TPBank Visa

Thẻ tín dụng quốc tế TPBank cho doanh nghiệp

  • TPBank
  • Visa

Nguồn: Phụ lục 14 — biểu phí thẻ quốc tế TPBank dành cho khách hàng tổ chức hiệu lực 01/11/2025 + trang sản phẩm · đối chiếu 17/8/2026

Phí phát hành
Miễn phí hạng Chuẩn và Vàng, 825.000 đ hạng Platinum
Phí năm đầu
Từ 288.000 đ/năm (chưa VAT)
Từ năm thứ 2
Từ 288.000 đ/năm (chưa VAT)
Thẻ phụ
Từ 220.000 đ/năm (chưa VAT)
Phí ngoại tệ
2,545 – 3,182% giá trị giao dịch
Miễn lãi tối đa
Tối đa 45 ngày

Thẻ tín dụng cho khách hàng tổ chức, ba hạng Chuẩn, Vàng và Platinum, miễn lãi tối đa 45 ngày.

Thông tin mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu điều khoản chính thức từ ngân hàng trước khi đăng ký.

Ưu đãi kèm theo

  • Dễ dàng theo dõi và quản lý chi tiêu của doanh nghiệp
  • Miễn lãi tối đa 45 ngày
  • Phí ngoại tệ từ 2,545% với hạng Platinum
  • Biểu phí doanh nghiệp chưa gồm VAT và không công bố lãi suất

Bảng thông số

Tiêu chí Nội dung
Phí quản lý hạn mức theo hạng thẻ Thẻ chính — hạng Chuẩn 288.000 đ, hạng Vàng 495.000 đ, hạng Platinum 825.000 đ mỗi năm. Thẻ phụ — 220.000 đ, 288.000 đ và 395.000 đ mỗi năm
Phí chuyển đổi ngoại tệ theo hạng thẻ Hạng Chuẩn 3,182% · hạng Vàng 2,727% · hạng Platinum 2,545% giá trị giao dịch
Thuế giá trị gia tăng Biểu phí khách hàng tổ chức ghi mức CHƯA bao gồm VAT, ngược với biểu phí thẻ cá nhân đã bao gồm VAT — cùng con số 288.000 đ nhưng thẻ doanh nghiệp còn cộng thêm thuế
Căn cứ xếp hạng thẻ Theo nhu cầu của doanh nghiệp và theo hạn mức tín dụng thẻ được cấp
Tên in trên thẻ Gồm tên doanh nghiệp và tên cá nhân sử dụng thẻ
Phí chuyển đổi trả góp 1,809% giá trị giao dịch với kỳ hạn 3 tháng · 3,627% với 6 tháng · 4,536% với 9 tháng · 5% với 12 tháng, tối thiểu 50.000 đ
Phí rút tiền mặt tại ATM 4% giá trị giao dịch, tối thiểu 100.000 đ
Phí chậm thanh toán 4,4% số tiền chậm thanh toán, tối thiểu 110.000 đ
Phí tất toán thẻ trong 12 tháng đầu 200.000 đ, áp dụng cho cả thẻ chính và thẻ phụ
Lãi suất Phụ lục 14 — biểu phí thẻ quốc tế dành cho khách hàng tổ chức không nêu lãi suất. Vui lòng liên hệ TPBank để biết mức áp dụng
Điều kiện Doanh nghiệp được TPBank cấp hạn mức tín dụng thẻ theo quy định của pháp luật và của TPBank
Tìm hiểu tại TPBank

Lãi suất, phí và ưu đãi có thể thay đổi theo chính sách từng thời kỳ của ngân hàng phát hành.

1900 18 16