Vidu Cashback Platinum
- Vidu Bank
- Mastercard
- Bạch kim
Kiểm tra từ trang chính thức · 11/8/2026
- Phí phát hành
- Miễn phí
- Phí năm đầu
- Miễn phí
- Từ năm thứ 2
- 600.000 đ/năm
- Thẻ phụ
- Miễn phí
- Phí ngoại tệ
- 3,0%
- Lãi suất
- 2,75%/tháng
- Miễn lãi tối đa
- 45 ngày
- Hạn mức
- Tới 300 triệu đ
Hoàn tiền đều tay cho siêu thị và chi tiêu trực tuyến hằng ngày.
Thông tin mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu điều khoản chính thức từ ngân hàng trước khi đăng ký.
Thẻ này mạnh ở đâu
Điểm cần nhìn đầu tiên không phải con số hoàn tiền in đậm, mà là trần hoàn mỗi tháng đi kèm. Một thẻ hoàn 8% nhưng trần 300.000 đ chỉ thực sự trả mức đó cho khoảng 3,75 triệu chi tiêu đầu tiên; phần vượt qua rơi về mức cơ bản.
Cách đọc bảng phí
Phí thường niên năm đầu và từ năm thứ hai thường khác nhau. Ngoài ra còn phí chuyển đổi ngoại tệ khi bạn thanh toán bằng tiền nước ngoài — khoản này không nằm trong lãi suất quảng cáo nhưng ảnh hưởng trực tiếp tới chi phí nếu bạn mua hàng quốc tế.
Lưu ý khi dùng
Thời gian miễn lãi chỉ áp dụng cho giao dịch mua hàng và tính từ ngày sao kê, không phải từ ngày quẹt thẻ. Rút tiền mặt từ thẻ tín dụng bị tính lãi ngay từ thời điểm rút, kèm phí rút tiền riêng.
Mô phỏng hoàn tiền theo cách bạn chi tiêu
Kéo mức chi tiêu mỗi tháng của từng nhóm. Kết quả tính theo đúng tỷ lệ và trần hoàn của thẻ này.
Mức hoàn theo danh mục
- Mua sắm Siêu thị và cửa hàng tiện lợi 6% Trần 400.000 đ/tháng
- Trực tuyến 5% Trần 300.000 đ/tháng
- Xăng dầu 3% Trần 200.000 đ/tháng
Các chi tiêu khác hoàn 0,5%. Tổng hoàn tối đa 800.000 đ mỗi tháng.
Ưu đãi kèm theo
- Bảo hiểm du lịch toàn cầu khi thanh toán vé bằng thẻ
- Trả góp 0% tại hệ thống đối tác liên kết
- Miễn lãi tối đa theo kỳ sao kê
Thẻ này phù hợp với ai
Phù hợp khi
- Bạn chi tiêu đều ở nhóm được hoàn cao nhất của thẻ
- Bạn thanh toán đủ dư nợ mỗi kỳ, không để phát sinh lãi
- Bạn muốn tận dụng ưu đãi trả góp 0%
Nên cân nhắc khi
- Chi tiêu của bạn phân tán, khó chạm trần hoàn của từng nhóm
- Bạn thường rút tiền mặt từ thẻ tín dụng
Điều kiện mở thẻ
- Độ tuổi
- Từ 20 đến 60 tuổi
- Thu nhập tối thiểu
- Từ 15 triệu đồng mỗi tháng
- Hồ sơ
- Căn cước công dân, sao kê lương 3 tháng gần nhất
- Lịch sử tín dụng
- Không có nợ nhóm 3 trở lên trên CIC
Bảng thông số
| Tiêu chí | Nội dung |
|---|---|
| Hạn mức tối đa | Tới 300 triệu đ |
| Thời gian miễn lãi | 45 ngày, tính từ ngày sao kê |
| Lãi suất | 2,75%/tháng |
| Phí chuyển đổi ngoại tệ | 3,0% |
| Phí rút tiền mặt | 4% số tiền rút, tối thiểu 100.000 đ |
| Phí chậm thanh toán | 5% số tiền chậm trả, tối thiểu 150.000 đ |
Câu hỏi thường gặp
Tuỳ chương trình từng thời kỳ. Mức phí năm đầu và từ năm thứ hai được ghi rõ ở lưới thông số đầu trang.
Thường ghi có vào chính tài khoản thẻ ở kỳ sao kê kế tiếp, làm giảm dư nợ phải trả.
Phần vượt được tính theo mức hoàn cơ bản của thẻ, không mất hoàn hoàn toàn.
Không. Giao dịch rút tiền mặt không được tính hoàn tiền và bị tính lãi ngay từ thời điểm rút.
Lãi suất, phí và ưu đãi có thể thay đổi theo chính sách từng thời kỳ của ngân hàng phát hành.