LoạiMua TMMua CKBán CK
AUD15.78315.88616.308
CAD17.63218.058
EUR26.21626.32226.930
GBP30.34331.036
JPY159,73160,73166,27
SGD 17.85317.97018.403
USD24.05024.10024.420
USD ( 5-20)23.89024.10024.420
USD (1-2)22.99024.10024.420
XEM 
CBBank CBBank CBBank

ĐANG ONLINE:34
SỐ NGƯỜI TRUY CẬP:18582478

Ngân Hàng Điện Tử

HÌNH ẢNH

CBBank