UOB Mastercard

Thẻ tín dụng UOB One

  • UOB
  • Mastercard

Nguồn: biểu phí, lệ phí và lãi suất thẻ tín dụng UOB hiệu lực 28/07/2026 + trang sản phẩm chính thức · đối chiếu 18/8/2026

Phí phát hành
1.200.000 đ/năm (phí tham gia, thu một lần)
Phí năm đầu
1.200.000 đ/năm
Từ năm thứ 2
1.200.000 đ/năm
Thẻ phụ
Miễn phí
Phí ngoại tệ
4% giá trị giao dịch
Lãi suất
38%/năm

Hoàn tiền 10% cho Grab và vận tải đường bộ, 5% cho các dịch vụ thanh toán định kỳ như Spotify và Apple Music.

Thông tin mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu điều khoản chính thức từ ngân hàng trước khi đăng ký.

Ưu đãi kèm theo

  • Hoàn tiền 10% cho Grab và vận tải đường bộ
  • Hoàn 5% cho Spotify, Apple Music, LinkedIn và các dịch vụ định kỳ
  • Hoàn 0,3% không giới hạn cho mọi giao dịch khác
  • Miễn phí thẻ phụ

Bảng thông số

Tiêu chí Nội dung
Hoàn tiền 10% cho giao dịch trên Grab và các dịch vụ vận tải đường bộ khác · 5% cho dịch vụ thanh toán định kỳ (Apple Music, Spotify, LinkedIn và các nền tảng khác) · 3% cho thanh toán bảo hiểm · 2% cho mua sắm tại trung tâm thương mại và cửa hàng thời trang · 0,3% không giới hạn cho các giao dịch khác
Bảo hiểm Bảo hiểm mua hàng thương mại điện tử trị giá 4,5 triệu đồng
Quy đổi điểm Dùng điểm thưởng để quy đổi tiền hoàn, e-voucher UrBox và quà tặng cao cấp
Phí thường niên năm đầu Được miễn, nhưng vẫn phải trả phí tham gia 1.200.000 đ một lần khi kích hoạt thẻ
Điều kiện mở thẻ Từ 21 tuổi, thu nhập tối thiểu 8 triệu đồng/tháng nhận lương qua tài khoản ngân hàng, chỉ áp dụng cho khách hàng đang sinh sống tại TP.HCM và Hà Nội
Phí tham gia Bằng đúng phí thường niên của thẻ, thu một lần khi thẻ được kích hoạt và KHÔNG hoàn lại. Vì vậy dù phí thường niên năm đầu được miễn, năm đầu vẫn phát sinh đúng khoản tiền đó dưới tên phí tham gia
Phí thường niên thẻ phụ Miễn phí
Hạn thanh toán Lên đến 17 ngày từ ngày sao kê. UOB không công bố số ngày miễn lãi như các ngân hàng khác; lãi không áp dụng nếu tổng khoản thanh toán đến hạn được trả trước hoặc vào ngày đến hạn
Lãi suất rút tiền mặt 38%/năm, bằng lãi suất chi tiêu
Phí rút tiền mặt 3% giá trị giao dịch, tối thiểu 50.000 đ
Hạn mức rút tiền mặt 50% hạn mức tín dụng; hạn mức thanh toán là 100% hạn mức tín dụng
Phí chậm thanh toán 2% tổng khoản thanh toán đến hạn, tối thiểu 300.000 đ và tối đa 3.000.000 đ
Phí vượt hạn mức tín dụng Không áp dụng
Phí giao dịch nội tệ ở nước ngoài 0,8% — áp dụng khi bạn chọn thanh toán bằng VND tại đơn vị bán ở nước ngoài (DCC). Mỗi giao dịch chỉ chịu một trong hai: phí này hoặc phí giao dịch nước ngoài, tuỳ loại tiền tệ được chọn
Phí chuyển đổi trả góp UOB SmartPay 3,50% giá trị giao dịch với kỳ hạn 3 tháng · 4,50% với 6 tháng · 6,00% với 9 tháng · 7,50% với 12 tháng. Tất toán trước hạn khoản trả góp sao kê mất 3% tổng dư nợ gốc
Phí cấp lại thẻ 100.000 đ
Phí đóng thẻ 300.000 đ, áp dụng với thẻ mở từ 01/04/2026 và đóng trong vòng 365 ngày kể từ ngày mở
Thuế giá trị gia tăng Biểu phí UOB ghi rõ CHƯA bao gồm VAT — ngược với phần lớn ngân hàng khác, nên khi so sánh cần cộng thêm thuế
Cách tính lãi Lãi suất năm chia cho 365 ngày để ra lãi suất ngày, tính theo số ngày thực tế

Câu hỏi thường gặp

Tìm hiểu tại UOB

Lãi suất, phí và ưu đãi có thể thay đổi theo chính sách từng thời kỳ của ngân hàng phát hành.

1900 18 16