Thẻ tín dụng quốc tế ABBANK Visa Cashback
- ABBANK
- Visa
Nguồn: biểu phí thẻ tín dụng quốc tế ABBank hiệu lực 15/06/2026 + trang sản phẩm chính thức · đối chiếu 18/8/2026
- Phí phát hành
- 299.000 đ
- Phí năm đầu
- 799.000 đ/năm
- Từ năm thứ 2
- 799.000 đ/năm
- Thẻ phụ
- 799.000 đ/năm
- Phí ngoại tệ
- 2,5% số tiền giao dịch
- Lãi suất
- 33%/năm
- Miễn lãi tối đa
- Tối đa 45 ngày
- Hạn mức
- Chi tiêu tối đa 300 triệu đồng/ngày
Hoàn tiền cho mọi danh mục chi tiêu — 5% với khách hàng ưu tiên và 2% với khách hàng thường — nhưng lãi 33%/năm, cao nhất dải sản phẩm.
Thông tin mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu điều khoản chính thức từ ngân hàng trước khi đăng ký.
Ưu đãi kèm theo
- Hoàn tiền 5% mọi danh mục chi tiêu với khách hàng ưu tiên
- Không giới hạn danh mục được hoàn tiền
- Miễn lãi tối đa 45 ngày
- Lãi 33%/năm — cao nhất dải sản phẩm; khách hàng thường chỉ hoàn 2%
Bảng thông số
| Tiêu chí | Nội dung |
|---|---|
| Hoàn tiền cho khách hàng ưu tiên | 5% mỗi giao dịch, tối đa 100.000 đ mỗi giao dịch và 1.000.000 đ mỗi kỳ sao kê |
| Hoàn tiền cho khách hàng thường | 2% mỗi giao dịch, tối đa 50.000 đ mỗi giao dịch và 500.000 đ mỗi kỳ sao kê |
| Phạm vi hoàn tiền | Không giới hạn danh mục chi tiêu |
| Hạn mức chi tiêu | Tối đa 300.000.000 đ mỗi ngày |
| Lãi suất | 33%/năm — cao nhất dải sản phẩm ABBANK |
| Điều kiện mở thẻ | Khách hàng từ 18 tuổi |
| Phí phát hành lần đầu | 299.000 đ theo biểu phí hiệu lực 15/06/2026. Bản biểu phí cũ hơn mà trang biểu phí của ABBANK còn dẫn tới ghi "Miễn phí" — hãy đối chiếu lại trước khi mở thẻ |
| Phí thường niên thẻ phụ | Bằng đúng phí thẻ chính ở cả 6 dòng thẻ |
| Phí phát hành nhanh | 200.000 đ, chỉ áp dụng tại Hà Nội, Đà Nẵng và TP.HCM |
| Phí chuyển đổi ngoại tệ | 2,5% số tiền giao dịch — áp dụng chung cho cả 6 dòng thẻ |
| Phí rút tiền mặt | 4% số tiền giao dịch, tối thiểu 50.000 đ, áp dụng cả ATM ABBANK và ATM khác |
| Phí chậm thanh toán | 4% số tiền thanh toán tối thiểu chưa thanh toán, tối thiểu 100.000 đ |
| Số tiền thanh toán tối thiểu | 5% tổng dư nợ, tối thiểu 100.000 đ |
| Trả góp | Lãi trả góp 11,4%/năm (tương đương 0,95%/tháng) · phí đăng ký hoặc chuyển đổi 100.000 đ · phí huỷ trả góp 100.000 đ · phí quản lý trả góp 0% |
| Phí tất toán thẻ | Đóng thẻ từ tháng thứ 1 đến tháng T-2 (T là tháng hết hạn thẻ) thu đúng bằng mức phí thường niên của thẻ |
| Phí dịch vụ SMS | 22.000 đ mỗi tháng |
| Phí cấp lại PIN | 50.000 đ với PIN giấy, miễn phí với ePIN |
| Thuế giá trị gia tăng | Các mức phí đã bao gồm VAT 10%, trừ các mục thuộc đối tượng không chịu thuế GTGT được đánh dấu (1) trong biểu phí |
Câu hỏi thường gặp
Theo trang sản phẩm của từng thẻ: 23%/năm với Visa Priority, 31%/năm với Visa Contactless Credit hạng Classic, Gold, Platinum và Visa Travel, 33%/năm với Visa Cashback. Lưu ý dòng chữ "lãi suất chỉ 0,95%/tháng" xuất hiện trên mọi trang thẻ là LÃI TRẢ GÓP (11,4%/năm theo biểu phí), không phải lãi suất thẻ.
Không. Biểu phí hiệu lực 15/06/2026 ghi phí thường niên thẻ phụ bằng đúng phí thẻ chính ở cả 6 dòng thẻ: 300.000 đ với hạng Classic, 400.000 đ hạng Gold, 599.000 đ hạng Platinum, 699.000 đ Visa Travel, 799.000 đ Visa Cashback và 1.299.000 đ Visa Priority. Đây là điểm khác mặt bằng chung, nơi thẻ phụ thường chỉ bằng một nửa hoặc được miễn.
Có, và mức phí bằng đúng phí thường niên của thẻ. Biểu phí mục 17.1 quy định đóng thẻ từ tháng thứ 1 cho đến tháng T-2, trong đó T là tháng hết hạn thẻ — tức gần như suốt vòng đời thẻ, đóng sớm sẽ mất thêm một năm phí.
Phí chuyển đổi ngoại tệ là 2,5% số tiền giao dịch, áp dụng như nhau cho cả 6 dòng thẻ tín dụng quốc tế — không có dòng thẻ nào được ưu đãi mức thấp hơn.
Visa Priority: miễn phí phát hành lại thẻ do hỏng hoặc mất, miễn phí tra soát khiếu nại sai, miễn phí thay đổi hạn mức tín dụng, thay đổi tài sản đảm bảo, thay đổi hạn mức giao dịch, thay đổi hạng thẻ và miễn phí sử dụng vượt hạn mức. Đổi lại phí thường niên là 1.299.000 đ mỗi năm cho cả thẻ chính lẫn từng thẻ phụ.
Lãi suất, phí và ưu đãi có thể thay đổi theo chính sách từng thời kỳ của ngân hàng phát hành.