Shinhan Bank Bạch kim Visa

Thẻ tín dụng quốc tế Visa hạng Bạch Kim

  • Shinhan Bank
  • Visa
  • Bạch kim

Nguồn: biểu phí dịch vụ thẻ Shinhan (bản đang đăng tải) + trang so sánh thẻ + trang sản phẩm chính thức · đối chiếu 19/8/2026

Phí phát hành
Miễn phí
Phí năm đầu
1.100.000 đ/năm
Từ năm thứ 2
1.100.000 đ/năm
Thẻ phụ
550.000 đ/năm
Phí ngoại tệ
2,9% số tiền giao dịch
Lãi suất
30,8%/năm

Dòng thẻ Visa Platinum cơ bản: đặc quyền thị thực Hàn Quốc và bảo hiểm du lịch toàn cầu tới 12 tỷ đồng cho chủ thẻ và người thân.

Thông tin mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu điều khoản chính thức từ ngân hàng trước khi đăng ký.

Ưu đãi kèm theo

  • Bảo hiểm du lịch quốc tế tới 12 tỷ đồng cho cả người thân
  • Miễn chứng minh tài chính khi xin thị thực Hàn Quốc
  • Thẻ phụ 550.000 đ/năm, thấp hơn các thẻ Bạch Kim khác
  • Dịch vụ hỗ trợ toàn cầu 24/7

Bảng thông số

Tiêu chí Nội dung
Đặc quyền thị thực Hàn Quốc Miễn chứng minh tài chính khi xin thị thực du lịch Hàn Quốc tại Đại sứ quán (Hà Nội) và Lãnh sự quán (TP. Hồ Chí Minh), kèm đặc quyền xin thị thực nhiều lần. Việc cấp thị thực do cơ quan lãnh sự toàn quyền quyết định
Bảo hiểm du lịch quốc tế Miễn phí cho chủ thẻ và người thân gồm vợ hoặc chồng và tối đa 2 con phụ thuộc dưới 23 tuổi. Tai nạn và thương tật trong chuyến đi tối đa 12 tỷ đồng; chuyến đi bị trì hoãn tối đa 10.500.000 đ; nhận hành lý chậm tối đa 12.000.000 đ; hành lý cá nhân tối đa 42.000.000 đ mỗi người, trong đó tối đa 12.000.000 đ cho một đồ vật và 21.000.000 đ cho máy tính xách tay
Điều kiện hưởng bảo hiểm Chủ thẻ phải dùng chính thẻ này thanh toán toàn bộ tiền vé phương tiện vận chuyển công cộng có lịch trình cụ thể trước khi khởi hành
Thẻ phụ 550.000 đ/năm — mức thẻ phụ thấp hơn các thẻ Bạch Kim khác vốn thu 700.000 đ
Miễn phí thường niên từ năm thứ hai Khi chi tiêu trên thẻ năm trước đó đạt tối thiểu 110 triệu đồng
Thời gian miễn lãi Shinhan không công bố số ngày miễn lãi cho thẻ tín dụng cá nhân. Chúng tôi đã tìm chuỗi "miễn lãi" và "45 ngày" trong toàn bộ biểu phí dịch vụ thẻ 10 trang và cả 22 trang sản phẩm thẻ cá nhân — không nguồn nào nêu. Con số 45 ngày chỉ xuất hiện ở nhóm thẻ doanh nghiệp, không suy sang thẻ cá nhân được. Vui lòng hỏi Shinhan theo hotline 1900 1577
Phí rút tiền mặt Miễn phí tại ATM của Shinhan; 2,2% số tiền rút tại ATM ngân hàng khác, tối thiểu 22.000 đ
Phí ứng trước tiền mặt 4% số tiền giao dịch, tối thiểu 50.000 đ và tối đa 999.000 đ
Hạn mức ứng tiền mặt Tối đa 50% hạn mức tín dụng; hạn mức thanh toán hàng hoá dịch vụ bằng 100% hạn mức tín dụng
Dịch vụ Tiền Mặt Linh Hoạt Là khoản vay theo kỳ hạn trên hạn mức thẻ, không phải rút tiền mặt. Phí đăng ký 400.000 đ; lãi suất 23%/năm kỳ 12 tháng, 21%/năm kỳ 24 tháng, 18%/năm kỳ 36 tháng; trả sớm chịu phí 2% dư nợ hiện tại, tối thiểu 200.000 đ
Trả góp Hai cơ chế khác nhau. Trả góp ưu đãi: lãi 21,5%/năm kỳ 3–9 tháng, 21%/năm kỳ 12 tháng, 20,5%/năm kỳ 18–36 tháng. Trả góp "0% lãi suất": không tính lãi nhưng thu phí chuyển đổi 2,5% với kỳ 3 tháng, 4,5% với kỳ 6 tháng và 6,5% với kỳ 9 tháng trên số tiền trả góp
Phí chậm thanh toán 4% số tiền chậm thanh toán, tối thiểu 250.000 đ và tối đa 999.000 đ
Phí quản lý tài khoản thẻ không hoạt động 22.000 đ mỗi tháng
Phí cấp lại thẻ 220.000 đ; cấp lại mã PIN miễn phí; cung cấp lại bảng sao kê 110.000 đ
Phí tăng hạn mức tín dụng 100.000 đ mỗi lần
Phí khiếu nại và điều tra sự cố 110.000 đ mỗi giao dịch, chỉ thu khi lỗi giao dịch thuộc về chủ thẻ; phí dịch vụ đặc biệt cũng 110.000 đ
Phí dịch vụ nhận thông báo Kênh SMS 22.000 đ mỗi kỳ sao kê cho tối đa 30 thông báo, từ thông báo thứ 31 cộng thêm 770 đ mỗi thông báo. Kênh đa kênh 10.000 đ mỗi kỳ sao kê
Hình thức phát hành Thẻ tín chấp hoặc thẻ đảm bảo bằng tiền gửi. Với hình thức đảm bảo bằng tiền gửi, cần tài khoản tiết kiệm hoặc tiền gửi có kỳ hạn tối thiểu 3 tháng tại Shinhan với số dư từ 200 triệu đồng với hạng Bạch Kim, 33,4 triệu với hạng Vàng và 11,2 triệu với hạng Chuẩn
Thuế giá trị gia tăng Toàn bộ mức phí trong biểu phí dịch vụ thẻ Shinhan là mức đã bao gồm VAT

Câu hỏi thường gặp

Tìm hiểu tại Shinhan

Lãi suất, phí và ưu đãi có thể thay đổi theo chính sách từng thời kỳ của ngân hàng phát hành.

1900 18 16