NCB Visa

Thẻ tín dụng quốc tế NCB Visa Thống Nhất

  • NCB
  • Visa

Nguồn: biểu phí và lãi suất thẻ khách hàng cá nhân NCB áp dụng từ 13/06/2026 · đối chiếu 17/8/2026

Phí phát hành
Miễn phí
Phí năm đầu
Miễn phí
Từ năm thứ 2
800.000 đ/năm
Thẻ phụ
400.000 đ/năm
Phí ngoại tệ
2,95% số tiền giao dịch
Lãi suất
28%/năm

Dòng thẻ có trong biểu phí NCB hiệu lực 13/06/2026 nhưng chưa có trang giới thiệu trên website.

Thông tin mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu điều khoản chính thức từ ngân hàng trước khi đăng ký.

Ưu đãi kèm theo

  • Lãi 28%/năm — thuộc nhóm thấp nhất dải sản phẩm NCB
  • Miễn phí thay đổi hạng hoặc sản phẩm thẻ
  • Miễn phí thường niên năm đầu cho thẻ chính
  • Chưa có trang giới thiệu sản phẩm nên phần ưu đãi chưa được công bố

Bảng thông số

Tiêu chí Nội dung
Lưu ý về nguồn Thẻ này có đủ phí thường niên, phí ngoại tệ, lãi suất và ngưỡng miễn phí trong biểu phí hiệu lực 13/06/2026, nhưng NCB chưa có trang sản phẩm và tìm kiếm nội bộ trên website cũng không cho kết quả. Vui lòng liên hệ NCB để biết ưu đãi và điều kiện phát hành
Miễn phí thường niên năm tiếp theo khi Chi tiêu năm liền trước đạt từ 150 triệu đồng
Phí thay đổi hạng hoặc sản phẩm thẻ Miễn phí — dòng thẻ duy nhất được miễn khoản này, các thẻ khác thu 110.000 đ mỗi lượt
Phí dịch vụ phát hành thẻ nhanh Không áp dụng
Phí đóng thẻ trong 12 tháng đầu 500.000 đ mỗi thẻ
Phí phát hành lần đầu Miễn phí cho cả thẻ chính và thẻ phụ
Miễn phí thường niên năm đầu Chỉ áp dụng cho thẻ chính, không áp dụng cho thẻ phụ
Phí thiết lập giao dịch trả góp 1,1% giá trị chuyển đổi trả góp nhân số tháng đăng ký — kỳ hạn 6 tháng là 6,6%, kỳ hạn 12 tháng là 13,2% số tiền trả góp. Trả nợ trước hạn giao dịch trả góp mất thêm 2% giá trị thanh toán trước hạn, tối thiểu 200.000 đ
Phí thanh toán trễ hạn 6% số tiền chậm thanh toán, tối thiểu 250.000 đ
Phí sử dụng vượt hạn mức 5% số tiền vượt quá hạn mức, tối thiểu 110.000 đ
Phí rút tiền hoặc ứng tiền mặt 4% số tiền giao dịch mỗi lượt, tối thiểu 110.000 đ, áp dụng cả tại ATM và quầy NCB cũng như ATM ngân hàng khác
Phí phát hành lại thẻ Miễn phí nếu do lỗi kỹ thuật hoặc thẻ hết hạn; 110.000 đ mỗi lượt nếu theo yêu cầu của khách hàng
Phí thay đổi hạn mức tín dụng 110.000 đ mỗi lượt, miễn phí nếu do NCB chủ động thay đổi
Phí dịch vụ SMS thẻ tín dụng Miễn phí
Lãi suất với nhóm nhận diện rủi ro cao Ghi chú số 7 của biểu phí: 45%/năm. Đây là mức áp cho khách hàng bị xếp vào nhóm rủi ro cao, không phải mức của riêng dòng thẻ nào — nên hỏi rõ mức áp dụng cho hồ sơ của bạn
Thuế giá trị gia tăng Biểu phí NCB đã bao gồm VAT, trừ các mục có dấu (*): phí phát hành, phí thường niên, phí thay đổi hạn mức tín dụng, phí trả nợ trước hạn trả góp và phí phạt thanh toán trễ hạn
Hồ sơ mở thẻ Đơn đăng ký theo mẫu NCB, CMND/CCCD hoặc hộ chiếu, hồ sơ cư trú và hồ sơ thu nhập nếu cần. Đăng ký trên izi mobile hoặc tại điểm giao dịch NCB

Câu hỏi thường gặp

Tìm hiểu tại NCB

Lãi suất, phí và ưu đãi có thể thay đổi theo chính sách từng thời kỳ của ngân hàng phát hành.

1900 18 16