Saigon Tài Lộc Signature Visa

Thẻ tín dụng Sacombank Vietnam Airlines Visa Signature

  • Saigon Tài Lộc
  • Visa
  • Signature

Nguồn: biểu phí sản phẩm dịch vụ thẻ tín dụng Sacombank Version 4 - 2026 hiệu lực 15/07/2026 + trang sản phẩm chính thức · đối chiếu 18/8/2026

Phí phát hành
Miễn phí
Phí năm đầu
1.499.000 đ/năm
Từ năm thứ 2
1.499.000 đ/năm
Thẻ phụ
Miễn phí
Phí ngoại tệ
0,5% giá trị giao dịch
Miễn lãi tối đa
Tối đa 55 ngày
Hạn mức
Từ 100 triệu đồng, tối đa không giới hạn

Tích 3 dặm Bông Sen Vàng cho mỗi 50.000 đ chi tiêu tại Vietnam Airlines, phí ngoại tệ chỉ 0,5%.

Thông tin mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu điều khoản chính thức từ ngân hàng trước khi đăng ký.

Ưu đãi kèm theo

  • Phí chuyển đổi ngoại tệ chỉ 0,5% — thấp nhất dải Sacombank
  • Tích 3 dặm Bông Sen Vàng cho mỗi 50.000 đ chi tiêu tại Vietnam Airlines
  • Giảm 15% dặm trả thưởng cho đường bay nội địa Vietnam Airlines
  • Bảo hiểm du lịch toàn cầu tới 11,6 tỷ đồng

Bảng thông số

Tiêu chí Nội dung
Phí chuyển đổi ngoại tệ 0,5% giá trị giao dịch, áp dụng từ 03/04/2023 — thấp nhất trong toàn bộ dải thẻ Sacombank
Tích dặm Bông Sen Vàng 3 dặm với mỗi 50.000 đ chi tiêu tại Vietnam Airlines · 2 dặm với mỗi 50.000 đ chi tiêu tại đơn vị khác
Nâng hạng thẻ Titan Bông Sen Vàng Doanh số giao dịch thanh toán trong năm đạt tối thiểu 200 triệu đồng
Ưu đãi giảm dặm trả thưởng Mã giảm 15% trên mức dặm trả thưởng thông thường của Vietnam Airlines cho đường bay nội địa, khi đạt doanh số từ 55 triệu đồng mỗi quý chi tiêu tại Vietnam Airlines, tối đa 4 mã mỗi năm
Hoàn phí thường niên thẻ chính Năm đầu hoàn 100% nếu đạt doanh số 10 triệu đồng trong 60 ngày kể từ khi kích hoạt thẻ; từ năm thứ 2 hoàn 50% nếu doanh số năm trước đạt từ 120 triệu đồng
Bảo hiểm du lịch toàn cầu Giá trị bồi thường lên đến 11,6 tỷ đồng
Điều kiện đăng ký Cá nhân từ 18 tuổi, thu nhập tối thiểu 40 triệu đồng/tháng
Lãi suất Menu biểu phí thẻ tín dụng không có mục riêng cho dòng thẻ liên kết Vietnam Airlines; vui lòng đối chiếu với Sacombank trước khi mở thẻ
Tên ngân hàng Sacombank nay là Ngân hàng TMCP Sài Gòn Tài Lộc; tên các dòng thẻ vẫn giữ chữ Sacombank như trên trang sản phẩm
Phí xử lý giao dịch nước ngoài 0,8% mỗi giao dịch, tối thiểu 10.000 đ — thu THÊM ngoài phí chuyển đổi ngoại tệ, nên chi phí thực khi quẹt thẻ ở nước ngoài là tổng của hai khoản
Phí chuyển đổi trả góp tại đối tác không liên kết 2,37% với kỳ hạn 3 tháng · 4,74% với 6 tháng · 7,11% với 9 tháng · 9,48% với 12 tháng · 14,22% với 18 tháng · 18,96% với 24 tháng
Khoản thanh toán tối thiểu 3% dư nợ cuối kỳ trong hạn mức (tối thiểu 100.000 đ) cộng với khoản nợ quá hạn và khoản vượt hạn mức tín dụng
Phí chậm thanh toán 6% số tiền chậm thanh toán, tối thiểu 100.000 đ
Phí vượt hạn mức 0,075% mỗi ngày, tối thiểu 50.000 đ
Phí rút tiền mặt tại ATM 4% số tiền giao dịch, tối thiểu 100.000 đ, áp dụng cả ATM Sacombank và ATM ngân hàng khác
Phí thay thế thẻ 99.000 đ
Phí thay đổi hạn mức tín dụng 100.000 đ mỗi thẻ mỗi yêu cầu
Phí ngừng sử dụng thẻ theo yêu cầu 100.000 đ
Phí giao thẻ tận tay 20.000 đ
Phí phát hành và phát hành nhanh Miễn phí

Câu hỏi thường gặp

Tìm hiểu tại Sacombank

Lãi suất, phí và ưu đãi có thể thay đổi theo chính sách từng thời kỳ của ngân hàng phát hành.

1900 18 16