Biểu Phí Thẻ Tín Dụng ABBank, Biểu Phí Phát Hành, Phí Thường Niên, Biểu Phí Dịch Vụ Thẻ, Biểu Phí Trả Góp
Bạn đang thắc mắc chi phí duy trì và sử dụng các dòng thẻ tín dụng quốc tế của Ngân hàng An Bình hiện nay là bao nhiêu? Theo biểu phí áp dụng với thẻ tín dụng quốc tế tại ABBank (hiệu lực 15/06/2026), các khoản phí phát hành, thường niên, rút tiền mặt và dịch vụ được quy định theo từng hạng thẻ; mức phí dưới đây đã gồm VAT. Việc nắm rõ biểu phí giúp bạn lên kế hoạch chi tiêu và tối ưu chi phí khi dùng thẻ.
Bạn đọc lưu ý: Thông tin chỉ mang tính tham khảo, chính sách biểu phí và lãi suất có thể thay đổi theo từng thời kỳ. Khách hàng vui lòng liên hệ trực tiếp ABBank để cập nhật quy định mới nhất.

Biểu phí phát hành và phí thường niên thẻ tín dụng ABBank
Biểu phí áp dụng đối với thẻ tín dụng quốc tế tại ABBank quy định rõ ràng các khoản phí cơ bản ngay từ khi khách hàng bắt đầu sử dụng dịch vụ. Tùy thuộc vào hạng thẻ, mức phí sẽ có sự chênh lệch nhất định để phù hợp với từng phân khúc khách hàng.
Phí phát hành thẻ tín dụng quốc tế ABBank lần đầu và phát hành lại
Biểu phí ghi phí phát hành lần đầu là 299.000 VNĐ; ô phí này trong file biểu phí là ô gộp nên CBBank chưa tách được áp dụng cho dòng thẻ nào, hãy xác nhận với ABBank (hotline 1800 1159). Phí phát hành lại khi thẻ hỏng, mất hoặc thất lạc: 50.000 VNĐ với Classic và Gold; 100.000 VNĐ với Platinum, Travel và Cashback; miễn phí với Priority.
Ví dụ giả định: khách hàng mở thẻ Visa Classic đóng phí phát hành 299.000 VNĐ, sau 6 tháng làm mất thẻ thì phí phát hành lại là 50.000 VNĐ.
Phí thường niên thẻ tín dụng ABBank là bao nhiêu?
Phí thường niên được thu theo năm, áp dụng mức bằng nhau cho thẻ chính và thẻ phụ. Bảng phí thường niên từng hạng thẻ (đã gồm VAT):
| Hạng thẻ | Phí thường niên (VNĐ) |
|---|---|
| ABBank Visa Hạng Classic | 300.000 |
| ABBank Visa Hạng Gold | 400.000 |
| ABBank Visa Hạng Platinum | 599.000 |
| ABBank Visa Travel | 699.000 |
| ABBank Visa Cashback | 799.000 |
| ABBank Visa Priority | 1.299.000 |
Biểu phí giao dịch tài chính và dịch vụ thẻ ABBank
Trong quá trình sử dụng, các giao dịch tài chính và dịch vụ tiện ích đi kèm cũng phát sinh những khoản phí nhất định. CBBank đánh giá việc hiểu rõ các mức phí này giúp khách hàng tránh được những khoản trừ tiền ngoài ý muốn.
Rút tiền mặt từ thẻ tín dụng ABBank có mất phí ?.

Khi rút tiền tại hệ thống ATM hoặc điểm ứng tiền mặt (ĐƯTM) của ABBank, khách hàng chịu phí 4% trên số tiền giao dịch, tối thiểu 50.000 VNĐ mỗi lần. Rút tiền mặt không có thời gian miễn lãi, lãi tính ngay từ ngày rút.
Ví dụ giả định: rút 1.500.000 VNĐ tại ATM, phí 4% là 60.000 VNĐ, cao hơn mức tối thiểu 50.000 VNĐ nên thu 60.000 VNĐ.
Phí chuyển đổi ngoại tệ và giao dịch quốc tế
Mức phí chuyển đổi ngoại tệ đối với thẻ tín dụng ABBank hiện đang được ấn định là 2,5% tính trên tổng số tiền giao dịch. Khoản phí này phát sinh khi khách hàng sử dụng thẻ để thanh toán hoặc rút tiền tại nước ngoài, hoặc giao dịch trên các nền tảng quốc tế không sử dụng đơn vị tiền tệ VNĐ.
Phí duy trì dịch vụ SMS Banking và tiện ích thẻ
Dịch vụ thông báo biến động số dư qua SMS thu phí 22.000 VNĐ mỗi tháng (biểu phí 2025 từng miễn phí). Thanh toán hóa đơn tự động: CBBank chưa thấy mức phí riêng trong biểu phí đối chiếu.
Lãi suất thẻ tín dụng ABBank hiện nay là bao nhiêu?
Lãi suất phát sinh khi bạn không thanh toán đủ dư nợ trước ngày đến hạn hoặc rút tiền mặt. Mức lãi suất theo từng hạng thẻ hiển thị trên trang giới thiệu thẻ của ABBank; file biểu phí 15/06/2026 không có dòng lãi suất riêng.
Bảng lãi suất thẻ tín dụng quốc tế ABBank

Theo trang giới thiệu thẻ của ABBank, lãi suất các hạng thẻ dao động từ 23%/năm đến 33%/năm. Biểu phí 2025 ghi mức thấp hơn (Classic 27%, Gold 25%, Platinum 24%, Travel 27%, Cashback 29,4%, Priority 19%), nên khách hàng cũ cần đối chiếu thông báo điều chỉnh lãi suất của ABBank.
| Hạng thẻ | Lãi suất điều chỉnh (%/năm) |
|---|---|
| ABBank Visa Hạng chuẩn (Classic) | 31% |
| ABBank Visa Hạng vàng (Gold) | 31% |
| ABBank Visa Hạng Platinum | 31% |
| ABBank Visa Travel | 31% |
| ABBank Visa Cashback | 33% |
| ABBank Visa Priority | 23% |
Số tiền thanh toán tối thiểu và phí phạt chậm trả
Mỗi kỳ sao kê, chủ thẻ phải thanh toán tối thiểu 5% tổng dư nợ, không thấp hơn 100.000 VNĐ. Phí chậm thanh toán bằng 4% số tiền thanh toán tối thiểu chưa thanh toán, tối thiểu 100.000 VNĐ mỗi kỳ. Ngày đến hạn là ngày thứ 15 sau ngày sao kê, cộng 2 ngày ân hạn.
Ví dụ giả định: dư nợ 10.000.000 VNĐ thì thanh toán tối thiểu 5% là 500.000 VNĐ. Nếu chậm trả, phí 4% x 500.000 VNĐ = 20.000 VNĐ thấp hơn mức tối thiểu nên chủ thẻ chịu phí 100.000 VNĐ.
Biểu phí chương trình mua sắm trả góp qua thẻ tín dụng ABBank

Trả góp qua thẻ tín dụng ABBank không phải lãi suất 0%: khách hàng chịu lãi và phí theo điều khoản trả góp của ABBank. Đăng ký tại quầy hoặc gọi hotline.
Lãi suất và phí dịch vụ trả góp qua thẻ tín dụng
Lãi suất trả góp là 0,95%/tháng (11,4%/năm), kỳ hạn 2 đến 12 tháng; giao dịch tối thiểu 1.000.000 VNĐ và số tiền trả góp tối thiểu bằng 50% giao dịch. Phí đăng ký và phí hủy trả góp mỗi lần 100.000 VNĐ; phí quản lý trả góp 0% trên số tiền đăng ký.
Biểu phí điều chỉnh thông tin và đóng thẻ tín dụng ABBank
Các yêu cầu thay đổi thông tin liên quan đến hạn mức hay tình trạng thẻ đều có quy định thu phí riêng. Việc nắm bắt quy định này giúp chủ thẻ chủ động hơn khi có nhu cầu điều chỉnh dịch vụ.
Phí thay đổi thông tin thẻ tín dụng ABBank
Khi thay đổi hạn mức tín dụng, tài sản đảm bảo, hạn mức giao dịch hoặc hạng thẻ, phí là 50.000 VNĐ với Classic và Gold; 100.000 VNĐ với Platinum, Travel và Cashback; miễn phí với Priority. Phí vượt hạn mức áp dụng cùng mức này.
Đóng thẻ tín dụng ABBank trước hạn có mất phí không?
Nếu khách hàng yêu cầu tất toán thẻ từ tháng thứ 1 đến tháng T-2 (T là tháng hết hạn thẻ), ngân hàng thu phí tất toán bằng phí thường niên của hạng thẻ: từ 300.000 VNĐ (Classic) đến 1.299.000 VNĐ (Priority).
Câu hỏi thường gặp về biểu phí thẻ tín dụng ABBank
Có. Các mức phí trong biểu phí thẻ tín dụng quốc tế ABBank hiệu lực từ 15/06/2026 đã bao gồm VAT, trừ các hạng mục không chịu thuế.
Cấp lại PIN giấy 50.000 VNĐ/lần; cấp lại ePIN miễn phí.
100.000 VNĐ khi khiếu nại sai; miễn phí với thẻ Priority.
Classic 300.000 VNĐ, Gold 400.000 VNĐ, Platinum 599.000 VNĐ, Travel 699.000 VNĐ, Cashback 799.000 VNĐ, Priority 1.299.000 VNĐ (đã gồm VAT; thẻ phụ bằng thẻ chính).
4% số tiền rút, tối thiểu 50.000 VNĐ, cộng lãi tính ngay từ ngày rút.
Nắm vững chi tiết biểu phí thẻ tín dụng ABBank không chỉ giúp bạn tối ưu chi phí phát sinh mà còn khai thác hiệu quả các tiện ích thanh toán không tiền mặt. Để xây dựng kế hoạch tài chính cá nhân toàn diện hơn, bạn có thể tham khảo thêm các cẩm nang hướng dẫn sử dụng thẻ tín dụng an toàn tại ngân hàng của chúng tôi.
Nguồn: biểu phí áp dụng với thẻ tín dụng quốc tế tại ABBank (hiệu lực 15/06/2026), điều khoản và phí lãi trả góp thẻ tín dụng ABBank, danh mục thẻ tín dụng ABBank, Thông tư 18/2024/TT-NHNN; đối chiếu ngày 24/10/2026. Biểu phí có thể thay đổi; hãy kiểm tra lại với ABBank (hotline 1800 1159).
Ngân hàng thẻ tín dụng được nhắc tới trong bài
ABBANK
Nội dung mang tính tham khảo, không phải tư vấn tài chính cá nhân. Lãi suất, phí và điều kiện có thể thay đổi theo chính sách từng thời kỳ của tổ chức.