Vay tín chấp
Không cần tài sản bảo đảm, xét trên thu nhập và lịch sử tín dụng.
- Lãi suất
- Cao hơn, thường 15 – 30%/năm
- Hạn mức
- Tối đa 10 – 20 lần thu nhập tháng
- Thời hạn
- 6 – 60 tháng
- Thời gian xử lý
- Từ vài giờ tới 3 ngày làm việc
So sánh độc lập, không xếp hạng theo hoa hồng
20 sản phẩm thuộc 10 hình thức vay, mỗi hình thức có bộ tiêu chí so sánh riêng. Lãi suất của khoản vay có tài sản bảo đảm và khoản vay tín chấp không đặt cạnh nhau được — chọn đúng hình thức trước rồi hãy so giá.
Bắt đầu từ đây
Mục đích vay quyết định hình thức phù hợp, và hình thức quyết định lãi suất bạn được nhận. Bắt đầu từ đây nếu chưa rõ nên chọn loại nào.
Khoản vay có tài sản bảo đảm cho lãi suất thấp nhất và thời hạn dài nhất, đổi lại thủ tục lâu hơn và có phí định giá.
Giải ngân nhanh gần như luôn đi kèm lãi suất cao hơn. Nếu chờ được, hồ sơ đầy đủ sẽ tiết kiệm đáng kể.
Trả góp qua thẻ hay qua công ty tài chính đều được, nhưng tổng tiền phải trả khác nhau khá nhiều.
Hai nhóm này có gói riêng với kỳ hạn và cách giải ngân khác hẳn khoản vay tiêu dùng thông thường.
Theo hình thức vay
Mỗi thẻ cho biết trước sẽ so sánh bằng tiêu chí gì và mức lãi suất thấp nhất hiện có, để bạn biết mình sắp bước vào bảng nào.
Lãi suất từ 15,9%/năm
So sánh lãi suất, số tiền trả hàng tháng và điều kiện thu nhập của từng sản phẩm trả góp — cạnh nhau, cùng một thước đo.
Lãi suất từ 6,8%/năm
Đối chiếu tỷ lệ cho vay trên giá trị tài sản, lãi suất sau ưu đãi và phí trả nợ trước hạn giữa các ngân hàng.
Lãi suất từ 6,9%/năm
So sánh lãi suất ưu đãi, thời hạn vay và mức ân hạn gốc của các gói vay mua nhà đang mở.
Lãi suất từ 8,5%/năm
Đối chiếu tỷ lệ cho vay, thời hạn và điều kiện với xe mới lẫn xe đã qua sử dụng.
Lãi suất từ 8,9%/năm
So sánh hạn mức, lãi suất và yêu cầu về thời gian hoạt động giữa các gói vay bổ sung vốn.
Lãi suất từ 7,9%/năm
So sánh phạm vi tài trợ, yêu cầu chứng minh tài chính và thời hạn của các gói vay du học.
Lãi suất từ 18,0%/năm
So sánh hạn mức, thời gian giải ngân và ưu đãi khoản vay đầu của các ứng dụng cho vay được cấp phép.
Lãi suất từ 24,0%/năm
So sánh thời gian giải ngân, hạn mức và giấy tờ tối thiểu của các khoản vay tiền mặt xử lý trong ngày.
Lãi suất từ 11,5%/năm
So sánh lãi suất, hạn mức và điều kiện thu nhập của các khoản vay không cần tài sản bảo đảm.
Lãi suất từ 14,5%/năm
So sánh các khoản vay phục vụ chi tiêu cá nhân: mua sắm, sửa nhà, cưới hỏi, y tế và học phí.
Kiến thức nền
Đây là ranh giới quan trọng nhất khi đi vay. Hiểu đúng thì bạn biết ngay vì sao hai bên không thể so lãi suất trực tiếp với nhau.
Không cần tài sản bảo đảm, xét trên thu nhập và lịch sử tín dụng.
Có tài sản bảo đảm nên rủi ro thấp hơn, lãi suất thấp hơn theo.
Nhà cung cấp
Xem toàn bộ sản phẩm vay của một tổ chức, gồm mọi hình thức mà họ đang cung cấp.
Mỗi trang sản phẩm có máy tính khoản vay tính theo dư nợ giảm dần. Hoặc để lại số điện thoại, chuyên viên sẽ hỏi vài câu rồi gợi ý hai tới ba sản phẩm cụ thể để bạn tự đối chiếu.