UOB Mastercard

Thẻ tín dụng UOB PRVI Miles

  • UOB
  • Mastercard

Nguồn: biểu phí, lệ phí và lãi suất thẻ tín dụng UOB hiệu lực 28/07/2026 + trang sản phẩm chính thức · đối chiếu 18/8/2026

Phí phát hành
1.500.000 đ/năm (phí tham gia, thu một lần)
Phí năm đầu
1.500.000 đ/năm
Từ năm thứ 2
1.500.000 đ/năm
Thẻ phụ
Miễn phí
Phí ngoại tệ
1,99% giá trị giao dịch
Lãi suất
38%/năm

Phí ngoại tệ chỉ 1,99% — thấp nhất dải UOB — kèm 8 lượt phòng chờ sân bay mỗi năm và bảo hiểm du lịch 11,5 tỷ đồng.

Thông tin mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu điều khoản chính thức từ ngân hàng trước khi đăng ký.

Ưu đãi kèm theo

  • Phí giao dịch nước ngoài chỉ 1,99% — thấp nhất dải UOB
  • 8 lượt phòng chờ sân bay mỗi năm tại hơn 1.700 phòng chờ
  • Bảo hiểm du lịch tới 11,5 tỷ đồng
  • Tích 3X điểm cho chi tiêu ngoại tệ tại Singapore, Thái Lan, Indonesia, Malaysia

Bảng thông số

Tiêu chí Nội dung
Phí giao dịch nước ngoài 1,99% — thấp hơn hẳn ba dòng thẻ còn lại của UOB (4%)
Tích điểm 3X điểm thưởng cho mỗi 25.000 đ chi tiêu ngoại tệ tại Singapore, Thái Lan, Indonesia và Malaysia · 2X cho chi tiêu ngoại tệ khác, vé máy bay và cửa hàng miễn thuế · 1X cho chi tiêu nội địa
Quà tặng tri ân hàng năm 10.000 điểm vào ngày kỷ niệm thẻ sau khi phí thường niên được ghi nhận, cộng 5.000 điểm khi chi tiêu tối thiểu 200 triệu đồng mỗi năm sao kê
Phòng chờ sân bay 8 lượt miễn phí mỗi năm, giới hạn 2 lượt mỗi quý, tại hơn 1.700 phòng chờ trên toàn thế giới qua ứng dụng Priority Pass, áp dụng cho chủ thẻ chính
Bảo hiểm du lịch Lên đến 11,5 tỷ đồng cho tai nạn cá nhân trong chuyến đi và 16 triệu đồng cho các sự cố phát sinh trong chuyến đi
Bảo hiểm mua hàng trực tuyến 4,5 triệu đồng cho các giao dịch thương mại điện tử hợp lệ
Đặc quyền golf Giảm 50% phí ra sân tập hoặc lớp học golf tại các câu lạc bộ hàng đầu Đông Nam Á theo chương trình Mastercard
Quy đổi điểm Đổi điểm thành dặm bay, thanh toán chi phí du lịch hoặc chi tiêu trên Grab, Traveloka và Agoda
Mức phí cũ vẫn áp dụng Thẻ đăng ký từ 27/09/2019 đến trước 03/01/2023 chịu phí thường niên 2.700.000 đ thay vì 1.500.000 đ
Điều kiện mở thẻ Từ 21 tuổi, thu nhập hàng tháng tối thiểu 35 triệu đồng
Phí tham gia Bằng đúng phí thường niên của thẻ, thu một lần khi thẻ được kích hoạt và KHÔNG hoàn lại. Vì vậy dù phí thường niên năm đầu được miễn, năm đầu vẫn phát sinh đúng khoản tiền đó dưới tên phí tham gia
Phí thường niên thẻ phụ Miễn phí
Hạn thanh toán Lên đến 17 ngày từ ngày sao kê. UOB không công bố số ngày miễn lãi như các ngân hàng khác; lãi không áp dụng nếu tổng khoản thanh toán đến hạn được trả trước hoặc vào ngày đến hạn
Lãi suất rút tiền mặt 38%/năm, bằng lãi suất chi tiêu
Phí rút tiền mặt 3% giá trị giao dịch, tối thiểu 50.000 đ
Hạn mức rút tiền mặt 50% hạn mức tín dụng; hạn mức thanh toán là 100% hạn mức tín dụng
Phí chậm thanh toán 2% tổng khoản thanh toán đến hạn, tối thiểu 300.000 đ và tối đa 3.000.000 đ
Phí vượt hạn mức tín dụng Không áp dụng
Phí giao dịch nội tệ ở nước ngoài 0,8% — áp dụng khi bạn chọn thanh toán bằng VND tại đơn vị bán ở nước ngoài (DCC). Mỗi giao dịch chỉ chịu một trong hai: phí này hoặc phí giao dịch nước ngoài, tuỳ loại tiền tệ được chọn
Phí chuyển đổi trả góp UOB SmartPay 3,50% giá trị giao dịch với kỳ hạn 3 tháng · 4,50% với 6 tháng · 6,00% với 9 tháng · 7,50% với 12 tháng. Tất toán trước hạn khoản trả góp sao kê mất 3% tổng dư nợ gốc
Phí cấp lại thẻ 100.000 đ
Phí đóng thẻ 300.000 đ, áp dụng với thẻ mở từ 01/04/2026 và đóng trong vòng 365 ngày kể từ ngày mở
Thuế giá trị gia tăng Biểu phí UOB ghi rõ CHƯA bao gồm VAT — ngược với phần lớn ngân hàng khác, nên khi so sánh cần cộng thêm thuế
Cách tính lãi Lãi suất năm chia cho 365 ngày để ra lãi suất ngày, tính theo số ngày thực tế

Câu hỏi thường gặp

Tìm hiểu tại UOB

Lãi suất, phí và ưu đãi có thể thay đổi theo chính sách từng thời kỳ của ngân hàng phát hành.

1900 18 16