Saigon Tài Lộc Bạch kim Visa

Thẻ tín dụng Sacombank Visa Platinum Cashback

  • Saigon Tài Lộc
  • Visa
  • Bạch kim

Nguồn: biểu phí sản phẩm dịch vụ thẻ tín dụng Sacombank Version 4 - 2026 hiệu lực 15/07/2026 + trang sản phẩm chính thức · đối chiếu 18/8/2026

Phí phát hành
Miễn phí
Phí năm đầu
599.000 đ/năm
Từ năm thứ 2
599.000 đ/năm
Thẻ phụ
Miễn phí
Phí ngoại tệ
2,6% giá trị giao dịch
Lãi suất
1,85 – 2,75%/tháng (≈22,2 – 33%/năm)
Miễn lãi tối đa
Tối đa 55 ngày
Hạn mức
Từ 10 triệu đồng, tối đa không giới hạn

Hoàn 16,8% cho chi tiêu di chuyển và 6,8% cho siêu thị, kèm bảo hiểm du lịch 11,6 tỷ đồng.

Thông tin mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu điều khoản chính thức từ ngân hàng trước khi đăng ký.

Ưu đãi kèm theo

  • Hoàn 16,8% chi tiêu di chuyển và 6,8% siêu thị, tối đa 680.000 đ
  • Hoàn 0,39% không giới hạn cho mọi giao dịch khác
  • Bảo hiểm du lịch toàn cầu tới 11,6 tỷ đồng
  • Thẻ hội viên Priority Pass, tối đa 6 lượt phòng chờ mỗi quý

Bảng thông số

Tiêu chí Nội dung
Hoàn tiền 16,8% cho giao dịch di chuyển · 6,8% cho siêu thị và cửa hàng tiện lợi, tổng hai nhóm này tối đa 680.000 đ · 0,39% cho các giao dịch khác, không giới hạn
Hiệu lực chính sách hoàn tiền Thẻ phát hành từ 15/07/2026 áp dụng ngay; thẻ phát hành trước đó áp dụng từ kỳ thông báo giao dịch tháng 09/2026
Phòng chờ sân bay Tặng thẻ hội viên Priority Pass; tặng 1 lượt khi đạt doanh số 100 triệu đồng mỗi quý, tối đa 6 lượt mỗi khách mỗi quý; hơn 1.300 phòng chờ toàn cầu
Bảo hiểm du lịch toàn cầu Giá trị bồi thường lên đến 11,6 tỷ đồng
Phí thường niên bản phi vật lý 599.000 đ/năm — dòng thẻ duy nhất thu phí bản phi vật lý bằng bản thẻ nhựa
Hạn mức rút tiền mặt Đến 90% hạn mức tín dụng
Điều kiện đăng ký Cá nhân từ đủ 15 tuổi, thu nhập tối thiểu 10 triệu đồng/tháng
Tên ngân hàng Sacombank nay là Ngân hàng TMCP Sài Gòn Tài Lộc; tên các dòng thẻ vẫn giữ chữ Sacombank như trên trang sản phẩm
Phí xử lý giao dịch nước ngoài 0,8% mỗi giao dịch, tối thiểu 10.000 đ — thu THÊM ngoài phí chuyển đổi ngoại tệ, nên chi phí thực khi quẹt thẻ ở nước ngoài là tổng của hai khoản
Phí chuyển đổi trả góp tại đối tác không liên kết 2,37% với kỳ hạn 3 tháng · 4,74% với 6 tháng · 7,11% với 9 tháng · 9,48% với 12 tháng · 14,22% với 18 tháng · 18,96% với 24 tháng
Khoản thanh toán tối thiểu 3% dư nợ cuối kỳ trong hạn mức (tối thiểu 100.000 đ) cộng với khoản nợ quá hạn và khoản vượt hạn mức tín dụng
Phí chậm thanh toán 6% số tiền chậm thanh toán, tối thiểu 100.000 đ
Phí vượt hạn mức 0,075% mỗi ngày, tối thiểu 50.000 đ
Phí rút tiền mặt tại ATM 4% số tiền giao dịch, tối thiểu 100.000 đ, áp dụng cả ATM Sacombank và ATM ngân hàng khác
Phí thay thế thẻ 99.000 đ
Phí thay đổi hạn mức tín dụng 100.000 đ mỗi thẻ mỗi yêu cầu
Phí ngừng sử dụng thẻ theo yêu cầu 100.000 đ
Phí giao thẻ tận tay 20.000 đ
Phí phát hành và phát hành nhanh Miễn phí

Câu hỏi thường gặp

Tìm hiểu tại Sacombank

Lãi suất, phí và ưu đãi có thể thay đổi theo chính sách từng thời kỳ của ngân hàng phát hành.

1900 18 16