ATM và chi nhánh ngân hàng theo tỉnh, thành phố

Tra theo khu vực: chọn tỉnh/thành rồi phường/xã để xem mọi ATM, chi nhánh và phòng giao dịch của 26 ngân hàng ở đó.

Nguồn: Agribank · VietinBank · BIDV · Vietcombank · Sacombank · LPBank · Techcombank · ACB · VPBank · TPBank · MSB · SeABank · Eximbank · VIB · Kienlongbank · PVcomBank · Bac A Bank · BVBank · Shinhan Bank · VietBank · Viet A Bank · BaoViet Bank · MBV · Woori Bank · SCB · Standard Chartered · cập nhật 21/10/2026

  • 13.703 máy ATM
  • 2.962 máy nộp tiền
  • 9.982 chi nhánh, phòng giao dịch
  • 34 tỉnh, thành

Tìm ATM, chi nhánh gần bạn

Dùng vị trí hiện tại để xem tối đa 30 điểm gần nhất kèm khoảng cách. Vị trí chỉ dùng cho lần tìm này, không được lưu.

Số ATM theo tỉnh và ngân hàng

Cột "Tổng" gồm cả chi nhánh, phòng giao dịch; các cột ngân hàng chỉ đếm máy ATM (kể cả máy nộp tiền).

Số ATM theo tỉnh và ngân hàng
Tỉnh, thành phố Tổng AgribankVietinBankBIDVVietcombankSacombankLPBankTechcombankACBVPBankTPBankMSBSeABankEximbankVIBKienlongbankPVcomBankBac A BankBVBankShinhan BankVietBankViet A BankBaoViet BankMBVWoori BankSCBStandard Chartered
Hà Nội 3.598 20820830317762192025413420110682294863421932551051814
TP.HCM 5.032 2323424194402902022517714122397571036932471024668111131534
An Giang 739 336760616211141310111778459318—2—2————
Bắc Ninh 642 3371607873205301412102——12512123—12——
Cà Mau 329 25362434207342—232112214——2—————
Cao Bằng 92 2687——2————————————————————
Cần Thơ 720 43725770508810108541241814110333311——
Đà Nẵng 821 —75676438434231623930184614251294—11—
Đắk Lắk 514 704861441723958656311—24—112————
Điện Biên 87 14912——4——————————1—————————
Đồng Nai 849 8112049824932021141276101352—712124—5——
Đồng Tháp 558 37706353402418626352163—6—1—————1
Gia Lai 575 654779591367115634113416—124——1—
Hà Tĩnh 271 6512272322345323————21————————
Hải Phòng 1.019 571266694311133173113343091264347114410——
Huế 256 —4431219184723714—31—————————
Hưng Yên 502 38553474103141020683—5—1411——2————
Khánh Hòa 466 43335344193101161012126391—4———3————
Lai Châu 68 1589——4————————————————————
Lạng Sơn 136 2914135324—1—1—————1—————————
Lào Cai 293 51182538—43—341—————2————1————
Lâm Đồng 633 70786942307712973—516318——11——1—
Nghệ An 556 6460613463667655108—134—1—4————
Ninh Bình 666 29914865111316104011304———32—3——1—3——
Phú Thọ 680 43111565491710319585—4——21111—1—2——
Quảng Ngãi 348 3431364211344132761—5———172————
Quảng Ninh 530 5364495133877812468—334—114————
Quảng Trị 323 3729492714213741—————1—————————
Sơn La 116 2811103—5——1—————————————————
Tây Ninh 611 848432414556141366128175—852—1————
Thái Nguyên 356 4352351318624636—3———17——1—7——
Thanh Hóa 545 82534232448412157310—7—2221——44———
Tuyên Quang 227 3933168—6————————————————————
Vĩnh Long 520 305869384552104—3———211——1—————1—

Câu hỏi thường gặp

Tư vấn