Thẻ tín dụng Techcombank Private Visa Infinite
- Techcombank
- Visa
- Infinite
Nguồn: biểu phí dịch vụ thẻ tín dụng + lãi suất thẻ quốc tế + trang sản phẩm Techcombank · đối chiếu 15/8/2026
- Phí phát hành
- Miễn phí
- Phí năm đầu
- 25.000.000 đ/năm
- Từ năm thứ 2
- 25.000.000 đ/năm
- Phí ngoại tệ
- 1,1%
- Lãi suất
- 19,8%/năm
- Hạn mức
- Tối đa 10 tỷ đồng
Thẻ cao cấp nhất: hoàn tiền tới 60 triệu đồng/năm, phòng chờ sân bay không giới hạn, phí thường niên được hoàn khi kích hoạt thẻ.
Thông tin mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu điều khoản chính thức từ ngân hàng trước khi đăng ký.
Ưu đãi kèm theo
- Phòng chờ sân bay không giới hạn tại hơn 1.500 phòng chờ toàn cầu
- Hoàn tiền đến 60 triệu đồng/năm
- Hoàn đến 10% khi chi tiêu tại hệ thống nhà hàng cao cấp
- Giảm 50% dịch vụ Golf
- Hạn mức tín dụng tối đa 10 tỷ đồng
Bảng thông số
| Tiêu chí | Nội dung |
|---|---|
| Ưu đãi phí thường niên | Hoàn phí thường niên khi khách hàng kích hoạt thẻ |
| Phí chậm thanh toán | 6% số tiền chậm thanh toán |
| Phí phát hành thẻ | Miễn phí |
| Phí phát hành thay thế thẻ hết hạn | Miễn phí (trong vòng 3 tháng trước và 3 tháng sau ngày hết hạn) |
| Phí phát hành lại thẻ | Thẻ chính miễn phí 2 lần đầu, từ lần thứ 3: 200.000 đ/thẻ |
| Phí cấp lại PIN | Miễn phí |
| Phí cấp bản sao sao kê | Miễn phí |
| Phí xác nhận thông tin thẻ | Miễn phí |
| Phí nâng hạn mức tín dụng | Miễn phí (nếu không đổi hạng thẻ) |
| Phí giao dịch vượt hạn mức | 2% số tiền vượt hạn mức, tối thiểu 5.000 đ |
| Phí giao dịch nội tệ ở nước ngoài | 1,1% số tiền giao dịch (đơn vị bán hàng có mã nước khác Việt Nam) |
| Lãi suất quá hạn | 150% lãi suất trong hạn |
| Lãi trả góp | 0,6%/tháng × giá trị giao dịch × thời hạn trả góp (1–12 tháng) |
| Phí chuyển đổi giao dịch trả góp | Miễn phí khi đăng ký qua đối tác của Techcombank |
Câu hỏi thường gặp
Hạng Chuẩn có hạn mức từ 10 triệu đến dưới 50 triệu đồng, hạng Vàng từ 50 triệu, hạng Bạch kim (Platinum) từ 90 triệu và hạng Signature từ 120 triệu đồng trở lên.
Có, nếu tổng chi tiêu trong 30 ngày kể từ ngày kích hoạt đạt mức tối thiểu theo từng dòng thẻ. Đây là điều kiện khác với điều kiện miễn phí năm tiếp theo — năm tiếp theo xét tổng chi tiêu của cả năm trước đó và ngưỡng cao hơn nhiều.
Phí ứng trước tiền mặt là 4% số tiền giao dịch, tối thiểu 100.000 đ. Riêng DreamCard là 2%. Giao dịch rút tiền mặt không được hưởng thời gian miễn lãi, lãi tính ngay từ ngày giao dịch.
Phí chậm thanh toán là 6% số tiền chậm thanh toán, mức tối thiểu tuỳ dòng thẻ (50.000 đ với DreamCard, 150.000 đ hoặc 200.000 đ với các thẻ còn lại). Phần dư nợ quá hạn còn chịu lãi bằng 150% lãi suất trong hạn.
Lãi suất, phí và ưu đãi có thể thay đổi theo chính sách từng thời kỳ của ngân hàng phát hành.