Thẻ tín dụng Vietbank Visa Luxury Platinum
- Vietbank
- Visa
- Bạch kim
Nguồn: biểu phí dịch vụ thẻ Vietbank áp dụng từ 01/06/2026 + trang sản phẩm chính thức · đối chiếu 18/8/2026
- Phí năm đầu
- 950.000 đ/năm
- Từ năm thứ 2
- 950.000 đ/năm
- Thẻ phụ
- 900.000 đ/năm
- Phí ngoại tệ
- 2% số tiền giao dịch
- Lãi suất
- 33%/năm
- Miễn lãi tối đa
- Tối đa 55 ngày
- Hạn mức
- Từ 50 triệu đến 1 tỷ đồng
Thẻ cao cấp nhất của Vietbank: phòng chờ thương gia theo doanh số quý, phí ngoại tệ 2% — thấp nhất dải sản phẩm.
Thông tin mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu điều khoản chính thức từ ngân hàng trước khi đăng ký.
Ưu đãi kèm theo
- Phòng chờ thương gia không giới hạn khi chi tiêu từ 100 triệu đồng mỗi quý
- Phí ngoại tệ 2% — thấp nhất dải sản phẩm Vietbank
- Hạn mức tín dụng tới 1 tỷ đồng
- Miễn lãi tối đa 55 ngày
Bảng thông số
| Tiêu chí | Nội dung |
|---|---|
| Phòng chờ hạng thương gia | Theo tổng doanh số chi tiêu mỗi quý: 1 lượt khi đạt từ 15 đến dưới 50 triệu đồng · 2 lượt khi đạt từ 50 đến dưới 100 triệu · không giới hạn lượt khi đạt từ 100 triệu trở lên. Lượt tặng có hạn sử dụng 3 tháng kể từ ngày được tặng |
| Phí chuyển đổi ngoại tệ | 2% số tiền giao dịch — thấp nhất dải sản phẩm Vietbank |
| Hoàn phí thường niên từ năm thứ 2 | Thoả 1 trong 2 điều kiện: tổng doanh số năm liền kề trước đạt từ 20.000.000 đ, hoặc tổng doanh số trong 30 ngày tính từ ngày phát sinh phí đạt từ 3.000.000 đ |
| Miễn phí thường niên năm đầu | Điều kiện trên trang sản phẩm: doanh số tối thiểu 10.000.000 đ trong 60 ngày kể từ ngày phát hành — cao gấp đôi các thẻ khác của Vietbank |
| Hạn mức tín dụng | Từ 50 triệu đến 1 tỷ đồng |
| Phí rút tiền mặt | 4% số tiền giao dịch, tối thiểu 100.000 đ — mức tối thiểu cao nhất dải sản phẩm |
| Phí thanh lý thẻ dưới 1 năm | 950.000 đ với thẻ chính, 900.000 đ với thẻ phụ |
| Miễn phí thường niên năm đầu | Trang sản phẩm ghi điều kiện doanh số tối thiểu 5.000.000 đ trong 60 ngày kể từ ngày phát hành. Biểu phí hiệu lực 01/06/2026 lại ghi chương trình miễn phí năm đầu cần 1.000.000 đ trong 45 ngày, còn mốc 5.000.000 đ trong 45 ngày là để miễn phí trọn đời và đã hết hạn 31/12/2025 — hai nguồn vênh nhau, nên xác nhận lại với Vietbank |
| Lãi suất ưu đãi cho nhân viên nội bộ | 16%/năm với thẻ quốc tế dành cho nhân viên Vietbank, nhân viên Tập đoàn Hoa Lâm, Bệnh viện CIH và Gia An, thay cho mức 33%/năm của khách hàng thường |
| Phí chậm thanh toán | 4% số tiền chưa thanh toán của giá trị thanh toán tối thiểu, tối thiểu 100.000 đ và tối đa 1.000.000 đ |
| Phí cấp lại mã PIN giấy | 50.000 đ mỗi lần theo yêu cầu khách hàng |
| Phí cấp bản sao kê giao dịch | 100.000 đ mỗi lần |
| Phí tra soát khiếu nại sai | 110.000 đ mỗi lần |
| Tăng hạn mức tín dụng tạm thời | Miễn phí |
| Phí gửi thông báo sao kê | Miễn phí qua email · 30.000 đ mỗi tháng nếu gửi qua đường bưu điện · 50.000 đ mỗi lần nếu cấp lại bản giấy theo yêu cầu |
| Phí giao thẻ hoặc mã PIN đến địa chỉ riêng | 55.000 đ mỗi lần |
| Thuế giá trị gia tăng | Biểu phí dịch vụ thẻ Vietbank đã bao gồm VAT |
| Dịch vụ khách hàng | Tổng đài 24/7 miễn phí 1800 1122 trong nước; gọi từ nước ngoài (028) 62910888 |
Câu hỏi thường gặp
Theo biểu phí dịch vụ thẻ hiệu lực 01/06/2026: 33%/năm cho toàn bộ thẻ tín dụng quốc tế (Visa My Style, Visa Luxury, Visa Platinum, Mastercard LifeCare, Mastercard Happy) và 18%/năm cho thẻ tín dụng nội địa Vietbank Napas. Riêng nhân viên Vietbank, Tập đoàn Hoa Lâm, Bệnh viện CIH và Gia An được áp mức 16%/năm với thẻ quốc tế.
Trang sản phẩm của Mastercard LifeCare ghi đồng thời hai con số trong cùng một trang: banner "lãi suất chỉ 33%/năm" và mục chức năng thẻ "lãi suất thẻ 2,2%/tháng" (tương đương 26,4%/năm); trang Mastercard Happy tương tự với 2,3%/tháng. Biểu phí dịch vụ thẻ có ngày hiệu lực 01/06/2026 ghi rõ 33%/năm, nên chúng tôi lấy theo biểu phí và ghi lại điểm vênh này ở từng trang thẻ.
Visa Luxury với 2% giá trị giao dịch, kế đến là Mastercard LifeCare 2,42%, Visa Platinum 2,5%, Mastercard Happy 2,75% và cao nhất là Visa My Style 3%. Thẻ tín dụng nội địa Vietbank Napas không có giao dịch ngoại tệ.
Với thẻ quốc tế: 4% số tiền giao dịch, tối thiểu 60.000 đ (Visa My Style, Visa Platinum) hoặc 100.000 đ (Visa Luxury); riêng hai thẻ Mastercard là 4,4%, tối thiểu 50.000 đ. Thẻ nội địa Napas rẻ hơn hẳn: miễn phí tại ATM Vietbank, 4.400 đ mỗi lần tại ATM ngân hàng khác trong nước và 55.000 đ mỗi lần tại ATM thuộc mạng BC Card ở Hàn Quốc — và được rút tới 100% hạn mức.
Có. Thanh lý thẻ khi thời gian sử dụng dưới 1 năm bị thu đúng bằng mức phí thường niên của thẻ đó: 300.000 đ với Visa My Style, 950.000 đ với Visa Luxury, 800.000 đ với Visa Platinum, 880.000 đ với Mastercard LifeCare, 363.000 đ với Mastercard Happy và 200.000 đ với Napas Credit. Được miễn nếu là nhân viên nghỉ việc, nếu Vietbank yêu cầu đóng thẻ, hoặc nếu khách hàng đã bị thu phí thường niên năm đầu.
Lãi suất, phí và ưu đãi có thể thay đổi theo chính sách từng thời kỳ của ngân hàng phát hành.