Thẻ tín dụng quốc tế NCB Visa Women Credit
- NCB
- Visa
Nguồn: biểu phí và lãi suất thẻ khách hàng cá nhân NCB áp dụng từ 13/06/2026 + trang sản phẩm chính thức · đối chiếu 17/8/2026
- Phí phát hành
- Miễn phí
- Phí năm đầu
- Miễn phí
- Từ năm thứ 2
- 500.000 đ/năm
- Thẻ phụ
- 250.000 đ/năm
- Phí ngoại tệ
- 2,95% số tiền giao dịch
- Lãi suất
- 30%/năm
Thẻ dành riêng cho phụ nữ với ưu đãi đặc quyền ở các lĩnh vực dành cho phái đẹp, phí 500.000 đ/năm và miễn năm đầu.
Thông tin mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu điều khoản chính thức từ ngân hàng trước khi đăng ký.
Ưu đãi kèm theo
- Ưu đãi đặc quyền ở các lĩnh vực dành cho phái đẹp
- Miễn phí thường niên năm đầu, miễn tiếp nếu chi tiêu 70 triệu đồng/năm
- Quản lý thẻ chủ động trên izi Mobile: kích hoạt, truy vấn, sao kê, trả nợ
- Bảo mật 3D Secure cho giao dịch trực tuyến
Bảng thông số
| Tiêu chí | Nội dung |
|---|---|
| Đối tượng | Phụ nữ hiện đại — thẻ hướng tới việc chăm sóc bản thân, gia đình và độc lập tài chính |
| Ưu đãi | Đặc quyền tại các lĩnh vực dành cho phái đẹp theo chương trình của NCB từng thời kỳ |
| Tính năng | Thanh toán tại POS và trực tuyến · rút tiền mặt tại ATM và điểm ứng tiền có biểu tượng Visa trong và ngoài nước · kích hoạt thẻ, truy vấn, sao kê và thanh toán dư nợ trên izi Mobile |
| Miễn phí thường niên năm tiếp theo khi | Chi tiêu năm liền trước đạt từ 70 triệu đồng |
| Phí đóng thẻ trong 12 tháng đầu | 199.000 đ mỗi thẻ |
| Tên gọi | Biểu phí gọi "Woman Credit", tiêu đề trang sản phẩm gọi "Visa Credit Women NCB", nội dung trang gọi "NCB Visa Women Credit" — cùng một sản phẩm |
| Số ngày miễn lãi | Trang sản phẩm không nêu số ngày miễn lãi và biểu phí cũng không có mục này; vui lòng xác nhận với NCB |
| Phí phát hành lần đầu | Miễn phí cho cả thẻ chính và thẻ phụ |
| Miễn phí thường niên năm đầu | Chỉ áp dụng cho thẻ chính, không áp dụng cho thẻ phụ |
| Phí thiết lập giao dịch trả góp | 1,1% giá trị chuyển đổi trả góp nhân số tháng đăng ký — kỳ hạn 6 tháng là 6,6%, kỳ hạn 12 tháng là 13,2% số tiền trả góp. Trả nợ trước hạn giao dịch trả góp mất thêm 2% giá trị thanh toán trước hạn, tối thiểu 200.000 đ |
| Phí thanh toán trễ hạn | 6% số tiền chậm thanh toán, tối thiểu 250.000 đ |
| Phí sử dụng vượt hạn mức | 5% số tiền vượt quá hạn mức, tối thiểu 110.000 đ |
| Phí rút tiền hoặc ứng tiền mặt | 4% số tiền giao dịch mỗi lượt, tối thiểu 110.000 đ, áp dụng cả tại ATM và quầy NCB cũng như ATM ngân hàng khác |
| Phí phát hành lại thẻ | Miễn phí nếu do lỗi kỹ thuật hoặc thẻ hết hạn; 110.000 đ mỗi lượt nếu theo yêu cầu của khách hàng |
| Phí thay đổi hạn mức tín dụng | 110.000 đ mỗi lượt, miễn phí nếu do NCB chủ động thay đổi |
| Phí dịch vụ SMS thẻ tín dụng | Miễn phí |
| Lãi suất với nhóm nhận diện rủi ro cao | Ghi chú số 7 của biểu phí: 45%/năm. Đây là mức áp cho khách hàng bị xếp vào nhóm rủi ro cao, không phải mức của riêng dòng thẻ nào — nên hỏi rõ mức áp dụng cho hồ sơ của bạn |
| Thuế giá trị gia tăng | Biểu phí NCB đã bao gồm VAT, trừ các mục có dấu (*): phí phát hành, phí thường niên, phí thay đổi hạn mức tín dụng, phí trả nợ trước hạn trả góp và phí phạt thanh toán trễ hạn |
| Hồ sơ mở thẻ | Đơn đăng ký theo mẫu NCB, CMND/CCCD hoặc hộ chiếu, hồ sơ cư trú và hồ sơ thu nhập nếu cần. Đăng ký trên izi mobile hoặc tại điểm giao dịch NCB |
Câu hỏi thường gặp
Theo biểu phí áp dụng từ 13/06/2026, lãi niêm yết theo năm: 32%/năm với Visa Credit Classic; 30%/năm với Visa Credit Gold, Visa Women Credit và Visa Sun Paradise Land; 28%/năm với Visa Credit Platinum, Visa Thống Nhất, Visa Tự Hào và Visa Sun Signature. Ngoài ra biểu phí có một ghi chú riêng: khách hàng thuộc nhóm nhận diện rủi ro cao chịu lãi 45%/năm, bất kể dùng dòng thẻ nào — hãy hỏi rõ mức áp dụng cho hồ sơ của bạn trước khi mở thẻ.
Năm đầu tiên được miễn phí thường niên nhưng chỉ cho thẻ chính — thẻ phụ vẫn thu phí ngay từ năm đầu. Từ năm thứ hai, phí được miễn nếu chi tiêu năm liền trước đạt: 50 triệu đồng với Classic; 70 triệu với Gold, Women Credit, Tự Hào, Sun Paradise Land và Sun Signature; 150 triệu với Platinum và Thống Nhất. Điều kiện này áp dụng cho cả thẻ chính và thẻ phụ.
NCB Visa Sun Signature với 1,1% giá trị giao dịch, kế đến là NCB Visa Tự Hào với 1,5%. Năm dòng thẻ còn lại cùng chịu 2,95%. Với chi tiêu nước ngoài 100 triệu đồng một năm, khoảng chênh giữa 1,1% và 2,95% là 1,85 triệu đồng — nhiều hơn cả phí thường niên 800.000 đ của Sun Signature.
Lãi trả góp là 0% nhưng phí thiết lập giao dịch trả góp là 1,1% giá trị chuyển đổi nhân số tháng đăng ký: kỳ hạn 3 tháng mất 3,3%, kỳ hạn 6 tháng 6,6% và kỳ hạn 12 tháng 13,2% số tiền trả góp. Nếu trả nợ trước hạn thì mất thêm 2% giá trị thanh toán trước hạn, tối thiểu 200.000 đ.
Có, nếu đóng trong vòng 12 tháng kể từ ngày phát hành: 199.000 đ với Classic, Gold và Women Credit; 299.000 đ với Platinum; 500.000 đ với Thống Nhất, Tự Hào, Sun Paradise Land và Sun Signature.
Lãi suất, phí và ưu đãi có thể thay đổi theo chính sách từng thời kỳ của ngân hàng phát hành.