LPBank Mastercard Standard
- LPBank
- Mastercard
- Chuẩn
Nguồn: biểu phí và hạn mức giao dịch thẻ tín dụng LPBank hiệu lực 21/06/2026 + trang sản phẩm chính thức · đối chiếu 17/8/2026
- Phí phát hành
- Miễn phí
- Phí năm đầu
- Miễn phí
- Từ năm thứ 2
- 199.000 đ/năm
- Thẻ phụ
- 149.000 đ/năm
- Phí ngoại tệ
- 3% giá trị giao dịch
- Lãi suất
- 36%/năm
- Miễn lãi tối đa
- Tối đa 45 ngày
Thẻ phí thường niên thấp nhất dải LPBank, 199.000 đ/năm và miễn năm đầu, nhưng lãi 36%/năm — cao nhất dải sản phẩm.
Thông tin mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu điều khoản chính thức từ ngân hàng trước khi đăng ký.
Ưu đãi kèm theo
- Phí thường niên 199.000 đ/năm — thấp nhất dải sản phẩm LPBank
- Miễn phí phát hành và miễn phí thường niên năm đầu
- Miễn lãi đến 45 ngày
- Lãi suất 36%/năm — cao nhất dải sản phẩm, chỉ hợp lý nếu trả hết trong kỳ miễn lãi
Bảng thông số
| Tiêu chí | Nội dung |
|---|---|
| Miễn phí thường niên năm tiếp theo khi | Doanh số sử dụng năm liền trước đạt từ 30 triệu đồng |
| Phí thường niên thẻ phụ | 149.000 đ/năm, thu ngay từ năm đầu — thẻ phụ Mastercard không được miễn năm đầu như thẻ phụ Visa và JCB |
| Hạn mức tín dụng | Tối thiểu 5 triệu đồng, tối đa 50 triệu đồng |
| Hạn mức rút tiền mặt | 50% hạn mức tín dụng, tối đa 50 triệu đồng mỗi ngày trong nước và 5 triệu đồng mỗi lần tại ATM |
| Giá trị thanh toán tối thiểu | 5% dư nợ cuối kỳ |
| Ngày sao kê và ngày đến hạn | Sao kê ngày 10, đến hạn thanh toán ngày 25 hàng tháng |
| Đối tượng | Người từ đủ 15 tuổi trở lên |
| Phí phát hành | Miễn phí cho cả thẻ chính và thẻ phụ |
| Thời gian miễn lãi | Tối đa 45 ngày, không áp dụng cho giao dịch rút tiền mặt |
| Trả góp | Lãi suất 0% kỳ hạn 3, 6, 9 hoặc 12 tháng qua App LPBank. Có phí chuyển đổi 0,5%/tháng trên số tiền trả góp, tối thiểu 100.000 đ, thu một lần ngay khi chuyển đổi, áp dụng cho giao dịch từ 3 triệu đồng — kỳ hạn 12 tháng tương đương 6% số tiền trả góp |
| Phí rút tiền mặt | 4% giá trị giao dịch, tối thiểu 100.000 đ |
| Phí chậm thanh toán | 3% số tiền tối thiểu chậm thanh toán, tối thiểu 50.000 đ |
| Phí vượt hạn mức | 3% số tiền vượt hạn mức, tối thiểu 50.000 đ |
| Phí phát hành lại thẻ | 99.000 đ khi mất, thất lạc, thẻ hỏng do chủ thẻ hoặc đổi hạng thẻ; miễn phí khi thẻ hết hạn |
| Thời hạn thẻ | Tối đa 5 năm |
| Số lượng thẻ phụ | Mỗi chủ thẻ chính được phát hành tối đa 2 thẻ phụ |
| Thuế giá trị gia tăng | Toàn bộ mức phí trong biểu phí LPBank là mức chưa gồm VAT 10% |
Câu hỏi thường gặp
Theo biểu phí hiệu lực 21/06/2026: 36%/năm với Visa Standard, JCB Standard, Mastercard Standard và Mastercard Gold; 32%/năm với Visa Platinum và JCB Platinum; 20%/năm với Visa Signature và JCB Ultimate. Lưu ý mức lãi đi ngược mức phí — thẻ phí thấp nhất lại có lãi cao nhất.
Nên tính cả lãi chứ không chỉ nhìn phí thường niên. Chênh lệch lãi giữa thẻ Standard (36%/năm) và thẻ Signature hoặc Ultimate (20%/năm) là 16 điểm phần trăm. Với dư nợ thường xuyên khoảng 11 triệu đồng, riêng phần lãi tiết kiệm được đã bù đủ khoản phí thường niên đắt hơn 1,8 triệu đồng của thẻ cao cấp; dư nợ càng lớn thì khoảng cách càng rộng. Ngược lại nếu luôn trả hết trong kỳ miễn lãi thì lãi suất không phát sinh và thẻ phí thấp là lựa chọn hợp lý.
Sáu dòng thẻ Standard, Gold và Platinum được miễn phí thường niên năm đầu; riêng Visa Signature và JCB Ultimate thu phí ngay từ năm đầu. Từ năm thứ hai, ngưỡng doanh số để được miễn chênh nhau 30 lần: JCB Standard 8 triệu đồng, Visa Standard và Mastercard Standard 30 triệu, Mastercard Gold 60 triệu, Visa Platinum và JCB Platinum 120 triệu, Visa Signature và JCB Ultimate 240 triệu. Doanh số hợp lệ chỉ tính giao dịch chi tiêu hàng hoá dịch vụ qua POS, Internet hay ứng dụng, và giao dịch của thẻ phụ được tính cho thẻ chính.
Lãi là 0% nhưng có phí chuyển đổi 0,5%/tháng tính trên số tiền trả góp, tối thiểu 100.000 đ, thu một lần ngay tại thời điểm chuyển đổi và áp dụng cho giao dịch từ 3 triệu đồng. Kỳ hạn 3 tháng là 1,5% số tiền, kỳ hạn 12 tháng là 6%. Tất toán trước hạn thì miễn phí.
Thẻ Visa và JCB sao kê ngày 20 và đến hạn thanh toán ngày 5 hàng tháng. Thẻ Mastercard sao kê ngày 10 và đến hạn ngày 25. Số tiền thanh toán tối thiểu là 5% dư nợ cuối kỳ, riêng Visa Signature và JCB Ultimate là 5%, 10% hoặc 15% theo quy định từng thời kỳ.
Lãi suất, phí và ưu đãi có thể thay đổi theo chính sách từng thời kỳ của ngân hàng phát hành.