Saigon Tài Lộc JCB

Thẻ tín dụng Sacombank JCB Ultimate

  • Saigon Tài Lộc
  • JCB

Nguồn: biểu phí sản phẩm dịch vụ thẻ tín dụng Sacombank Version 4 - 2026 hiệu lực 15/07/2026 + trang sản phẩm chính thức · đối chiếu 18/8/2026

Phí phát hành
Miễn phí
Phí năm đầu
1.699.000 đ/năm
Từ năm thứ 2
1.699.000 đ/năm
Thẻ phụ
Miễn phí
Phí ngoại tệ
2,6% giá trị giao dịch
Lãi suất
1,85 – 2,75%/tháng (≈22,2 – 33%/năm)
Miễn lãi tối đa
Tối đa 55 ngày
Hạn mức
Từ 100 triệu đồng

Hoàn 20% chi tiêu ẩm thực tại Nhật Bản, 15% ở nước ngoài và 10% trong nước, kèm đặc quyền JCB toàn diện.

Thông tin mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu điều khoản chính thức từ ngân hàng trước khi đăng ký.

Ưu đãi kèm theo

  • Hoàn 20% chi tiêu ẩm thực tại Nhật Bản, 10% trong nước
  • Miễn phí đưa đón và phòng chờ VIP sân bay trong nước lẫn quốc tế
  • Bảo hiểm du lịch toàn cầu tới 11,6 tỷ đồng
  • Bản thẻ phi vật lý miễn phí thường niên

Bảng thông số

Tiêu chí Nội dung
Hoàn tiền 20% giao dịch ẩm thực tại Nhật Bản · 15% giao dịch ẩm thực tại nước ngoài · 10% giao dịch ẩm thực trong nước · 0,5% các giao dịch khác
Đặc quyền sân bay Miễn phí dịch vụ đưa đón và phòng chờ VIP sân bay trong nước và quốc tế
Đặc quyền golf Ưu đãi tại các sân golf hàng đầu Việt Nam và Nhật Bản
Đặc quyền ẩm thực Giảm 1 triệu đồng cho hoá đơn từ 2 triệu đồng tại nhà hàng Việt Nam; tặng 1 set menu tại nhà hàng Nhật Bản và Singapore
Đặc quyền khách sạn Tặng 1 đêm khi đặt 2 đêm tại các khách sạn và resort 5 sao trong nước
Chăm sóc sức khoẻ Giảm đến 30% chi phí gói khám sức khoẻ tại các phòng khám ở Việt Nam và Nhật Bản
Hỗ trợ Quản lý và đặt dịch vụ trên ứng dụng Zalo JCB Premium Service; tổng đài đa ngôn ngữ 24/7
Bảo hiểm du lịch toàn cầu Giá trị lên đến 11,6 tỷ đồng
Phí thường niên bản phi vật lý Miễn phí
Tên ngân hàng Sacombank nay là Ngân hàng TMCP Sài Gòn Tài Lộc; tên các dòng thẻ vẫn giữ chữ Sacombank như trên trang sản phẩm
Phí xử lý giao dịch nước ngoài 0,8% mỗi giao dịch, tối thiểu 10.000 đ — thu THÊM ngoài phí chuyển đổi ngoại tệ, nên chi phí thực khi quẹt thẻ ở nước ngoài là tổng của hai khoản
Phí chuyển đổi trả góp tại đối tác không liên kết 2,37% với kỳ hạn 3 tháng · 4,74% với 6 tháng · 7,11% với 9 tháng · 9,48% với 12 tháng · 14,22% với 18 tháng · 18,96% với 24 tháng
Khoản thanh toán tối thiểu 3% dư nợ cuối kỳ trong hạn mức (tối thiểu 100.000 đ) cộng với khoản nợ quá hạn và khoản vượt hạn mức tín dụng
Phí chậm thanh toán 6% số tiền chậm thanh toán, tối thiểu 100.000 đ
Phí vượt hạn mức 0,075% mỗi ngày, tối thiểu 50.000 đ
Phí rút tiền mặt tại ATM 4% số tiền giao dịch, tối thiểu 100.000 đ, áp dụng cả ATM Sacombank và ATM ngân hàng khác
Phí thay thế thẻ 99.000 đ
Phí thay đổi hạn mức tín dụng 100.000 đ mỗi thẻ mỗi yêu cầu
Phí ngừng sử dụng thẻ theo yêu cầu 100.000 đ
Phí giao thẻ tận tay 20.000 đ
Phí phát hành và phát hành nhanh Miễn phí

Câu hỏi thường gặp

Tìm hiểu tại Sacombank

Lãi suất, phí và ưu đãi có thể thay đổi theo chính sách từng thời kỳ của ngân hàng phát hành.

1900 18 16