Thẻ tín dụng Woori Visa Korean Air
- Woori
- Visa
- Bạch kim
Nguồn: biểu phí và lãi suất Woori Bank Việt Nam bản 14/07/2026 + trang sản phẩm chính thức · đối chiếu 18/8/2026
- Phí phát hành
- Miễn phí
- Phí năm đầu
- 1.500.000 đ/năm
- Từ năm thứ 2
- 1.500.000 đ/năm
- Thẻ phụ
- 500.000 đ/năm
- Phí ngoại tệ
- 2,0% giá trị giao dịch, tối thiểu 20.000 đ
- Lãi suất
- 22%/năm
- Miễn lãi tối đa
- Tối đa 55 ngày
Tích 1 dặm SKYPASS cho mỗi 1 USD chi tiêu trong và ngoài nước, không giới hạn, cộng 0,5% điểm thưởng.
Thông tin mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu điều khoản chính thức từ ngân hàng trước khi đăng ký.
Ưu đãi kèm theo
- Tích 1 dặm SKYPASS cho mỗi 1 USD chi tiêu, không giới hạn
- Miễn lãi tới 55 ngày
- Tự động trả góp 0% lãi suất trong 3 tháng
- Phí ngoại tệ 2,0% — phù hợp chi tiêu khi bay quốc tế
Bảng thông số
| Tiêu chí | Nội dung |
|---|---|
| Tích dặm SKYPASS | 1 dặm bay Korean Air với mỗi 1 USD chi tiêu trong và ngoài nước, không giới hạn |
| Tích điểm | 0,5% giá trị giao dịch thành điểm thưởng |
| Trả góp tự động | 0% lãi suất trong 3 tháng |
| Điều kiện riêng | Phải có mã hội viên Korean Air |
| Điều kiện thu nhập | Tối thiểu 15.000.000 đ/tháng theo mức đóng bảo hiểm |
| Tính năng 2 trong 1 | Tích hợp thẻ tín dụng và thẻ ghi nợ trên cùng một thẻ |
| Hạng trong biểu phí | Thẻ tín dụng quốc tế hạng Bạch Kim – Korean Air |
| Phí phát hành | Miễn phí |
| Phí ứng tiền mặt | 4% giá trị giao dịch, tối thiểu 50.000 đ; phần dư nợ ứng tiền mặt chịu lãi như dư nợ thông thường của thẻ |
| Phí thanh toán chậm | 4% giá trị giao dịch, tối thiểu 250.000 đ |
| Lãi suất phạt chậm thanh toán | Áp dụng sau 3 kỳ thanh toán chậm liên tiếp: 39%/năm với hạng Chuẩn VV Plus Point · 36%/năm với hạng Vàng VV Hype Point · 33%/năm với các thẻ còn lại |
| Trả góp | Miễn phí chuyển đổi nhưng có lãi theo hạng thẻ và kỳ hạn: hạng Chuẩn 15% (3 tháng), 18% (6), 21% (9), 24% (12/24/36/48) · hạng Vàng 13/16/19/22% · hạng Bạch Kim 11/14/17/20% |
| Phí cấp lại thẻ | 200.000 đ nếu mất thẻ · 100.000 đ nếu thẻ hỏng hoặc trường hợp khác · miễn phí nếu do gian lận giả mạo hoặc gia hạn thẻ |
| Phí đóng thẻ trong 6 tháng đầu | 200.000 đ |
| Phí thay đổi hạn mức tín dụng | 100.000 đ mỗi lần |
| Phí dịch vụ thông báo giao dịch thẻ | 10.000 đ mỗi tháng |
| Rút tiền tại ATM | Miễn phí tại ATM Woori Bank Việt Nam · 5.000 đ tại ATM ngân hàng khác trong nước · tại ATM nước ngoài áp dụng mức phí giao dịch nước ngoài của từng dòng thẻ |
| Thuế giá trị gia tăng | Các mức phí trong biểu phí Woori đã bao gồm VAT, trừ trường hợp có ghi chú khác hoặc thuộc đối tượng không chịu thuế |
| Ưu đãi chung | Giảm giá đến 50% tại hệ thống cửa hàng liên kết Woori Store trên toàn quốc |
Câu hỏi thường gặp
Theo biểu phí bản 14/07/2026: 26%/năm với thẻ hạng Chuẩn VV Plus Point, 24%/năm với thẻ hạng Vàng VV Hype Point và 22%/năm với tất cả các thẻ tín dụng quốc tế còn lại. Lưu ý mức lãi đi ngược mức phí — hai dòng thẻ phí thường niên thấp nhất lại chịu lãi cao nhất.
Chỉ với tính năng tự động trả góp 0% kỳ hạn 3 tháng của Woori Visa Platinum và Woori Visa Korean Air. Với giao dịch trả góp thông thường, biểu phí ghi rõ: miễn phí chuyển đổi nhưng vẫn tính lãi theo hạng thẻ và kỳ hạn — hạng Chuẩn 15% cho 3 tháng đến 24% cho kỳ hạn 12 tháng trở lên, hạng Vàng 13% đến 22%, hạng Bạch Kim 11% đến 20% mỗi năm.
Phí thanh toán chậm là 4% giá trị giao dịch, tối thiểu 250.000 đ. Ngoài ra, sau 3 kỳ thanh toán chậm liên tiếp, lãi suất bị nâng lên 39%/năm với VV Plus Point, 36%/năm với VV Hype Point và 33%/năm với các thẻ còn lại.
Phí giao dịch nước ngoài chia theo hai dòng thẻ: 2,0% giá trị giao dịch (tối thiểu 20.000 đ) với dòng tiêu chuẩn gồm Woori Visa Classic, Woori Visa Platinum và Woori Visa Korean Air; 2,5% (tối thiểu 20.000 đ) với dòng VV gồm VV Plus Point, VV Hype Point, VV Lux Point và VV Premium. Rút tiền tại ATM nước ngoài áp dụng cùng mức này.
Tính theo mức đóng bảo hiểm: từ 5 triệu đồng/tháng với Woori Visa Classic và VV Plus Point Classic; 10 triệu với VV Hype Point Gold; 15 triệu với Woori Visa Platinum và Woori Visa Korean Air; 30 triệu với VV Premium hoặc thuộc danh sách Private Banking của Woori. Ngoài ra khách hàng phải đang sinh sống tại tỉnh có chi nhánh Woori Bank Việt Nam hoặc tỉnh tiếp giáp, và không có lịch sử trả chậm từ nhóm 2 trở lên tại các tổ chức tín dụng khác.
Lãi suất, phí và ưu đãi có thể thay đổi theo chính sách từng thời kỳ của ngân hàng phát hành.