Thẻ tín dụng Shinhan SME
- Shinhan Bank
- Visa
Nguồn: biểu phí dịch vụ thẻ Shinhan (bản đang đăng tải) + trang so sánh thẻ + trang sản phẩm chính thức · đối chiếu 19/8/2026
- Phí phát hành
- Miễn phí
- Phí năm đầu
- 220.000 đ/năm
- Từ năm thứ 2
- 220.000 đ/năm
- Phí ngoại tệ
- 2,6% số tiền giao dịch
- Lãi suất
- 22%/năm
- Miễn lãi tối đa
- Tối đa 45 ngày
Thẻ doanh nghiệp vừa và nhỏ: tích 5% cho ẩm thực, 2% cho xăng dầu và 0,5% trên doanh số POS Shinhan của chính doanh nghiệp.
Thông tin mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu điều khoản chính thức từ ngân hàng trước khi đăng ký.
Ưu đãi kèm theo
- Tích 5% cho ẩm thực và 2% cho xăng dầu
- Tích 0,5% trên doanh số POS Shinhan của doanh nghiệp
- Miễn phí thường niên năm đầu tiên
- Miễn lãi lên đến 45 ngày
Bảng thông số
| Tiêu chí | Nội dung |
|---|---|
| Điểm thưởng đặc biệt I | 5% cho chi tiêu thuộc danh mục Ẩm thực |
| Điểm thưởng đặc biệt II | 2% cho chi tiêu thuộc danh mục Xăng dầu |
| Điểm thưởng cố định | 0,1% cho các chi tiêu thẻ khác |
| Điểm thưởng ưu đãi | 0,5% tính trên doanh số giao dịch thẻ Shinhan qua máy POS Shinhan của chính doanh nghiệp |
| Ưu đãi phát hành | Miễn phí thường niên năm đầu tiên |
| Dịch vụ kèm theo | Fast Track, dịch vụ golf, Shinhan Zone và thanh toán hoá đơn qua thẻ tín dụng |
| Miễn phí thường niên từ năm thứ hai | Khi chi tiêu trên thẻ năm trước đó đạt tối thiểu 105 triệu đồng |
| Phí thường niên | 220.000 đ/năm — bằng nhau ở cả bảy dòng thẻ doanh nghiệp |
| Miễn phí thường niên từ năm thứ hai | Khi chi tiêu trên thẻ năm trước đó đạt tối thiểu 105 triệu đồng |
| Phí chậm thanh toán | 4% số tiền chậm thanh toán, tối thiểu 50.000 đ và tối đa 1.000.000 đ |
| Lãi suất trễ hạn | Tháng thứ nhất và tháng thứ hai chậm thanh toán áp dụng lãi suất thông thường 22%/năm; từ tháng thứ ba trở đi áp dụng 150% lãi suất thông thường, tức 33%/năm |
| Phí cấp lại thẻ | 220.000 đ; cung cấp lại bảng sao kê 110.000 đ |
| Phí tăng hạn mức tín dụng | 100.000 đ mỗi lần |
| Phí khiếu nại và điều tra sự cố | 110.000 đ mỗi giao dịch, chỉ thu khi lỗi giao dịch thuộc về chủ thẻ |
| Phí dịch vụ tin nhắn SMS | Miễn phí — khác thẻ cá nhân vốn thu 22.000 đ mỗi kỳ sao kê |
| Điều kiện mở thẻ | Doanh nghiệp, tổ chức hoặc cơ quan đáp ứng điều kiện phát hành thẻ và có tài khoản tại Shinhan Việt Nam |
| Thuế giá trị gia tăng | Toàn bộ mức phí trong biểu phí dịch vụ thẻ Shinhan là mức đã bao gồm VAT |
Câu hỏi thường gặp
Theo biểu phí dịch vụ thẻ: 24,99%/năm với Visa Signature, 25,8% với PWM Platinum, 30,8% với nhóm hạng Bạch Kim (MyLife, Travel Platinum, Korean Air, 365 Cashback, Hi-Point Bạch Kim, Cash Back Bạch Kim, Tiki Bạch Kim, Business Owner, Visa hạng Bạch Kim) và 33,8% với nhóm hạng Vàng, hạng Chuẩn, Supreme, Lotte Mart, BAEMIN và E-Card. Thẻ doanh nghiệp thấp hơn hẳn: 22%/năm cho cả bảy dòng.
Với thẻ doanh nghiệp là tối đa 45 ngày, ghi rõ trên cả bảy trang sản phẩm. Với thẻ cá nhân thì Shinhan không công bố: chúng tôi đã tìm chuỗi "miễn lãi" và "45 ngày" trong toàn bộ biểu phí dịch vụ thẻ 10 trang và cả 22 trang sản phẩm thẻ cá nhân mà không thấy. Không nên suy con số 45 ngày của thẻ doanh nghiệp sang thẻ cá nhân; hãy hỏi Shinhan theo hotline 1900 1577.
Có. Biểu phí tách rõ hai cơ chế: trả góp ưu đãi tính lãi 20,5–21,5%/năm tuỳ kỳ hạn, còn trả góp "0% lãi suất" không tính lãi nhưng thu phí chuyển đổi 2,5% với kỳ 3 tháng, 4,5% với kỳ 6 tháng và 6,5% với kỳ 9 tháng trên số tiền trả góp. Ngoại lệ duy nhất là thẻ Supreme, được trang so sánh ghi "chuyển đổi trả góp với 0% lãi suất, 0% phí".
Từ năm thứ hai, phí được miễn nếu chi tiêu trên thẻ trong năm trước đó đạt ngưỡng: 35 triệu đồng với nhóm hạng Chuẩn, 55 triệu với nhóm hạng Vàng, Supreme, Business Owner, Lotte Mart và E-Card, 110 triệu với nhóm hạng Bạch Kim, và 300 triệu với Visa Signature. Thẻ doanh nghiệp là 105 triệu đồng. Riêng PWM Platinum miễn phí thường niên trọn đời nên không có ngưỡng nào.
Rút tiền mặt tại ATM Shinhan được miễn phí, tại ATM ngân hàng khác chịu 2,2% (tối thiểu 22.000 đ); ứng trước tiền mặt chịu 4% (tối thiểu 50.000 đ, tối đa 999.000 đ). Tiền Mặt Linh Hoạt là sản phẩm khác hẳn — một khoản vay theo kỳ hạn trên hạn mức thẻ, phí đăng ký 400.000 đ, lãi 23%/năm kỳ 12 tháng, 21% kỳ 24 tháng và 18% kỳ 36 tháng, trả trước hạn chịu thêm 2% dư nợ.
Lãi suất, phí và ưu đãi có thể thay đổi theo chính sách từng thời kỳ của ngân hàng phát hành.