LPBank JCB Ultimate
- LPBank
- JCB
Nguồn: biểu phí và hạn mức giao dịch thẻ tín dụng LPBank hiệu lực 21/06/2026 + trang sản phẩm chính thức · đối chiếu 17/8/2026
- Phí phát hành
- Miễn phí
- Phí năm đầu
- 1.499.000 đ/năm
- Từ năm thứ 2
- 1.499.000 đ/năm
- Thẻ phụ
- Miễn phí
- Phí ngoại tệ
- 3% giá trị giao dịch
- Lãi suất
- 20%/năm
- Miễn lãi tối đa
- Tối đa 45 ngày
Hoàn tiền tới 15% theo lĩnh vực tự chọn, tối đa 800.000 đ mỗi kỳ sao kê, thẻ phụ miễn phí và lãi suất 20%/năm — thấp nhất dải LPBank.
Thông tin mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu điều khoản chính thức từ ngân hàng trước khi đăng ký.
Ưu đãi kèm theo
- Hoàn tiền tới 15%, tối đa 800.000 đ mỗi kỳ sao kê
- Lãi suất 20%/năm — thấp nhất dải sản phẩm LPBank
- Thẻ phụ miễn phí thường niên
- Đặc quyền JCB: phòng chờ sân bay, nghỉ dưỡng, golf, ẩm thực cao cấp, chăm sóc sức khoẻ
Bảng thông số
| Tiêu chí | Nội dung |
|---|---|
| Hoàn tiền — gói Chăm sóc toàn diện | Hoàn 15% giao dịch bảo hiểm, y tế, giáo dục, tối đa 800.000 đ mỗi kỳ sao kê, trong đó riêng bảo hiểm tối đa 400.000 đ. Điều kiện: tổng chi tiêu hợp lệ trong kỳ sao kê đạt từ 8 triệu đồng |
| Hoàn tiền — gói Trải nghiệm tinh hoa | Hoàn 10% giao dịch ẩm thực, nghỉ dưỡng, spa, tối đa 800.000 đ mỗi kỳ sao kê. Điều kiện: tổng chi tiêu hợp lệ trong kỳ sao kê đạt từ 8 triệu đồng |
| Cách chọn gói | Chọn 1 trong 2 gói khi phát hành thẻ. Doanh số xét ưu đãi tính cả thẻ chính và thẻ phụ, xét theo chủ thẻ chính |
| Hiệu lực chính sách hoàn tiền | Áp dụng từ 21/04/2026, có thể thay đổi theo từng thời kỳ |
| Phí thường niên thẻ phụ | Miễn phí — cùng với Visa Signature là hai dòng thẻ duy nhất của LPBank miễn phí thẻ phụ |
| Miễn phí thường niên thẻ chính năm tiếp theo khi | Doanh số chi tiêu năm liền trước đạt từ 240 triệu đồng |
| Đặc quyền JCB | Phòng chờ sân bay và dịch vụ đón tiễn ưu tiên, nghỉ dưỡng, golf, ẩm thực cao cấp, chăm sóc sức khoẻ toàn diện |
| Hạn mức tín dụng | Tối thiểu 100 triệu đồng, mức tối đa theo cơ chế và chính sách thẻ từng thời kỳ |
| Hạn mức rút tiền mặt | 90% hạn mức tín dụng, tối đa 100 triệu đồng mỗi ngày trong nước và 10 triệu đồng mỗi lần tại ATM |
| Giá trị thanh toán tối thiểu | 5%, 10% hoặc 15% dư nợ cuối kỳ theo quy định từng thời kỳ |
| Ngày sao kê và ngày đến hạn | Sao kê ngày 20, đến hạn thanh toán ngày 5 hàng tháng |
| Phí chấm dứt sử dụng thẻ | 300.000 đ nếu chấm dứt trong vòng 1 năm kể từ khi kích hoạt, miễn phí sau 1 năm |
| Phí phát hành | Miễn phí cho cả thẻ chính và thẻ phụ |
| Thời gian miễn lãi | Tối đa 45 ngày, không áp dụng cho giao dịch rút tiền mặt |
| Trả góp | Lãi suất 0% kỳ hạn 3, 6, 9 hoặc 12 tháng qua App LPBank. Có phí chuyển đổi 0,5%/tháng trên số tiền trả góp, tối thiểu 100.000 đ, thu một lần ngay khi chuyển đổi, áp dụng cho giao dịch từ 3 triệu đồng — kỳ hạn 12 tháng tương đương 6% số tiền trả góp |
| Phí rút tiền mặt | 4% giá trị giao dịch, tối thiểu 100.000 đ |
| Phí chậm thanh toán | 3% số tiền tối thiểu chậm thanh toán, tối thiểu 50.000 đ |
| Phí vượt hạn mức | 3% số tiền vượt hạn mức, tối thiểu 50.000 đ |
| Phí phát hành lại thẻ | 99.000 đ khi mất, thất lạc, thẻ hỏng do chủ thẻ hoặc đổi hạng thẻ; miễn phí khi thẻ hết hạn |
| Thời hạn thẻ | Tối đa 5 năm |
| Số lượng thẻ phụ | Mỗi chủ thẻ chính được phát hành tối đa 2 thẻ phụ |
| Thuế giá trị gia tăng | Toàn bộ mức phí trong biểu phí LPBank là mức chưa gồm VAT 10% |
Câu hỏi thường gặp
Theo biểu phí hiệu lực 21/06/2026: 36%/năm với Visa Standard, JCB Standard, Mastercard Standard và Mastercard Gold; 32%/năm với Visa Platinum và JCB Platinum; 20%/năm với Visa Signature và JCB Ultimate. Lưu ý mức lãi đi ngược mức phí — thẻ phí thấp nhất lại có lãi cao nhất.
Nên tính cả lãi chứ không chỉ nhìn phí thường niên. Chênh lệch lãi giữa thẻ Standard (36%/năm) và thẻ Signature hoặc Ultimate (20%/năm) là 16 điểm phần trăm. Với dư nợ thường xuyên khoảng 11 triệu đồng, riêng phần lãi tiết kiệm được đã bù đủ khoản phí thường niên đắt hơn 1,8 triệu đồng của thẻ cao cấp; dư nợ càng lớn thì khoảng cách càng rộng. Ngược lại nếu luôn trả hết trong kỳ miễn lãi thì lãi suất không phát sinh và thẻ phí thấp là lựa chọn hợp lý.
Sáu dòng thẻ Standard, Gold và Platinum được miễn phí thường niên năm đầu; riêng Visa Signature và JCB Ultimate thu phí ngay từ năm đầu. Từ năm thứ hai, ngưỡng doanh số để được miễn chênh nhau 30 lần: JCB Standard 8 triệu đồng, Visa Standard và Mastercard Standard 30 triệu, Mastercard Gold 60 triệu, Visa Platinum và JCB Platinum 120 triệu, Visa Signature và JCB Ultimate 240 triệu. Doanh số hợp lệ chỉ tính giao dịch chi tiêu hàng hoá dịch vụ qua POS, Internet hay ứng dụng, và giao dịch của thẻ phụ được tính cho thẻ chính.
Lãi là 0% nhưng có phí chuyển đổi 0,5%/tháng tính trên số tiền trả góp, tối thiểu 100.000 đ, thu một lần ngay tại thời điểm chuyển đổi và áp dụng cho giao dịch từ 3 triệu đồng. Kỳ hạn 3 tháng là 1,5% số tiền, kỳ hạn 12 tháng là 6%. Tất toán trước hạn thì miễn phí.
Thẻ Visa và JCB sao kê ngày 20 và đến hạn thanh toán ngày 5 hàng tháng. Thẻ Mastercard sao kê ngày 10 và đến hạn ngày 25. Số tiền thanh toán tối thiểu là 5% dư nợ cuối kỳ, riêng Visa Signature và JCB Ultimate là 5%, 10% hoặc 15% theo quy định từng thời kỳ.
Lãi suất, phí và ưu đãi có thể thay đổi theo chính sách từng thời kỳ của ngân hàng phát hành.