Saigon Tài Lộc Infinite Visa

Thẻ tín dụng Sacombank Visa Infinite

  • Saigon Tài Lộc
  • Visa
  • Infinite

Nguồn: biểu phí sản phẩm dịch vụ thẻ tín dụng Sacombank Version 4 - 2026 hiệu lực 15/07/2026 + trang sản phẩm chính thức · đối chiếu 18/8/2026

Phí phát hành
Miễn phí
Phí năm đầu
29.999.000 đ/năm
Từ năm thứ 2
29.999.000 đ/năm
Thẻ phụ
Miễn phí
Phí ngoại tệ
0,86% giá trị giao dịch
Lãi suất
1,85 – 2,75%/tháng (≈22,2 – 33%/năm)
Miễn lãi tối đa
Tối đa 55 ngày
Hạn mức
Từ 300 triệu đồng, không giới hạn tối đa

Thẻ đắt nhất thị trường trong dữ liệu của chúng tôi: 29.999.000 đ/năm, đổi lại là phòng chờ Priority Pass không giới hạn, 10 lượt golf và bảo hiểm 23 tỷ đồng.

Thông tin mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu điều khoản chính thức từ ngân hàng trước khi đăng ký.

Ưu đãi kèm theo

  • Phòng chờ Priority Pass không giới hạn lượt
  • Tối đa 10 lượt chơi golf mỗi năm, quy đổi được sang spa và nghỉ dưỡng
  • Bảo hiểm du lịch toàn cầu tới 23 tỷ đồng
  • Phí thường niên 29.999.000 đ/năm — cao nhất trong toàn bộ dữ liệu của trang

Bảng thông số

Tiêu chí Nội dung
Phí thường niên 29.999.000 đ/năm cho thẻ chính — cao nhất trong toàn bộ dữ liệu thẻ tín dụng của trang; thẻ phụ miễn phí
Phí chuyển đổi ngoại tệ 0,86% giá trị giao dịch, áp dụng từ 15/07/2026
Phòng chờ sân bay Tặng thẻ hội viên Priority Pass với số lượt không giới hạn cho chủ thẻ
Ưu tiên tại sân bay Fast track: ưu tiên làm thủ tục, lấy hành lý và hướng dẫn tại Tân Sơn Nhất, Nội Bài, Đà Nẵng, Cam Ranh, Phú Quốc
Golf và spa Tặng tối đa 10 lượt chơi golf mỗi năm, hoặc quy đổi sang trải nghiệm spa, nghỉ dưỡng, ẩm thực và gói tiện ích Park Hyatt Saigon
Tiện ích Park Hyatt Saigon 1 đêm nghỉ phòng Park Room cho tối đa 2 khách, 2 chai champagne tại Hotel Cellar và 1 liệu trình 90 phút tại Xuân Spa — quy đổi từ lượt golf
Bảo hiểm du lịch toàn cầu Giá trị bồi thường lên đến 23 tỷ đồng — cao nhất dải sản phẩm
Ba khoản phí khác biệt so với các thẻ còn lại Phí chậm thanh toán 4% thay vì 6% · phí thay thế thẻ 749.000 đ thay vì 99.000 đ · khoản thanh toán tối thiểu 3% dư nợ nhưng sàn 1.000.000 đ thay vì 100.000 đ
Điều kiện đăng ký Cá nhân từ đủ 18 tuổi, thu nhập từ 70 triệu đồng/tháng
Tên ngân hàng Sacombank nay là Ngân hàng TMCP Sài Gòn Tài Lộc; tên các dòng thẻ vẫn giữ chữ Sacombank như trên trang sản phẩm
Phí xử lý giao dịch nước ngoài 0,8% mỗi giao dịch, tối thiểu 10.000 đ — thu THÊM ngoài phí chuyển đổi ngoại tệ, nên chi phí thực khi quẹt thẻ ở nước ngoài là tổng của hai khoản
Phí chuyển đổi trả góp tại đối tác không liên kết 2,37% với kỳ hạn 3 tháng · 4,74% với 6 tháng · 7,11% với 9 tháng · 9,48% với 12 tháng · 14,22% với 18 tháng · 18,96% với 24 tháng
Khoản thanh toán tối thiểu 3% dư nợ cuối kỳ trong hạn mức (tối thiểu 100.000 đ) cộng với khoản nợ quá hạn và khoản vượt hạn mức tín dụng
Phí chậm thanh toán 6% số tiền chậm thanh toán, tối thiểu 100.000 đ
Phí vượt hạn mức 0,075% mỗi ngày, tối thiểu 50.000 đ
Phí rút tiền mặt tại ATM 4% số tiền giao dịch, tối thiểu 100.000 đ, áp dụng cả ATM Sacombank và ATM ngân hàng khác
Phí thay thế thẻ 99.000 đ
Phí thay đổi hạn mức tín dụng 100.000 đ mỗi thẻ mỗi yêu cầu
Phí ngừng sử dụng thẻ theo yêu cầu 100.000 đ
Phí giao thẻ tận tay 20.000 đ
Phí phát hành và phát hành nhanh Miễn phí

Câu hỏi thường gặp

Tìm hiểu tại Sacombank

Lãi suất, phí và ưu đãi có thể thay đổi theo chính sách từng thời kỳ của ngân hàng phát hành.

1900 18 16