Saigon Tài Lộc Mastercard

Thẻ tín dụng Sacombank World Mastercard

  • Saigon Tài Lộc
  • Mastercard

Nguồn: biểu phí sản phẩm dịch vụ thẻ tín dụng Sacombank Version 4 - 2026 hiệu lực 15/07/2026 + trang sản phẩm chính thức · đối chiếu 18/8/2026

Phí phát hành
Miễn phí
Phí năm đầu
1.499.000 đ/năm
Từ năm thứ 2
1.499.000 đ/năm
Thẻ phụ
Miễn phí
Phí ngoại tệ
2,6% giá trị giao dịch
Lãi suất
1,85 – 2,75%/tháng (≈22,2 – 33%/năm)
Miễn lãi tối đa
Tối đa 55 ngày
Hạn mức
Từ 100 triệu đồng, tối đa không giới hạn

Dòng Mastercard cao cấp nhất của Sacombank: đặc quyền golf và spa, giảm 50% phí ra sân tại 28 sân golf châu Á.

Thông tin mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu điều khoản chính thức từ ngân hàng trước khi đăng ký.

Ưu đãi kèm theo

  • Miễn phí dịch vụ golf hoặc spa, giảm 50% phí ra sân tại 28 sân golf châu Á
  • Priority Pass và ưu tiên fast track tại 5 sân bay lớn
  • Bảo hiểm du lịch toàn cầu tới 11,6 tỷ đồng
  • Bản thẻ phi vật lý miễn phí thường niên

Bảng thông số

Tiêu chí Nội dung
Đặc quyền golf và spa Trải nghiệm dịch vụ golf hoặc spa; giảm 50% phí ra sân và các khoá học golf tại 28 sân golf thuộc các nước châu Á, có thể thay đổi theo chính sách Mastercard từng thời kỳ
Phòng chờ sân bay Tặng thẻ hội viên Priority Pass, miễn phí 2 lượt đầu tiên khi phát sinh giao dịch bất kỳ trong 12 tháng, thêm 2 lượt khi đạt doanh số 100 triệu đồng mỗi quý
Ưu tiên tại sân bay Fast track: ưu tiên làm thủ tục, lấy hành lý và hướng dẫn tại Tân Sơn Nhất, Nội Bài, Đà Nẵng, Cam Ranh, Phú Quốc — quy đổi từ lượt golf
Tiện ích Park Hyatt Saigon 1 đêm nghỉ phòng Park Room cho tối đa 2 khách, 2 chai champagne tại Hotel Cellar và 1 liệu trình 90 phút tại Xuân Spa — quy đổi từ lượt golf
Bảo hiểm du lịch toàn cầu Giá trị bồi thường lên đến 11,6 tỷ đồng
Phí thường niên bản phi vật lý Miễn phí
Điều kiện đăng ký Cá nhân từ 18 tuổi, thu nhập tối thiểu 40 triệu đồng/tháng
Tên ngân hàng Sacombank nay là Ngân hàng TMCP Sài Gòn Tài Lộc; tên các dòng thẻ vẫn giữ chữ Sacombank như trên trang sản phẩm
Phí xử lý giao dịch nước ngoài 0,8% mỗi giao dịch, tối thiểu 10.000 đ — thu THÊM ngoài phí chuyển đổi ngoại tệ, nên chi phí thực khi quẹt thẻ ở nước ngoài là tổng của hai khoản
Phí chuyển đổi trả góp tại đối tác không liên kết 2,37% với kỳ hạn 3 tháng · 4,74% với 6 tháng · 7,11% với 9 tháng · 9,48% với 12 tháng · 14,22% với 18 tháng · 18,96% với 24 tháng
Khoản thanh toán tối thiểu 3% dư nợ cuối kỳ trong hạn mức (tối thiểu 100.000 đ) cộng với khoản nợ quá hạn và khoản vượt hạn mức tín dụng
Phí chậm thanh toán 6% số tiền chậm thanh toán, tối thiểu 100.000 đ
Phí vượt hạn mức 0,075% mỗi ngày, tối thiểu 50.000 đ
Phí rút tiền mặt tại ATM 4% số tiền giao dịch, tối thiểu 100.000 đ, áp dụng cả ATM Sacombank và ATM ngân hàng khác
Phí thay thế thẻ 99.000 đ
Phí thay đổi hạn mức tín dụng 100.000 đ mỗi thẻ mỗi yêu cầu
Phí ngừng sử dụng thẻ theo yêu cầu 100.000 đ
Phí giao thẻ tận tay 20.000 đ
Phí phát hành và phát hành nhanh Miễn phí

Câu hỏi thường gặp

Tìm hiểu tại Sacombank

Lãi suất, phí và ưu đãi có thể thay đổi theo chính sách từng thời kỳ của ngân hàng phát hành.

1900 18 16