới Nhất 2026
Hiện nay, các loại thẻ tín dụng Vietcombank mang đến giải pháp tài chính linh hoạt cho phép người dùng chi tiêu trước, trả tiền sau với chu kỳ miễn lãi từ 45 đến 55 ngày. Căn cứ theo quy định của Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam, các khoản phí duy trì và lãi suất được phân bổ chi tiết dựa trên từng phân hạng thẻ. CB Bank đánh giá hệ thống biểu phí này được thiết kế minh bạch nhằm hỗ trợ khách hàng quản lý tài chính chủ động. Bài viết dưới đây sẽ phân tích chi tiết bảng phí và cách tính lãi suất thực tế.
Bạn đọc lưu ý: Các thông tin về biểu phí thường niên, biểu phí dịch vụ và lãi suất thẻ tín dụng Vietcombank được tổng hợp chi tiết từ tài liệu chính thức của Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam. Biểu phí và chính sách lãi suất có thể thay đổi theo từng thời kỳ dựa trên quyết định của ngân hàng. Bạn đọc nên đối chiếu trực tiếp trên kênh thông tin trực tuyến chính thức hoặc liên hệ tổng đài hỗ trợ của Vietcombank trước khi thực hiện giao dịch.
Biểu phí thường niên thẻ tín dụng Vietcombank mới nhất
Mức phí thường niên của Vietcombank có sự chênh lệch rõ rệt tùy thuộc vào phân hạng thẻ chuẩn, vàng hay cao cấp.

Phí thường niên các dòng thẻ tín dụng quốc tế đang phát hành mới
Các dòng thẻ cao cấp mang lại đặc quyền lớn đi kèm mức phí duy trì tương xứng, trong khi hạng chuẩn tập trung vào tính tiết kiệm.
| Phân hạng thẻ tín dụng | Phí thẻ chính (VND/năm) | Phí thẻ ph ụ (VND/năm) |
| Visa Infinite | 30.000.000 | – |
| Visa Signature | 3.000.000 | |
| Visa Platinum / Vibe Platinum / Amex Platinum / Mastercard World / JCB Platinum | 800.000 | 500.000 |
| Vietcombank Vibe / Amex Hạng vàng / Vietnam Airlines Amex Hạng vàng | 400.000 | 200.000 |
| Visa, JCB, Mastercard Hạng chuẩn / Amex Hạng xanh / Vietnam Airlines Amex Hạng xanh | 200.000 | 100.000 |
| Saigon Centre – Takashimaya – Vietcombank Visa (Vàng/Chuẩn) | 200.000 / 100.000 | – |
| Saigon Centre – Takashimaya – Vietcombank JCB | 100.000 | – |
Phí thường niên các dòng thẻ tín dụng đã dừng phát hành mới
Đối với các sản phẩm đã dừng phát hành mới, ngân hàng vẫn duy trì biểu phí áp dụng cho các khách hàng đang sử dụng.
| Loại thẻ (Dừng phát hành mới) | Phí thẻ chính (VND/năm) | Phí thẻ phụ (VND/năm) |
| TDQT Vietcombank Visa, JCB, Mastercard (Hạng chuẩn) | 100.000 | 50.000 |
| TDQT Vietcombank UnionPay (Hạng vàng) | 200.000 | 100.000 |
| TDQT Vietcombank UnionPay (Hạng chuẩn) | 100.000 | 50.000 |
| Vietcombank Viettravel Visa (không có thẻ phụ) | 200.000 | – |
Biểu phí dịch vụ giao dịch thẻ tín dụng Vietcombank

Khách hàng chịu các khoản phí phát sinh khi thực hiện rút tiền mặt, chuyển đổi trả góp hoặc thanh toán trễ hạn.
- Phí rút tiền mặt: 3,64% số tiền giao dịch (Tối thiểu 45.454 VND/giao dịch).
- Phí phạt thanh toán chậm: 3% giá trị thanh toán tối thiểu chưa thanh toán (Tối thiểu 100.000 VND).
- Phí chuyển đổi ngoại tệ: 2,5% số tiền giao dịch.
- Phí chuyển đổi trả góp thẻ tín dụng Vietcombank trên VCB Digibank (từ 22/01/2026): 2,5% (3 tháng), 4,0% (6 tháng), 5,0% (9 tháng) và 6,5% (12 tháng).
- Phí thay thế thẻ (trừ thẻ cao cấp/đồng thương hiệu): 45.454 VND/lần.
Biểu lãi suất thẻ tín dụng Vietcombank hiện hành
Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam áp dụng mức lãi suất dao động từ 15% đến 18%/năm tùy theo phân hạng thẻ.
- Hạng chuẩn (Visa/Mastercard/Amex/JCB/UnionPay): 18%/năm.
- Hạng vàng: 17%/năm.
- Hạng cao cấp (Infinite/Signature/Platinum/World): 15%/năm.
Hướng dẫn cách tính phí và lãi suất thẻ tín dụng Vietcombank trong thực tế
Việc tính toán số tiền lãi phụ thuộc trực tiếp vào thời điểm giao dịch và phương thức thanh toán của chủ thẻ.
Cách tính phí và lãi suất khi rút tiền mặt tại cây ATM

Khi thực hiện cách rút tiền mặt từ thẻ tín dụng Vietcombank tại cây ATM, lãi suất thẻ tín dụng bị tính ngay lập tức từ thời điểm giao dịch thành công.
Ví dụ trường hợp khách hàng Nguyễn Văn A sử dụng thẻ Mastercard hạng Chuẩn (lãi suất 18%/năm) rút 15.000.000 VND ngày 10/10/2026 và hoàn trả ngày 25/10/2026 (15 ngày). Quy trình tính toán chi phí thực tế:
- Phí rút tiền mặt (thu ngay 3,64%): 15.000.000 x 3,64% = 546.000 VND.
- Lãi suất rút tiền mặt (tính theo số ngày thực tế): 15.000.000 x (18% / 365) x 15 = 110.959 VND.
- Tổng số tiền hoàn trả: 15.000.000 (gốc) + 546.000 (phí) + 110.959 (lãi) = 15.656.959 VND.
Cách tính lãi suất chi tiêu quá hạn khi trả thiếu dư nợ sao kê
Nếu chỉ đóng mức tối thiểu hoặc trả thiếu dư nợ, tiền lãi sẽ bị tính trên tất cả giao dịch tính từ ngày phát sinh.
Điển hình như khách hàng Trần Thị B dùng thẻ Visa Chuẩn (18%/năm). Ngày đến hạn thanh toán là 15/06. Khách hàng chi tiêu tổng cộng 10.000.000 VND trong tháng 5 nhưng chỉ trả 5% (500.000 VND). Quy trình tính toán chi tiết:
- Lãi dư nợ 1 (08/05 – 14/05, 7 ngày, 3 triệu): 3.000.000 x (18% / 365) x 7 = 10.356 VND.
- Lãi dư nợ 2 (15/05 – 29/05, 15 ngày, 4 triệu): 4.000.000 x (18% / 365) x 15 = 29.589 VND.
- Lãi dư nợ 3 (01/06 – 15/06, 15 ngày, 1 triệu): 1.000.000 x (18% / 365) x 15 = 7.397 VND.
- Tổng lãi tính đến 15/06: 10.356 + 29.589 + 7.397 = 47.342 VND.
Giải pháp tối ưu chi phí và rủi ro lãi suất thẻ Vietcombank
Quản lý chu kỳ thanh toán nghiêm ngặt là nguyên tắc cốt lõi để tránh phát sinh lãi phạt ngoài ý muốn.
- Thanh toán đúng hạn 100% dư nợ sao kê trong chu kỳ 45 – 55 ngày để tận dụng tính năng miễn lãi.
- Thiết lập tính năng trích nợ tự động trên VCB Digibank để phòng tránh quên ngày đáo hạn.
- CB Bank gợi ý người dùng tuyệt đối hạn chế rút tiền mặt tại ATM để không bị trừ ngay mức phí 3,64% và chịu lãi suất tính theo ngày.

Câu hỏi thường gặp về biểu phí và lãi suất thẻ tín dụng Vietcombank
Từ 45 đến 55 ngày đối với thẻ cá nhân thông thường. Riêng với dòng thẻ tín dụng công ty (như Visa Corporate), chu kỳ miễn lãi có thể kéo dài lên tới 57 ngày.
Không. Khi thanh toán đủ số dư tối thiểu (thường là 5%), khách hàng không bị tính phí phạt nhưng vẫn chịu mức lãi suất thẻ tín dụng trên dư nợ còn lại.
Căn cứ thông báo chính thức, mức phí thu một lần trên giá trị trả góp là 2,5% (kỳ hạn 3 tháng), 4,0% (6 tháng), 5,0% (9 tháng) và 6,5% (12 tháng).
Sử dụng VCB Digibank. Vietcombank miễn phí hoàn toàn dịch vụ cấp lại mã PIN thực hiện qua ứng dụng ngân hàng số này.
Hệ thống biểu phí và lãi suất thẻ tín dụng Vietcombank được phân tầng rõ ràng theo nhu cầu người dùng. Nếu bạn chú trọng tiết kiệm, hạng chuẩn với phí 100.000 – 200.000 VND/năm là lựa chọn thích hợp. Nếu bạn đề cao đặc quyền, hạng Platinum/Signature sẽ ưu việt hơn với mức lãi suất giảm còn 15%/năm. Bạn có thể tham khảo quy trình mở thẻ tín dụng Vietcombank online để bắt đầu trải nghiệm tiện ích chi tiêu.
Ngân hàng thẻ tín dụng được nhắc tới trong bài
Vietcombank
Nội dung mang tính tham khảo, không phải tư vấn tài chính cá nhân. Lãi suất, phí và điều kiện có thể thay đổi theo chính sách từng thời kỳ của tổ chức.
Bình luận
Viết bình luậnChưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên chia sẻ trải nghiệm của bạn.