TPBank Visa

Thẻ tín dụng quốc tế TPBank Visa FreeGo

  • TPBank
  • Visa

Nguồn: Biểu phí thẻ tín dụng quốc tế TPBank hiệu lực 24/04/2026 + trang sản phẩm chính thức · đối chiếu 17/8/2026

Phí phát hành
Miễn phí
Phí năm đầu
Từ 159.000 đ/năm
Từ năm thứ 2
Từ 159.000 đ/năm
Thẻ phụ
Bằng thẻ chính, theo hạn mức
Phí ngoại tệ
3,5% giá trị giao dịch
Lãi suất
2,50 – 2,95%/tháng (≈30 – 35,4%/năm)
Miễn lãi tối đa
Tối đa 45 ngày

Thẻ có lãi suất thấp nhất dải TPBank nếu hạn mức trên 50 triệu (2,50%/tháng) và phí quản lý hạn mức chỉ từ 159.000 đ/năm.

Thông tin mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu điều khoản chính thức từ ngân hàng trước khi đăng ký.

Ưu đãi kèm theo

  • Lãi 2,50%/tháng (≈30%/năm) với hạn mức trên 50 triệu — thấp nhất dải TPBank
  • Phí quản lý hạn mức từ 159.000 đ/năm, miễn phí thường niên năm đầu
  • Tích điểm 5% cho đặt phòng, khách sạn và chi tiêu trực tuyến
  • Đổi điểm thưởng thành phí thường niên các năm tiếp theo

Bảng thông số

Tiêu chí Nội dung
Phí quản lý hạn mức theo hạn mức thẻ Hạn mức dưới 10 triệu: 159.000 đ/năm · từ 10 đến 50 triệu: 219.000 đ/năm · trên 50 triệu: 299.000 đ/năm. Áp dụng như nhau cho thẻ chính và thẻ phụ
Lãi suất theo hạn mức thẻ FreeGo Vàng (hạn mức dưới 10 triệu): 2,95%/tháng ≈ 35,4%/năm · FreeGo Cam (10 – 50 triệu): 2,95%/tháng ≈ 35,4%/năm · FreeGo Tím (trên 50 triệu): 2,50%/tháng ≈ 30%/năm — mức thấp nhất trong toàn bộ dải thẻ TPBank
Tích điểm 5% cho giao dịch đặt phòng, khách sạn và chi tiêu trực tuyến; áp dụng với mọi chi tiêu qua thẻ từ 5.000 đ
Phí thường niên Miễn năm đầu tiên; các năm tiếp theo có thể đổi điểm thưởng thành phí thường niên
Phí thường niên và phí quản lý hạn mức Biểu phí TPBank ghi phí thường niên là 0 đồng, nhưng thu riêng "phí quản lý hạn mức thẻ tín dụng" theo năm — đây mới là khoản phí duy trì thẻ hàng năm. Số tiền ở ô phí phía trên là phí quản lý hạn mức
Số thẻ phụ Tối đa 3 thẻ phụ; thẻ phụ dùng chung hạn mức với thẻ chính hoặc theo mức thẻ chính yêu cầu nhưng không vượt hạn mức thẻ chính. Chủ thẻ chính chịu toàn bộ nghĩa vụ phát sinh từ thẻ phụ
Phí chuyển đổi trả góp 2,49% giá trị giao dịch với kỳ hạn 3 tháng · 4,50% với 6 tháng · 6,48% với 9 tháng · 8,64% với 12 tháng, tối thiểu 55.000 đ. Lãi trả góp là 0% nhưng khoản phí một lần này vẫn phát sinh
Phí huỷ giao dịch trả góp 2% giá trị giao dịch trả góp còn lại, tối thiểu 110.000 đ
Phí chậm thanh toán 4,4% số tiền chậm thanh toán, tối thiểu 110.000 đ
Phí rút tiền mặt tại ATM 4,4% giá trị giao dịch, tối thiểu 110.000 đ
Phí quản lý giao dịch VND tại đơn vị chấp nhận thẻ nước ngoài 1,1% giá trị giao dịch, tối thiểu 11.000 đ
Phí tất toán thẻ trong 12 tháng đầu 220.000 đ với thẻ Visa hạng Chuẩn, Vàng, Platinum, FreeGo, đồng thương hiệu, EVO, MoMo · 220.000 đ với thẻ Mastercard và JCB · 500.000 đ với Signature thẻ nhựa · miễn phí với Signature thẻ kim loại
Phí phát hành lại PIN hoặc ePIN Miễn phí khi yêu cầu qua eBank, 33.000 đ qua kênh khác
Phí gửi sao kê hàng tháng qua email Miễn phí
Thuế giá trị gia tăng Biểu phí thẻ cá nhân TPBank đã bao gồm VAT. Các khoản không chịu VAT gồm phí phát hành, phí quản lý hạn mức, phí chậm thanh toán, phí thay đổi hạn mức, phí tăng hạn mức tạm thời và phạt vi phạm quy định giao dịch thẻ

Câu hỏi thường gặp

Tìm hiểu tại TPBank

Lãi suất, phí và ưu đãi có thể thay đổi theo chính sách từng thời kỳ của ngân hàng phát hành.

1900 18 16