Biểu Phí Thẻ Tín Dụng MSB Mới Nhất Và Quy Định Thu Phí

Ban biên tập CBBank 9 phút đọc
Biểu phí thẻ tín dụng MSB mới nhất năm 2026 bao gồm phí đổi hạng, phí phát hành thẻ vật lý và phí giao dịch đặc biệt.

Biểu phí thẻ tín dụng MSB là danh sách tổng hợp các khoản phí phát sinh trong quá trình sử dụng thẻ tín dụng MSB do Ngân hàng TMCP Hàng Hải Việt Nam quy định. Việc nắm rõ biểu phí giúp chủ thẻ tối ưu chi phí và tránh các khoản phạt không đáng có. Dưới đây là những cập nhật mới nhất về chính sách phí để bạn dễ dàng tra cứu.

Bạn đọc lưu ý: Các thông tin biểu phí chỉ mang tính chất tham khảo. Chính sách có thể thay đổi theo từng thời kỳ. Vui lòng liên hệ trực tiếp ngân hàng hoặc xem biểu lãi suất, phí thẻ tín dụng MSB để được hỗ trợ chính xác nhất.

Biểu phí thẻ tín dụng MSB mới nhất năm 2026 bao gồm phí đổi hạng, phí phát hành thẻ vật lý và phí giao dịch đặc biệt.
Nắm rõ các danh mục trong biểu phí thẻ tín dụng MSB giúp chủ thẻ tối ưu chi phí và tránh các khoản phạt không đáng có.

Biểu Phí Thẻ Tín Dụng MSB

Ngân hàng TMCP Hàng Hải Việt Nam (MSB) công bố “Biểu lãi suất, phí thẻ tín dụng MSB” mới có hiệu lực từ ngày 21/10/2026, bổ sung dòng thẻ Visa M-Wave; mức phí của 8 dòng thẻ còn lại giữ nguyên so với bản áp dụng từ 29/05/2025.

Đối Tượng Áp Dụng Biểu Phí Thẻ MSB

Đối tượng áp dụng bao gồm toàn bộ khách hàng cá nhân, bao gồm cả khách hàng bên ngoài và khách hàng nội bộ của MSB. Sự đồng bộ này đảm bảo tính minh bạch và công bằng cho mọi cá nhân đang sử dụng dịch vụ thẻ tín dụng của ngân hàng.

Khi nào biểu phí thẻ tín dụng MSB được áp dụng?

Biểu phí hiện hành chính thức áp dụng từ ngày 21/10/2026. Khách hàng cần cập nhật chi tiết qua biểu lãi suất, phí thẻ tín dụng MSB để điều chỉnh kế hoạch chi tiêu phù hợp.

Biểu Phí Từng Dòng Thẻ Tín Dụng MSB

Mức phí đổi hạng và phát hành thẻ vật lý chi tiết cho dòng thẻ Mastercard World Elite và Visa Signature của MSB.
Phí đổi hạng thẻ có sự chênh lệch rõ rệt giữa dòng thẻ Mastercard World Elite cao cấp và Visa Signature.

Mức phí sẽ có sự chênh lệch tùy thuộc vào từng dòng thẻ mà khách hàng đang sở hữu, đặc biệt là sự khác biệt giữa hạng thẻ cao cấp và thẻ tiêu chuẩn.

Dòng thẻPhí đổi hạng thẻPhí quản lý giao dịch đặc biệtPhí phát hành thẻ vật lý (thẻ chính thứ 2 trở lên, thẻ phụ)
Mastercard World Elite2.000.000 VNĐ500.000 VNĐ/GD2.000.000 VNĐ (không phát hành thẻ phụ)
Mastercard Green World500.000 VNĐ500.000 VNĐ/GD599.000 VNĐ (thẻ phụ 399.000 VNĐ)
Visa Signature300.000 VNĐ500.000 VNĐ/GD300.000 VNĐ
Các dòng thẻ tín dụng khác200.000 VNĐ500.000 VNĐ/GD300.000 VNĐ

Mức phí chưa gồm VAT 10%. Thẻ chính đầu tiên không thu phí phát hành theo biểu phí.

Bảng phí thường niên, lãi suất và phí giao dịch ngoại tệ của 9 dòng thẻ tín dụng MSB:

Dòng thẻPhí thường niên thẻ chính / thẻ phụLãi suất (%/tháng)Phí giao dịch ngoại tệ
Mastercard World Elite15.000.000 / không phát hành3%Miễn phí (1% với phần vượt hạn mức)
Mastercard Green World1.699.000 / 399.0003%1%
Mastercard Family899.000 / 399.0003%3%
Visa Signature1.499.000 / 399.0003%2,5%
Visa Travel599.000 / 199.0003%3%
Visa Online399.000 / 299.0003,5%3%
Mastercard mDigi399.000 / 199.0003,75%3%
Visa M-Wave499.000 / 199.0003,75%3%
Mastercard Super FreeMiễn phí / 199.0003,75%3,5%
Loại phíMức phí (chưa VAT)
Phí rút tiền mặt4% số tiền rút (tối thiểu 50.000 VNĐ); miễn phí với Mastercard Super Free
Phí trả chậm5% số tiền thanh toán tối thiểu (tối thiểu 200.000 VNĐ; World Elite, Green World tối thiểu 500.000 VNĐ; Super Free 6%)
Lãi suất quá hạn145% lãi suất trong hạn
Phí thay thế thẻ bị mất199.000 – 399.000 VNĐ (World Elite 2.000.000 VNĐ)
Phí thay thế thẻ hết hạn, cấp lại PINMiễn phí
Phí đóng thẻ trước hạn (trong 12 tháng từ lần kích hoạt đầu)300.000 – 1.000.000 VNĐ (World Elite 5.000.000 VNĐ)
Phí SMS biến động số dư8.000 VNĐ/tháng (World Elite miễn phí)

Biểu Phí Thẻ Mastercard World Elite Và Green World

Thẻ Mastercard World Elite áp dụng phí đổi hạng 2.000.000 VNĐ/thẻ (VAT 200.000 VNĐ), thẻ Mastercard Green World 500.000 VNĐ/thẻ (VAT 50.000 VNĐ). Phí phát hành thẻ vật lý cho thẻ chính thứ 2 trở lên là 2.000.000 VNĐ (World Elite) và 599.000 VNĐ (Green World). Khách hàng nâng hạng vẫn tiếp tục tham gia các chương trình trả góp thẻ tín dụng MSB như bình thường.

Biểu Phí Thẻ Visa Signature Và Dòng Thẻ Khác

Thẻ Visa Signature có phí đổi hạng là 300.000 VNĐ/thẻ và phí phát hành thẻ vật lý là 300.000 VNĐ/thẻ (đều chưa gồm VAT 30.000 VNĐ). Các dòng thẻ tín dụng khác thu phí đổi hạng thấp hơn ở mức 200.000 VNĐ/thẻ (VAT 20.000 VNĐ) và chung mức phí quản lý giao dịch đặc biệt 500.000 VNĐ/giao dịch.

Thực tế minh chứng qua trường hợp anh Nam đăng ký nâng hạng thẻ từ Visa Signature sang Mastercard World Elite ngày 01/03/2026, chịu phí đổi hạng 2.200.000 VNĐ (đã gồm VAT). Ngày 15/04/2026, tài khoản thẻ bị cấn trừ thêm 500.000 VNĐ phí quản lý giao dịch đặc biệt do chưa cung cấp đủ hóa đơn thanh toán hợp lệ.

Quy Định Thu Phí Thẻ Tín Dụng MSB

Để đảm bảo quy trình diễn ra minh bạch, MSB ban hành các quy định cụ thể về thời điểm cũng như cách thức thu đối với từng loại phí riêng biệt.

Phí Quản Lý Giao Dịch Đặc Biệt Thẻ MSB

Quy định thu phí quản lý giao dịch đặc biệt thẻ MSB và lưu ý chuẩn bị hóa đơn đỏ làm chứng từ thanh toán hợp lệ.
Hãy giữ lại hóa đơn, chứng từ thanh toán hợp lệ để tránh bị thu phí quản lý giao dịch đặc biệt.

Phí quản lý giao dịch đặc biệt 500.000 VNĐ/giao dịch được áp dụng khi giao dịch phát sinh bất thường hoặc thiếu chứng từ hợp lệ. Việc chứng minh giao dịch có hàng hóa, dịch vụ thật cần hóa đơn, bảng kê hoặc chứng từ hợp lệ khác. Khách hàng có thể tham khảo thêm quy định về chứng từ thanh toán từ Bộ Tài chính để chuẩn bị giấy tờ.

Khi nào MSB thu phí đổi hạng và phát hành thẻ?

Phí đổi hạng thẻ và phí phát hành thẻ vật lý (chính/phụ) được thu ngay tại thời điểm khách hàng thực hiện phát hành thẻ. CBBank lưu ý bạn nên chuẩn bị sẵn số dư trong tài khoản thanh toán để quá trình nâng hạng diễn ra suôn sẻ và nhanh chóng.

So Sánh Thẻ Tín Dụng Và Thẻ Ghi Nợ MSB

Thẻ tín dụng và thẻ ghi nợ là hai công cụ thanh toán hoàn toàn khác biệt về bản chất dòng tiền và cách thức phê duyệt hạn mức từ ngân hàng.

Phân Biệt Hạn Mức & Cơ Chế Chi Tiêu Thẻ MSB

Ngược lại, thẻ tín dụng cho phép người dùng chi tiêu trước trong hạn mức thẻ tín dụng MSB được cấp (ví dụ Visa M-Wave từ 10 triệu đến 1 tỷ đồng) và có nghĩa vụ hoàn trả khi đến hạn.

Điều Kiện & Hồ Sơ Mở Thẻ Tín Dụng MSB

Đối với thẻ tín dụng, khách hàng phải cung cấp thêm giấy tờ chứng minh tài chính như hợp đồng lao động, sao kê thu nhập theo điều khoản phát hành và sử dụng thẻ tín dụng của MSB.

Điều kiện mở thẻ tín dụng MSB

  • Quốc tịch: Công dân Việt Nam hoặc người nước ngoài cư trú hợp pháp tại Việt Nam.
  • Độ tuổi: Từ đủ 18 đến 65 tuổi (Visa M-Wave từ đủ 20 tuổi).
  • Cư trú: Có CCCD còn hiệu lực và giấy tờ xác minh cư trú.
  • Tài chính: Có thu nhập ổn định theo quy định của từng dòng thẻ.

Hồ sơ cần chuẩn bị

  • Hồ sơ nhân thân: Đơn đăng ký (theo mẫu MSB), bản sao CCCD/Hộ chiếu (kèm bản gốc để đối chiếu) và giấy tờ xác minh cư trú (hoặc qua định danh điện tử).
  • Hồ sơ tài chính: Chứng từ thu nhập (sao kê lương 3 tháng gần nhất) hoặc giấy tờ chứng minh tài sản đảm bảo.

Phí Thường Niên & Ưu Đãi Hoàn Tiền Thẻ MSB

Chương trình miễn phí thường niên năm đầu và ưu đãi hoàn tiền 10% khi chi tiêu qua thẻ tín dụng MSB Online, Signature.
Tận dụng tối đa ưu đãi miễn phí thường niên năm đầu và chính sách hoàn tiền 10% giúp bạn quản lý tài chính thông minh hơn.

Dòng thẻ tín dụng MSB nổi bật với nhiều chương trình hoàn tiền đa dạng, giúp khách hàng tối ưu hóa chi tiêu song song với mức phí thường niên cạnh tranh.

Thẻ MSB Online và Signature hoàn tiền bao nhiêu?

Thẻ MSB Visa Online hoàn 10% khi mua sắm trên Shopee, Lazada, Tiktok và mua vé xem phim trực tuyến (tối đa 300.000 VNĐ/kỳ, cần chi tiêu từ 3 triệu VNĐ/kỳ), phí thường niên 399.000 VNĐ/năm. Thẻ MSB Visa Signature hoàn 10% cho ẩm thực, giáo dục, y tế – bảo hiểm (tối đa 1.000.000 VNĐ/kỳ khi chi tiêu từ 15 triệu VNĐ/kỳ), phí thường niên 1.499.000 VNĐ/năm.

Điều Kiện Miễn Phí Thường Niên Năm Đầu Thẻ MSB

Các dòng thẻ hoàn phí thường niên năm đầu khi đạt chi tiêu trong 30 ngày kể từ ngày kích hoạt: Visa Online từ 500.000 VNĐ, mDigi từ 500.000 VNĐ hoặc 3 giao dịch, Family 2 triệu VNĐ, Visa Signature 5 triệu VNĐ, Visa Travel 1 triệu VNĐ, World Elite 100 triệu VNĐ (hoàn 50% khi từ 30 triệu VNĐ). Từ năm thứ hai, phí được hoàn khi tổng chi tiêu năm trước đạt ngưỡng, ví dụ 60 triệu VNĐ (Visa Online, mDigi), 150 triệu VNĐ (Visa Travel), 300 triệu VNĐ (Visa Signature). Mastercard Super Free miễn phí thường niên.

Điển hình như chị Mai mở thẻ MSB Visa Signature, chi tiêu 5 triệu VNĐ trong 30 ngày đầu nên được hoàn phí thường niên năm đầu 1.499.000 VNĐ. Để tận dụng trọn bộ ưu đãi thẻ tín dụng MSB, chị dùng thẻ cho chi tiêu ẩm thực để nhận hoàn 10% (tối đa 300.000 VNĐ/kỳ cho nhóm này). Với thẻ Mastercard Family, chủ thẻ chi tiêu từ 30 triệu VNĐ/kỳ được hoàn tới 30% (tối đa 900.000 VNĐ/kỳ), phí thường niên 899.000 VNĐ/năm.

Câu Hỏi Thường Gặp Về Biểu Phí Và Sử Dụng Thẻ MSB

Việc nắm bắt biểu phí thẻ tín dụng MSB giúp bạn chủ động quản lý tài chính và tận dụng tối đa các đặc quyền hoàn tiền. Bạn nên kiểm tra kỹ phí thường niên, lãi suất, phí đổi hạng và phí quản lý giao dịch đặc biệt. Nếu cần tiền mặt, hãy đọc kỹ hướng dẫn rút tiền thẻ tín dụng MSB để biết phí 4% và cách tính lãi.

Nguồn số liệu: Biểu lãi suất, phí thẻ tín dụng MSB (hiệu lực 21/10/2026), Điều khoản, điều kiện phát hành và sử dụng thẻ tín dụng MSB và trang sản phẩm thẻ trên website MSB, đối chiếu ngày 24/10/2026. MSB có thể thay đổi sản phẩm, biểu phí, lãi suất và ưu đãi theo từng thời kỳ; hãy kiểm tra lại trước khi giao dịch.

Đơn vị chịu trách nhiệm nội dung

Ban biên tập CBBank

Thuộc Ngân hàng Ngoại thương Công nghệ số (VCBNeo) Thành viên của Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank)

Nội dung trên trang do bộ phận biên tập của CBBank biên soạn và rà soát, dựa trên biểu phí và thông báo lãi suất do các tổ chức tín dụng công bố.

Rà soát chuyên môn: Nguyễn Hữu Tân — Chuyên viên Quan hệ khách hàng cá nhân, Chi nhánh TP. Hồ Chí Minh, VCBNeo

Nguyên tắc biên tập

Lĩnh vực nội dung

  • Thẻ tín dụng
  • Lãi suất tiền gửi tiết kiệm
  • Thẻ ghi nợ và tài khoản thanh toán

Pháp nhân vận hành

  • 145-147-149 Hùng Vương, Phường Long An, Tây Ninh
  • 1900 18 16
  • hotro@cbbank.vn

Ngân hàng thẻ tín dụng được nhắc tới trong bài

MSB

Xem thẻ tín dụng

Nội dung mang tính tham khảo, không phải tư vấn tài chính cá nhân. Lãi suất, phí và điều kiện có thể thay đổi theo chính sách từng thời kỳ của tổ chức.

Tư vấn