Thẻ tín dụng quốc tế TPBank Visa Signature
- TPBank
- Visa
- Signature
Nguồn: Biểu phí thẻ tín dụng quốc tế TPBank hiệu lực 24/04/2026 + trang sản phẩm chính thức · đối chiếu 17/8/2026
- Phí phát hành
- 1.990.000 đ
- Phí năm đầu
- 3.000.000 đ/năm
- Từ năm thứ 2
- 3.000.000 đ/năm
- Thẻ phụ
- 1.500.000 đ/năm (thẻ nhựa)
- Phí ngoại tệ
- 0,95% giá trị giao dịch
- Lãi suất
- 2,917%/tháng (≈35%/năm)
- Miễn lãi tối đa
- Tối đa 55 ngày
Dòng thẻ kim loại của TPBank: phí ngoại tệ chỉ 0,95%, phòng chờ quốc tế không giới hạn và hoàn tới 12 triệu đồng mỗi năm.
Thông tin mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu điều khoản chính thức từ ngân hàng trước khi đăng ký.
Ưu đãi kèm theo
- Phí chuyển đổi ngoại tệ chỉ 0,95% — thấp nhất dải TPBank
- Phòng chờ không giới hạn tại hơn 1.400 sân bay quốc tế
- Hoàn tới 12 triệu đồng mỗi năm cho vé máy bay, du lịch, khách sạn
- Phí quản lý hạn mức 3 triệu đồng/năm, chưa tính phụ phí 4 triệu nếu chọn thẻ kim loại
Bảng thông số
| Tiêu chí | Nội dung |
|---|---|
| Phí chuyển đổi ngoại tệ | 0,95% giá trị giao dịch — thấp nhất toàn bộ dải thẻ TPBank, so với 2,8% – 3,5% của các thẻ khác |
| Hoàn tiền | 10% cho giao dịch vé máy bay, du lịch, khách sạn, tối đa 800.000 đ mỗi tháng · 0,1% cho các giao dịch hợp lệ còn lại, tối đa 200.000 đ mỗi tháng |
| Hoàn tiền tối đa | 1.000.000 đ mỗi tháng, tương đương 12 triệu đồng mỗi năm |
| Phòng chờ sân bay | Miễn phí không giới hạn hơn 1.400 phòng chờ quốc tế trên toàn cầu và phòng chờ tại Việt Nam |
| Bảo hiểm du lịch toàn cầu | Lên tới 10,5 tỷ đồng |
| Thẻ kim loại | Có cả loại thẻ nhựa và thẻ kim loại. Bản kim loại chịu phụ phí phát hành 4.000.000 đ và phí phát hành lại cũng 4.000.000 đ; bù lại được miễn phí tất toán thẻ trong 12 tháng đầu, còn bản nhựa mất 500.000 đ |
| Phí phát hành | 1.990.000 đ cho cả hai loại thẻ, thẻ phụ loại nhựa 990.000 đ |
| Phí quản lý hạn mức | 3.000.000 đ/năm thẻ chính — cao nhất dải sản phẩm; thẻ phụ loại nhựa 1.500.000 đ/năm |
| Thời gian miễn lãi | Tối đa 55 ngày |
| Hoàn phí thường niên | Hoàn phí thường niên và phí quản lý hạn mức các năm tiếp theo khi chi tiêu đạt điều kiện |
| Phí tất toán trong 12 tháng đầu | Miễn phí với thẻ kim loại, 500.000 đ với thẻ nhựa |
| Phí thường niên và phí quản lý hạn mức | Biểu phí TPBank ghi phí thường niên là 0 đồng, nhưng thu riêng "phí quản lý hạn mức thẻ tín dụng" theo năm — đây mới là khoản phí duy trì thẻ hàng năm. Số tiền ở ô phí phía trên là phí quản lý hạn mức |
| Số thẻ phụ | Tối đa 3 thẻ phụ; thẻ phụ dùng chung hạn mức với thẻ chính hoặc theo mức thẻ chính yêu cầu nhưng không vượt hạn mức thẻ chính. Chủ thẻ chính chịu toàn bộ nghĩa vụ phát sinh từ thẻ phụ |
| Phí chuyển đổi trả góp | 2,49% giá trị giao dịch với kỳ hạn 3 tháng · 4,50% với 6 tháng · 6,48% với 9 tháng · 8,64% với 12 tháng, tối thiểu 55.000 đ. Lãi trả góp là 0% nhưng khoản phí một lần này vẫn phát sinh |
| Phí huỷ giao dịch trả góp | 2% giá trị giao dịch trả góp còn lại, tối thiểu 110.000 đ |
| Phí chậm thanh toán | 4,4% số tiền chậm thanh toán, tối thiểu 110.000 đ |
| Phí rút tiền mặt tại ATM | 4,4% giá trị giao dịch, tối thiểu 110.000 đ |
| Phí quản lý giao dịch VND tại đơn vị chấp nhận thẻ nước ngoài | 1,1% giá trị giao dịch, tối thiểu 11.000 đ |
| Phí tất toán thẻ trong 12 tháng đầu | 220.000 đ với thẻ Visa hạng Chuẩn, Vàng, Platinum, FreeGo, đồng thương hiệu, EVO, MoMo · 220.000 đ với thẻ Mastercard và JCB · 500.000 đ với Signature thẻ nhựa · miễn phí với Signature thẻ kim loại |
| Phí phát hành lại PIN hoặc ePIN | Miễn phí khi yêu cầu qua eBank, 33.000 đ qua kênh khác |
| Phí gửi sao kê hàng tháng qua email | Miễn phí |
| Thuế giá trị gia tăng | Biểu phí thẻ cá nhân TPBank đã bao gồm VAT. Các khoản không chịu VAT gồm phí phát hành, phí quản lý hạn mức, phí chậm thanh toán, phí thay đổi hạn mức, phí tăng hạn mức tạm thời và phạt vi phạm quy định giao dịch thẻ |
Câu hỏi thường gặp
Biểu phí TPBank ghi phí thường niên là 0 đồng, nhưng ngay mục kế tiếp là "phí quản lý hạn mức thẻ tín dụng" thu theo năm — từ 159.000 đ với FreeGo hạn mức dưới 10 triệu đến 3.000.000 đ với Visa Signature. Đây là khoản phí duy trì thẻ hàng năm, chỉ khác tên gọi, nên khi so sánh với ngân hàng khác bạn hãy lấy phí quản lý hạn mức làm phí thường niên.
Phần lớn thẻ TPBank hoàn phí thường niên và phí quản lý hạn mức năm đầu khi chủ thẻ chi tiêu một mức rất thấp trong 45 ngày đầu kể từ khi phát hành: 100.000 đ với Visa Classic, Visa Gold, JCB Reward và Mastercard Fest; 300.000 đ với Visa Platinum, Vietnam Airlines Visa Platinum và JCB CashBack; 500.000 đ với World Mastercard. Các năm tiếp theo được hoàn khi chi tiêu đạt điều kiện của từng thẻ. Đây là hoàn sau, không phải miễn ngay, nên nếu không đạt điều kiện thì bạn vẫn mất khoản phí.
Biểu phí niêm yết theo tháng. Nhân 12 để ra mức năm: FreeGo hạn mức trên 50 triệu 2,50%/tháng tương đương 30%/năm — thấp nhất dải sản phẩm; Visa Signature và World Mastercard 2,917%/tháng tương đương 35%/năm; Visa Platinum, Mastercard Fest, JCB CashBack 3,167%/tháng tương đương 38%/năm; VETC và Flash 2in1 3,20%/tháng tương đương 38,4%/năm; Visa Classic, Visa Gold, JCB Reward 3,292%/tháng tương đương 39,5%/năm; MoMo Visa Platinum 3,60%/tháng tương đương 43,2%/năm; EVO dao động 0,99% – 3,99%/tháng tức 11,9% – 47,9%/năm. Đây là phép nhân đơn giản, không phải lãi kép.
Lãi suất trả góp là 0% nhưng có phí chuyển đổi thu một lần theo kỳ hạn: 2,49% giá trị giao dịch với 3 tháng, 4,50% với 6 tháng, 6,48% với 9 tháng và 8,64% với 12 tháng, tối thiểu 55.000 đ. Huỷ giao dịch trả góp giữa kỳ mất thêm 2% dư nợ trả góp còn lại.
Visa Signature với 0,95% giá trị giao dịch — thấp nhất trong toàn bộ dải sản phẩm và thấp hơn hẳn mức phổ biến 2,8% – 3,5%. Nhóm 2,8% gồm Visa Platinum, các thẻ đồng thương hiệu Visa (MobiFone, MoMo), Vietnam Airlines Visa Platinum, Mastercard Fest và JCB CashBack. Nhóm 3,0% gồm Visa Gold, World Mastercard, VETC, JCB Reward và EVO. Cao nhất là 3,5% với Visa Classic và FreeGo.
Lãi suất, phí và ưu đãi có thể thay đổi theo chính sách từng thời kỳ của ngân hàng phát hành.