Ảnh minh hoạ, không phải mẫu thẻ thật — xem mẫu thẻ tại website Shinhan Bank.
Thẻ tín dụng 365 Cashback hạng Bạch Kim
- Shinhan Bank
- Mastercard
- Bạch kim
Nguồn: biểu phí thẻ tín dụng cá nhân Shinhan (tệp 23/07/2026), điều khoản chương trình hoàn tiền 365 Cashback và trang sản phẩm chính thức · đối chiếu 21/10/2026
- Phí phát hành
- Miễn phí
- Phí năm đầu
- Miễn phí nếu kích hoạt trong 60 ngày
- Từ năm thứ 2
- 1.100.000 đ/năm, miễn nếu chi tiêu năm trước từ 110 triệu đ
- Thẻ phụ
- 700.000 đ/năm
- Phí ngoại tệ
- 2,0% (đã gồm VAT)
- Lãi suất
- 30,8%/năm
Thẻ Mastercard hạng Bạch Kim của Shinhan cho người hay đi siêu thị: hoàn 10% (12% nếu có thẻ ghi nợ Be-SAFE) chi tiêu siêu thị, cửa hàng thực phẩm, 3% chi tiêu quốc tế và 0,4% mọi giao dịch khác, miễn phí thường niên năm đầu.
Thông tin mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu điều khoản chính thức từ ngân hàng trước khi đăng ký.
Thẻ dành cho ai
Shinhan 365 Cashback hạng Bạch Kim là thẻ tín dụng Mastercard dành cho người có khoản chi lớn và đều đặn ở siêu thị, cửa hàng thực phẩm. Mức hoàn ở nhóm này là 10%, hoặc 12% nếu bạn có thêm thẻ ghi nợ Shinhan Be-SAFE, tối đa 400.000 đ mỗi kỳ sao kê. Với mức 10%, chi khoảng 4 triệu đ/tháng cho siêu thị là chạm trần. Thẻ hợp với gia đình đi chợ, siêu thị bằng thẻ tại quầy và có tổng chi tiêu trên thẻ từ 3 triệu đ mỗi kỳ.
Điểm mạnh
- Hoàn tiền cao ở nhóm chi thiết yếu: 10–12% cho siêu thị, cửa hàng thực phẩm; 3% cho chi tiêu quốc tế bằng ngoại tệ, tối đa 200.000 đ mỗi kỳ.
- Có mức hoàn nền: mọi giao dịch hợp lệ khác vẫn được hoàn 0,4%, không giới hạn, không cần chi tiêu tối thiểu.
- Phí ngoại tệ thấp hơn các thẻ cùng hạng của Shinhan: 2,0%, so với 2,9% của Tiki – Shinhan Bạch Kim và Shinhan MyLife trong cùng biểu phí.
- Quyền lợi hạng Bạch Kim: bảo hiểm du lịch quốc tế tới 12 tỷ đ cho chủ thẻ và gia đình, thủ tục xin thị thực Hàn Quốc đơn giản hơn, ưu đãi tại hơn 200 đối tác Shinhan Zone.
Điểm cần cân nhắc
- Chỉ tính khi quẹt thẻ tại quầy: mua hàng trực tuyến, kể cả của siêu thị, chỉ được 0,4%.
- Ngưỡng 3 triệu đ mỗi kỳ: chi dưới mức này, mọi khoản chỉ được hoàn 0,4%.
- Lãi suất cao: 30,8%/năm, như các thẻ Bạch Kim khác của Shinhan. Khoản hoàn tiền mất ý nghĩa nếu bạn để dư nợ sang kỳ sau.
- Phí năm từ năm thứ hai: 1.100.000 đ nếu chi tiêu cả năm dưới 110 triệu đ.
- Thiếu thông tin: Shinhan không công bố số ngày miễn lãi và hạn mức cụ thể của thẻ trên trang sản phẩm.
So với thẻ cùng hạng của Shinhan
Trong biểu phí thẻ tín dụng cá nhân của Shinhan, 365 Cashback có cùng phí thường niên 1.100.000 đ, cùng ngưỡng miễn phí 110 triệu đ và cùng lãi suất 30,8%/năm với các thẻ Bạch Kim như Hi-Point & Cash-Back hay Shinhan MyLife. Khác biệt nằm ở cơ chế hoàn tiền tập trung vào siêu thị và phí ngoại tệ 2,0% thay vì 2,9%. Nếu phần lớn chi tiêu của bạn là trực tuyến, một thẻ có ưu đãi cho giao dịch online sẽ phù hợp hơn.
Nguồn tham khảo
- S1 — Biểu phí dịch vụ thẻ tín dụng cá nhân Shinhan (tệp cập nhật 23/07/2026; biểu phí không ghi ngày hiệu lực).
- S2 — Điều khoản và điều kiện Chương trình hoàn tiền thẻ 365 Cashback hạng Bạch Kim (tệp 26/09/2024).
- S3 — Trang sản phẩm thẻ 365 Cashback hạng Bạch Kim (truy cập 21/10/2026).
Phí, lãi suất và ưu đãi có thể thay đổi theo từng thời kỳ. Hãy đối chiếu biểu phí và điều khoản trên website Shinhan trước khi đăng ký.
Mức hoàn theo danh mục
- Mua sắm Siêu thị, cửa hàng thực phẩm (MCC 5411), quẹt thẻ tại máy POS. 12% nếu đồng thời là chủ thẻ ghi nợ Shinhan Be-SAFE đã kích hoạt thẻ vật lý. Trần tính theo kỳ sao kê; cần tổng chi tiêu kỳ từ 3 triệu đ (S2) 10% Trần 400.000 đ/tháng
- Du lịch Chi tiêu quốc tế bằng ngoại tệ, quẹt thẻ tại máy POS ở nước ngoài, không áp dụng giao dịch trực tuyến. Trần tính theo kỳ sao kê; cần tổng chi tiêu kỳ từ 3 triệu đ (S2) 3% Trần 200.000 đ/tháng
Các chi tiêu khác hoàn 0,4%.
Ưu đãi kèm theo
- Hoàn 10% chi tiêu siêu thị, cửa hàng thực phẩm, hoặc 12% nếu bạn cũng có thẻ ghi nợ Shinhan Be-SAFE; tối đa 400.000 đ mỗi kỳ sao kê (S2)
- Hoàn 3% chi tiêu quốc tế bằng ngoại tệ tại máy POS, tối đa 200.000 đ mỗi kỳ sao kê; phí giao dịch ngoại tệ 2,0% (S1, S2)
- Hoàn 0,4% mọi chi tiêu hợp lệ khác, không giới hạn số tiền hoàn, không yêu cầu chi tiêu tối thiểu (S2)
- Miễn phí thường niên năm đầu khi kích hoạt thẻ trong 60 ngày kể từ ngày phê duyệt phát hành (S3)
- Bảo hiểm du lịch quốc tế miễn phí cho chủ thẻ và người thân: tai nạn, thương tật tối đa 12 tỷ đ; chuyến đi bị trì hoãn tối đa 10,5 triệu đ; hành lý tối đa 42 triệu đ/người (S3)
- Thủ tục xin thị thực Hàn Quốc đơn giản hơn: miễn chứng minh tài chính, được xin thị thực nhiều lần; việc cấp thị thực do cơ quan lãnh sự quyết định (S3)
- Ưu đãi tới 50% tại hơn 200 đối tác Shinhan Zone; trả góp 0% lãi suất tại đối tác hoặc trả góp lãi suất ưu đãi cho giao dịch từ 3 triệu đ, kỳ hạn tới 18 tháng (S3)
Thẻ này phù hợp với ai
Phù hợp khi
- Bạn chi đều đặn cho siêu thị, cửa hàng thực phẩm và quẹt thẻ trực tiếp tại quầy — khoảng 4 triệu đ/tháng ở nhóm này là đủ chạm trần hoàn 400.000 đ
- Bạn đi nước ngoài và thanh toán bằng thẻ tại cửa hàng — hoàn 3%, phí ngoại tệ 2,0% thấp hơn mức 2,9% của Tiki – Shinhan Bạch Kim và Shinhan MyLife
- Bạn đã hoặc sẵn sàng mở thẻ ghi nợ Shinhan Be-SAFE để nâng mức hoàn siêu thị lên 12%
Nên cân nhắc khi
- Bạn chủ yếu mua hàng trực tuyến hoặc qua ứng dụng giao hàng — hoàn tiền đặc biệt chỉ áp dụng khi quẹt thẻ tại máy POS, mua online chỉ được 0,4%
- Bạn chi tiêu dưới 3 triệu đ mỗi kỳ sao kê — khi đó toàn bộ chi tiêu chỉ được hoàn 0,4%
- Bạn hay để dư nợ sang kỳ sau — lãi suất 30,8%/năm, phí chậm thanh toán 4% (tối thiểu 250.000 đ)
- Chi tiêu cả năm dưới 110 triệu đ — từ năm thứ hai phải trả 1.100.000 đ phí thường niên
Điều kiện mở thẻ
- Thẻ tín chấp — độ tuổi
- Từ 20 đến 65 tuổi; người hưởng lương: từ đủ 20 tuổi đến tuổi nghỉ hưu (S3)
- Thẻ tín chấp — thu nhập
- Người Việt Nam: thu nhập sau thuế từ 20 triệu đ/tháng. Người nước ngoài: từ 35 triệu đ/tháng (người Hàn Quốc: 20 triệu đ) (S3)
- Thẻ tín chấp — công việc
- Người làm công: nhân viên chính thức, đã qua thử việc tại nơi làm hiện tại. Tự kinh doanh hoặc chủ doanh nghiệp: hoạt động kinh doanh từ 1 năm trở lên (S3)
- Thẻ đảm bảo bằng tiền gửi
- Từ 18 tuổi; có tài khoản tiết kiệm/tiền gửi có kỳ hạn tối thiểu 3 tháng tại Shinhan, số dư từ 200 triệu đ hoặc ngoại tệ tương đương (S3)
- Hồ sơ
- Giấy tờ xác minh nhân thân và địa chỉ cư trú; giấy tờ chứng minh thu nhập — người làm công: hợp đồng lao động (hoặc giấy tờ thay thế được Shinhan chấp thuận) và bản chính sao kê tài khoản thể hiện lương 3 tháng gần nhất; tự kinh doanh: giấy phép kinh doanh hoặc giấy tờ thay thế (S3)
- Thẩm định
- Shinhan xem xét nghề nghiệp, chức vụ, thu nhập, tình trạng tín dụng, tài sản… trước khi cấp thẻ (S3)
Bảng thông số
| Tiêu chí | Nội dung |
|---|---|
| Tổ chức thẻ, hạng | Mastercard, hạng Bạch Kim (Platinum) (S2) |
| Phí thường niên thẻ chính | 1.100.000 đ/năm. Năm đầu miễn phí nếu kích hoạt thẻ trong 60 ngày kể từ ngày phê duyệt (S3). Từ năm thứ hai miễn phí khi chi tiêu trên thẻ năm trước đạt tối thiểu 110 triệu đ (S1) |
| Phí thường niên thẻ phụ | 700.000 đ/năm (S1) |
| Lãi suất | 30,8%/năm (S1) |
| Phí giao dịch ngoại tệ | 2,0% số tiền giao dịch (S1) |
| Hoàn tiền siêu thị, cửa hàng thực phẩm | 10% (hoàn 100 đ cho mỗi 1.000 đ chi tiêu), hoặc 12% nếu đồng thời là chủ thẻ ghi nợ Be-SAFE đã kích hoạt thẻ vật lý; tối đa 400.000 đ mỗi kỳ sao kê; danh mục theo mã MCC 5411 của Mastercard (S2) |
| Hoàn tiền chi tiêu quốc tế | 3% chi tiêu bằng ngoại tệ ở nước ngoài, tối đa 200.000 đ mỗi kỳ sao kê (S2) |
| Điều kiện hoàn tiền đặc biệt | Chỉ áp dụng khi xuất trình thẻ tại máy POS, không áp dụng chi tiêu trực tuyến; tổng chi tiêu trên thẻ trong kỳ sao kê từ 3 triệu đ. Không đạt ngưỡng thì các khoản này chỉ được hoàn 0,4% (S2) |
| Hoàn tiền cố định | 0,4% mọi chi tiêu hợp lệ còn lại, không giới hạn số tiền hoàn, không yêu cầu chi tiêu tối thiểu (S2) |
| Cách nhận hoàn tiền | Tính cho chủ thẻ chính (gộp chi tiêu thẻ phụ), trừ vào dư nợ cuối kỳ và thể hiện trên sao kê của kỳ đó (S2) |
| Giao dịch không được hoàn | Rút/ứng tiền mặt, Tiền Mặt Linh Hoạt, trả góp 0% lãi suất, giao dịch bị huỷ/tranh chấp/hoàn trả, thanh toán hoá đơn qua dịch vụ của Shinhan, phí, lãi, hoàn thuế (S2) |
| Thời gian miễn lãi | Không công bố trên trang sản phẩm và biểu phí thẻ tín dụng cá nhân (đối chiếu 21/10/2026). Hỏi Shinhan qua tổng đài 1900 1577 |
| Hạn mức | Không công bố mức cụ thể; hạn mức ứng tiền mặt tối đa 50% hạn mức tín dụng, hạn mức thanh toán 100% (S1) |
| Phí rút tiền mặt | Miễn phí tại ATM Shinhan; 2,2% tại ATM ngân hàng khác, tối thiểu 22.000 đ (S1) |
| Phí ứng trước tiền mặt | 4%, tối thiểu 50.000 đ, tối đa 999.000 đ (S1) |
| Phí chậm thanh toán | 4%, tối thiểu 250.000 đ, tối đa 999.000 đ (S1) |
| Trả góp | Trả góp ưu đãi: 21,5%/năm kỳ 3, 6, 9 tháng; 21%/năm kỳ 12 tháng; 20,5%/năm kỳ 18, 24, 36 tháng. Trả góp "0% lãi suất" thu phí chuyển đổi 2,5% (3 tháng), 4,5% (6 tháng), 6,5% (9 tháng) (S1) |
| Tiền Mặt Linh Hoạt | Phí đăng ký 400.000 đ; lãi 23%/năm kỳ 12 tháng, 21% kỳ 24 tháng, 18% kỳ 36 tháng; trả sớm 2% dư nợ hiện tại, tối thiểu 200.000 đ (S1) |
| Phí thông báo giao dịch | SMS: 22.000 đ/kỳ sao kê cho tối đa 30 thông báo, từ thông báo thứ 31 thêm 770 đ/thông báo. Đa kênh: 10.000 đ/kỳ sao kê (S1) |
| Phí khác | Cấp lại thẻ 220.000 đ; cấp lại PIN miễn phí; cấp lại sao kê 110.000 đ; tăng hạn mức 100.000 đ; khiếu nại do lỗi chủ thẻ 110.000 đ/giao dịch; thẻ không hoạt động 22.000 đ/tháng (S1) |
| Thuế VAT | Các mức phí trong biểu phí đã bao gồm VAT (S1) |
| Tổng đài | 1900 1577; hỗ trợ bảo hiểm du lịch toàn cầu 24/7: (84) 942 0678 09 (S3) |
Tóm tắt nhanh
- Ngân hàng
- Shinhan Bank
- Tổ chức thẻ
- Mastercard
- Hạng thẻ
- Bạch kim
- Phí phát hành
- Miễn phí
- Phí năm đầu
- Miễn phí nếu kích hoạt trong 60 ngày
- Từ năm thứ 2
- 1.100.000 đ/năm, miễn nếu chi tiêu năm trước từ 110 triệu đ
- Thẻ phụ
- 700.000 đ/năm
- Phí ngoại tệ
- 2,0% (đã gồm VAT)
- Lãi suất
- 30,8%/năm
- Mức hoàn cao nhất
- 10%
- Thu nhập tối thiểu
- Người Việt Nam: thu nhập sau thuế từ 20 triệu đ/tháng. Người nước ngoài: từ 35 triệu đ/tháng (người Hàn Quốc: 20 triệu đ) (S3)
- Shinhan Bank có 1 thẻ tín dụng trong dữ liệu CBBank; toàn bộ dữ liệu có 1 thẻ hạng Bạch kim.
Số liệu tổng hợp từ dữ liệu CBBank đang theo dõi, cập nhật 22/10/2026. So sánh chỉ tính các sản phẩm ghi một mức phí / lãi suất rõ ràng; lãi suất theo tháng được quy về năm (× 12). Phí, lãi suất và ưu đãi có thể thay đổi theo từng thời kỳ — đối chiếu biểu phí chính thức của ngân hàng trước khi đăng ký.
Câu hỏi thường gặp
Theo điều khoản chương trình: 10% chi tiêu tại siêu thị, cửa hàng thực phẩm (12% nếu bạn đồng thời là chủ thẻ ghi nợ Shinhan Be-SAFE), tối đa 400.000 đ mỗi kỳ sao kê; 3% chi tiêu quốc tế bằng ngoại tệ, tối đa 200.000 đ mỗi kỳ; và 0,4% mọi chi tiêu hợp lệ khác, không giới hạn. Mỗi giao dịch chỉ được hưởng một mức hoàn.
Có ba trường hợp thường gặp: tổng chi tiêu trên thẻ trong kỳ sao kê chưa đạt 3 triệu đ; bạn thanh toán trực tuyến (hoàn tiền đặc biệt chỉ áp dụng khi quẹt thẻ tại máy POS); hoặc cửa hàng không thuộc mã danh mục MCC 5411 của Mastercard. Khi đó giao dịch được chuyển sang hoàn tiền cố định 0,4%.
Bạn cần đồng thời là chủ thẻ ghi nợ Shinhan Be-SAFE và đã kích hoạt thẻ vật lý Be-SAFE tại thời điểm hoàn tiền. Trần hoàn vẫn là 400.000 đ mỗi kỳ sao kê.
Thẻ chính 1.100.000 đ/năm, thẻ phụ 700.000 đ/năm, đã gồm VAT. Năm đầu miễn phí nếu kích hoạt thẻ trong 60 ngày kể từ ngày phê duyệt; từ năm thứ hai miễn phí khi chi tiêu trên thẻ năm trước đạt tối thiểu 110 triệu đ.
Lãi suất 30,8%/năm theo biểu phí thẻ tín dụng cá nhân Shinhan. Shinhan không công bố số ngày miễn lãi trên trang sản phẩm và biểu phí; hãy hỏi tổng đài 1900 1577 trước khi lên kế hoạch thanh toán.
Với thẻ tín chấp, người Việt Nam cần thu nhập sau thuế từ 20 triệu đ/tháng (người nước ngoài 35 triệu đ, người Hàn Quốc 20 triệu đ), độ tuổi 20–65. Nếu không đủ điều kiện tín chấp, bạn có thể mở thẻ đảm bảo bằng tiền gửi có kỳ hạn từ 3 tháng, số dư từ 200 triệu đ.
Khi bạn dùng thẻ Shinhan hạng Bạch Kim để thanh toán toàn bộ tiền vé phương tiện công cộng có lịch trình, hoặc ít nhất 80% chi phí trọn gói chuyến đi, hoặc chi phí phát sinh ở nước ngoài từ 11 triệu đ. Quyền lợi áp dụng cho chủ thẻ, vợ/chồng và tối đa 2 con phụ thuộc dưới 23 tuổi.
Lãi suất, phí và ưu đãi có thể thay đổi theo chính sách từng thời kỳ của ngân hàng phát hành.