ABBANK Visa

Thẻ tín dụng quốc tế ABBANK Visa Priority

  • ABBANK
  • Visa

Nguồn: biểu phí thẻ tín dụng quốc tế ABBank hiệu lực 15/06/2026 + trang sản phẩm chính thức · đối chiếu 18/8/2026

Phí phát hành
299.000 đ
Phí năm đầu
1.299.000 đ/năm
Từ năm thứ 2
1.299.000 đ/năm
Thẻ phụ
1.299.000 đ/năm
Phí ngoại tệ
2,5% số tiền giao dịch
Lãi suất
23%/năm
Miễn lãi tối đa
Tối đa 45 ngày
Hạn mức
Hạn mức thẻ tới 500 triệu đồng · chi tiêu tối đa 1 tỷ đồng/ngày

Thẻ cho khách hàng ưu tiên: lãi 23%/năm — thấp nhất dải ABBANK — hoàn tiền 5% tới 12 triệu đồng mỗi năm và được miễn hầu hết các loại phí.

Thông tin mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu điều khoản chính thức từ ngân hàng trước khi đăng ký.

Ưu đãi kèm theo

  • Lãi 23%/năm — thấp nhất dải sản phẩm ABBANK
  • Hoàn tiền 5% mọi danh mục, tới 12 triệu đồng mỗi năm
  • Miễn hầu hết các loại phí dịch vụ thẻ
  • Phí thường niên 1.299.000 đ cho cả thẻ chính lẫn từng thẻ phụ

Bảng thông số

Tiêu chí Nội dung
Lãi suất 23%/năm — thấp nhất dải sản phẩm ABBANK, thấp hơn Visa Cashback 10 điểm phần trăm
Hoàn tiền 5% mỗi giao dịch, không giới hạn danh mục, tối đa 100.000 đ mỗi giao dịch, 1.000.000 đ mỗi kỳ sao kê và 12.000.000 đ mỗi năm. Chỉ áp dụng cho chủ thẻ là hội viên khách hàng ưu tiên
Hạn mức thẻ tín dụng Lên đến 500.000.000 đ
Hạn mức chi tiêu Lên đến 1.000.000.000 đ mỗi ngày
Các khoản phí được miễn Phát hành lại thẻ do hỏng hoặc mất · tra soát khiếu nại sai · thay đổi hạn mức tín dụng · thay đổi tài sản đảm bảo · thay đổi hạn mức giao dịch · thay đổi hạng thẻ · sử dụng vượt hạn mức
Điều kiện mở thẻ Được định danh là khách hàng ưu tiên theo quy định của ABBANK
Phí phát hành lần đầu 299.000 đ theo biểu phí hiệu lực 15/06/2026. Bản biểu phí cũ hơn mà trang biểu phí của ABBANK còn dẫn tới ghi "Miễn phí" — hãy đối chiếu lại trước khi mở thẻ
Phí thường niên thẻ phụ Bằng đúng phí thẻ chính ở cả 6 dòng thẻ
Phí phát hành nhanh 200.000 đ, chỉ áp dụng tại Hà Nội, Đà Nẵng và TP.HCM
Phí chuyển đổi ngoại tệ 2,5% số tiền giao dịch — áp dụng chung cho cả 6 dòng thẻ
Phí rút tiền mặt 4% số tiền giao dịch, tối thiểu 50.000 đ, áp dụng cả ATM ABBANK và ATM khác
Phí chậm thanh toán 4% số tiền thanh toán tối thiểu chưa thanh toán, tối thiểu 100.000 đ
Số tiền thanh toán tối thiểu 5% tổng dư nợ, tối thiểu 100.000 đ
Trả góp Lãi trả góp 11,4%/năm (tương đương 0,95%/tháng) · phí đăng ký hoặc chuyển đổi 100.000 đ · phí huỷ trả góp 100.000 đ · phí quản lý trả góp 0%
Phí tất toán thẻ Đóng thẻ từ tháng thứ 1 đến tháng T-2 (T là tháng hết hạn thẻ) thu đúng bằng mức phí thường niên của thẻ
Phí dịch vụ SMS 22.000 đ mỗi tháng
Phí cấp lại PIN 50.000 đ với PIN giấy, miễn phí với ePIN
Thuế giá trị gia tăng Các mức phí đã bao gồm VAT 10%, trừ các mục thuộc đối tượng không chịu thuế GTGT được đánh dấu (1) trong biểu phí

Câu hỏi thường gặp

Tìm hiểu tại ABBANK

Lãi suất, phí và ưu đãi có thể thay đổi theo chính sách từng thời kỳ của ngân hàng phát hành.

1900 18 16