Ảnh minh hoạ, không phải mẫu thẻ thật — xem mẫu thẻ tại website Vietcombank.
Vietcombank Visa Signature
- Vietcombank
- Visa
- Signature
Nguồn: biểu phí thẻ TDQT Vietcombank hiệu lực 22/01/2026 và trang sản phẩm Visa Signature · đối chiếu 21/10/2026
- Phí phát hành
- Miễn phí
- Phí năm đầu
- Miễn phí (khách Priority)
- Từ năm thứ 2
- 3.000.000 đ/năm nếu xuống hạng Priority
- Phí ngoại tệ
- 2,27% (chưa VAT)
- Lãi suất
- 18%/năm
- Miễn lãi tối đa
- Tới 56 ngày
- Hạn mức
- Từ 100 triệu đ
Thẻ tín dụng hạng Signature dành riêng cho khách hàng Priority của Vietcombank: miễn phí thường niên cho khách Priority, phòng chờ sân bay không giới hạn lượt, hoàn 0,5% mọi chi tiêu và 10% chi phí y tế, giáo dục.
Thông tin mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu điều khoản chính thức từ ngân hàng trước khi đăng ký.
Thẻ dành cho ai
Vietcombank Visa Signature là thẻ tín dụng quốc tế hạng cao của Vietcombank, phát hành riêng cho khách hàng Priority — nhóm khách hàng ưu tiên của ngân hàng. Điều kiện này quyết định gần như mọi thứ: nếu bạn chưa đạt tiêu chí Priority, bạn không mở được thẻ; nếu đã là khách Priority, phí thường niên 3.000.000 đ/năm được miễn, nên chi phí giữ thẻ hằng năm bằng không. Vietcombank sẽ thu phí thường niên theo quy định nếu khách hàng xuống hạng Priority.
Điểm mạnh
- Đi lại: vào miễn phí hơn 1.000 phòng chờ sân bay trong nước và quốc tế, không giới hạn lượt, không cần đặt trước; kèm bảo hiểm cho chủ thẻ và gia đình với quyền lợi tối đa 11,65 tỷ đ.
- Hoàn tiền dễ hiểu: 0,5% cho mọi giao dịch thanh toán và không giới hạn số tiền hoàn — không cần nhớ nhóm chi tiêu; riêng chi phí y tế, giáo dục được hoàn 10%, tối đa 300.000 đ mỗi tháng.
- Ít phí phụ: miễn phí phát hành, thay thế thẻ, thay đổi và xác nhận hạn mức, chấm dứt sử dụng thẻ.
- Hạn mức cao: từ 100 triệu đ, chi tiêu và rút tiền trong nước tới 100% hạn mức.
Điểm cần cân nhắc
- Không mở được nếu chưa là khách Priority. Đây là thẻ đi kèm hạng khách hàng, không phải thẻ đăng ký tự do.
- Mức hoàn cơ bản không cao: ngoài y tế, giáo dục, mức hoàn là 0,5%. Nếu chi tiêu tập trung vào một nhóm như ăn uống hay mua sắm trực tuyến, thẻ hoàn tiền theo nhóm có thể trả nhiều hơn — hãy so ở trang danh sách thẻ.
- Dùng ở nước ngoài: phí xử lý giao dịch ngoại tệ 2,27% số tiền giao dịch, giao dịch bằng VNĐ tại nước ngoài 1% (chưa VAT).
- Rút tiền mặt tốn kém: phí 3,64% (tối thiểu 45.454 đ) và tiền rút bị tính lãi.
So với các hạng thẻ khác của Vietcombank
Theo cùng biểu phí hiệu lực 22/01/2026, lãi suất hạng Signature là 18%/năm — bằng hạng Infinite và thấp hơn hạng Platinum/World (19,5%/năm). Phí thường niên của Signature là 3.000.000 đ/năm (miễn cho khách Priority), so với 30.000.000 đ/năm của Visa Infinite (miễn cho khách Priority hạng Kim cương Elite và Kim cương) và 800.000 đ/năm cho thẻ chính các dòng Platinum/World. Nói cách khác, với khách Priority, Signature là lựa chọn không mất phí năm mà vẫn có phòng chờ không giới hạn.
Nguồn tham khảo
- S1 — Biểu phí dịch vụ và lãi suất thẻ tín dụng quốc tế Vietcombank, có hiệu lực từ 22/01/2026.
- S2 — Trang sản phẩm thẻ Vietcombank Visa Signature (truy cập 21/10/2026).
Phí, lãi suất và ưu đãi có thể thay đổi theo từng thời kỳ. Hãy đối chiếu biểu phí và thể lệ chương trình trên website Vietcombank trước khi đăng ký.
Ưu đãi kèm theo
- Hoàn 0,5% giá trị mọi giao dịch thanh toán, không giới hạn số tiền hoàn; hoàn 10% chi phí y tế, giáo dục, tối đa 300.000 đ mỗi tháng (S2)
- Phòng chờ sân bay: hơn 1.000 phòng chờ trong nước và quốc tế, không giới hạn lượt, không cần đặt trước (S2)
- Bảo hiểm cho chủ thẻ và gia đình, quyền lợi tối đa 11,65 tỷ đ (S2)
- Ẩm thực: giảm tới 50% tại nhà hàng chọn lọc theo chương trình ưu đãi của Visa, áp dụng điều khoản riêng (S2)
- Khuyến mãi từ 12/10/2026 đến 28/02/2027: hoàn 50% giá trị giao dịch chi tiêu, tối đa 20 triệu đ, cho khách Priority đáp ứng tiêu chí trong thể lệ (S2)
- Đường dây nóng 24/7 dành riêng khách Priority: 1800 1565, miễn phí cuộc gọi (S2)
- Miễn phí thay thế thẻ, thay đổi hạn mức, xác nhận hạn mức và chấm dứt sử dụng thẻ (S1)
Thẻ này phù hợp với ai
Phù hợp khi
- Bạn đang là khách hàng Priority của Vietcombank — được miễn phí thường niên
- Bạn đi máy bay thường xuyên và muốn dùng phòng chờ sân bay không giới hạn lượt
- Gia đình có chi phí y tế, giáo dục đều đặn hằng tháng (hoàn 10%, tối đa 300.000 đ/tháng)
Nên cân nhắc khi
- Bạn chưa phải khách hàng Priority — thẻ chỉ phát hành cho khách đạt tiêu chí Priority của Vietcombank
- Bạn hay rút tiền mặt bằng thẻ — phí 3,64% số tiền (tối thiểu 45.454 đ, chưa VAT) và tiền rút bị tính lãi
- Bạn muốn hoàn tiền cao cho mọi khoản chi — ngoài y tế, giáo dục, mức hoàn là 0,5%
Điều kiện mở thẻ
- Độ tuổi
- Cá nhân từ 15 tuổi trở lên theo quy định của pháp luật (S2)
- Người nước ngoài
- Cư trú tại Việt Nam từ 12 tháng trở lên (S2)
- Hạng khách hàng
- Đáp ứng tiêu chí nhận diện khách hàng Priority của Vietcombank (S2)
- Điều kiện tín dụng
- Đáp ứng điều kiện phát hành thẻ tín dụng của Vietcombank (S2)
- Hồ sơ
- Đơn đăng ký phát hành thẻ tín dụng; bản sao giấy tờ tuỳ thân. Người nước ngoài: thêm bản sao thị thực / thẻ tạm trú / thẻ thường trú / hợp đồng lao động hoặc giấy tờ hợp lệ khác chứng minh cư trú hợp pháp từ 12 tháng trở lên (S2)
Bảng thông số
| Tiêu chí | Nội dung |
|---|---|
| Đối tượng | Dành riêng cho khách hàng Priority của Vietcombank. Vietcombank thu phí thường niên theo quy định nếu khách hàng xuống hạng Priority (S1). |
| Phí phát hành | Miễn phí (S1) |
| Phí thường niên | 3.000.000 VNĐ/thẻ/năm; miễn phí cho khách hàng Priority của Vietcombank (S1) |
| Lãi suất | 18%/năm, tính trên năm 365 ngày (S1) |
| Phí xử lý giao dịch ngoại tệ | 2,27% số tiền giao dịch (S1) |
| Phí giao dịch VNĐ ở nước ngoài | 1% số tiền giao dịch (S1) |
| Phí rút tiền mặt | 3,64% số tiền giao dịch, tối thiểu 45.454 VNĐ/giao dịch (S1) |
| Phí không thanh toán đủ số tối thiểu | 3% giá trị thanh toán tối thiểu chưa thanh toán, tối thiểu 100.000 VNĐ (S1) |
| Phí vượt hạn mức | 8%/năm trên số tiền vượt nếu vượt 1–5 ngày 10%/năm nếu vượt 6–15 ngày 15%/năm nếu vượt từ 16 ngày (S1) |
| Phí trả góp linh hoạt trên VCB Digibank | 3 tháng: 2,5% 6 tháng: 4,0% 9 tháng: 5,0% 12 tháng: 6,5% giá trị trả góp (S1) |
| Thay thế thẻ, đổi hạn mức, xác nhận hạn mức, chấm dứt thẻ | Miễn phí (S1) |
| Phí cấp lại PIN | 27.272 VNĐ/lần; miễn phí khi cấp lại trên VCB Digibank (S1) |
| Phí thông báo mất cắp, thất lạc thẻ | 181.818 VNĐ/lần/thẻ (S1) |
| Phí đòi bồi hoàn | 72.727 VNĐ/giao dịch; không thu nếu khách hàng yêu cầu bồi hoàn đúng (S1) |
| Hạn mức | Hạn mức tín dụng từ 100 triệu đ. Chi tiêu và rút tiền trong nước: tới 100% hạn mức. Rút tiền ở nước ngoài: 30 triệu đ/ngày. Rút tại ATM Vietcombank: 10 triệu đ/giao dịch (S2) |
| Kỳ sao kê | Sao kê ngày 20 hằng tháng, hạn thanh toán ngày 15 tháng kế tiếp (S2). Giao dịch ngày 21 được miễn lãi lâu nhất: 53–56 ngày tuỳ độ dài các tháng. |
| Thời hạn thẻ | 5 năm (S2) |
| Ghi chú về phí | Các mức phí theo biểu phí chưa bao gồm VAT; một số mục đánh dấu (*) trong biểu phí không thuộc đối tượng chịu VAT (S1). |
Tóm tắt nhanh
- Ngân hàng
- Vietcombank
- Tổ chức thẻ
- Visa
- Hạng thẻ
- Signature
- Phí phát hành
- Miễn phí
- Phí năm đầu
- Miễn phí (khách Priority)
- Từ năm thứ 2
- 3.000.000 đ/năm nếu xuống hạng Priority
- Phí ngoại tệ
- 2,27% (chưa VAT)
- Lãi suất
- 18%/năm
- Miễn lãi tối đa
- Tới 56 ngày
- Hạn mức
- Từ 100 triệu đ
- Mức hoàn cao nhất
- 0,5%
- Vietcombank có 1 thẻ tín dụng trong dữ liệu CBBank; toàn bộ dữ liệu có 1 thẻ hạng Signature.
Số liệu tổng hợp từ dữ liệu CBBank đang theo dõi, cập nhật 21/10/2026. So sánh chỉ tính các sản phẩm ghi một mức phí / lãi suất rõ ràng; lãi suất theo tháng được quy về năm (× 12). Phí, lãi suất và ưu đãi có thể thay đổi theo từng thời kỳ — đối chiếu biểu phí chính thức của ngân hàng trước khi đăng ký.
Câu hỏi thường gặp
Thẻ dành riêng cho khách hàng Priority của Vietcombank: cá nhân từ 15 tuổi trở lên (người nước ngoài cư trú tại Việt Nam từ 12 tháng), đáp ứng tiêu chí khách hàng Priority và điều kiện phát hành thẻ tín dụng của Vietcombank.
Theo biểu phí hiệu lực 22/01/2026, phí thường niên là 3.000.000 VNĐ/thẻ/năm và được miễn cho khách hàng Priority. Nếu khách hàng xuống hạng Priority, Vietcombank thu phí thường niên theo quy định. Phí phát hành: miễn phí.
18%/năm cho hạng Infinite/Signature theo biểu phí hiệu lực 22/01/2026. Lãi chỉ phát sinh khi không thanh toán toàn bộ dư nợ trước hạn thanh toán, hoặc với giao dịch rút tiền mặt.
Theo trang sản phẩm: hoàn 0,5% giá trị giao dịch thanh toán, không giới hạn số tiền hoàn; chi phí y tế và giáo dục được hoàn 10%, tối đa 300.000 đ mỗi tháng. Từ 12/10/2026 đến 28/02/2027 có thêm chương trình hoàn 50% (tối đa 20 triệu đ) cho khách Priority đáp ứng tiêu chí trong thể lệ.
Trang sản phẩm ghi chủ thẻ được vào miễn phí hơn 1.000 phòng chờ sân bay trong nước và quốc tế, không giới hạn lượt và không cần đặt trước. Trang không nêu chính sách cho người đi cùng; hãy hỏi Vietcombank trước chuyến đi.
Có. Phí rút tiền mặt là 3,64% số tiền giao dịch, tối thiểu 45.454 VNĐ/giao dịch (chưa VAT), và số tiền rút bị tính lãi. Rút ở nước ngoài tối đa 30 triệu đ/ngày; tại ATM Vietcombank tối đa 10 triệu đ/giao dịch.
Sao kê ngày 20 hằng tháng và hạn thanh toán ngày 15 tháng kế tiếp, nên giao dịch phát sinh ngày 21 có thời gian miễn lãi dài nhất — khoảng 53–56 ngày tuỳ độ dài các tháng. Giao dịch càng gần ngày sao kê thì thời gian miễn lãi càng ngắn.
Lãi suất, phí và ưu đãi có thể thay đổi theo chính sách từng thời kỳ của ngân hàng phát hành.