Thẻ tín dụng Agribank Lộc Việt
- Agribank
- NAPAS
- Chuẩn
Nguồn: biểu phí dịch vụ thẻ Agribank hiệu lực 15/10/2025 + hạn mức giao dịch thẻ hiệu lực 19/03/2026 + lãi suất cho vay công bố trên agribank.com.vn · đối chiếu 15/8/2026
- Phí phát hành
- Miễn phí
- Phí năm đầu
- 150.000 đ/năm
- Từ năm thứ 2
- 150.000 đ/năm
- Lãi suất
- 15%/năm
Thẻ tín dụng nội địa: miễn phí phát hành, miễn phí thường niên năm đầu và ứng tiền mặt chỉ 0,5% — rẻ hơn nhiều lần so với thẻ quốc tế.
Thông tin mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu điều khoản chính thức từ ngân hàng trước khi đăng ký.
Ưu đãi kèm theo
- Ứng/rút tiền mặt trong nước chỉ 0,5% số tiền giao dịch, tối thiểu 10.000 đ
- Miễn phí phát hành thẻ
- Miễn phí thường niên năm đầu
- Thẻ chip nội địa theo chuẩn NAPAS
Bảng thông số
| Tiêu chí | Nội dung |
|---|---|
| Loại thẻ | Thẻ tín dụng nội địa (NAPAS) |
| Ưu đãi phí thường niên | Miễn phí năm đầu |
| Phí phát hành lại | 50.000 đ (miễn phí nếu phát hành lại do thẻ hết hạn) |
| Phí chấm dứt sử dụng thẻ trước hạn | 100.000 đ/thẻ |
| Phí ứng/rút tiền mặt trong nước | 0,5% số tiền giao dịch, tối thiểu 10.000 đ (tại ATM Agribank, ATM ngân hàng khác và POS) |
| Phí ứng/rút tiền mặt ngoài lãnh thổ Việt Nam | 4% số tiền giao dịch, tối thiểu 50.000 đ |
| Phí chậm trả | 3% số tiền chậm trả, tối thiểu 50.000 đ |
| Phí thay đổi hạn mức tín dụng | 50.000 đ/lần (trường hợp không thay đổi hạng thẻ) |
| Phí thanh toán hàng hoá, dịch vụ tại POS | Miễn phí |
| Phí xác nhận theo đề nghị của chủ thẻ | 80.000 đ/lần |
| Phí tra soát khi chủ thẻ khiếu nại sai | 50.000 đ/lần |
| Phí cấp lại mã PIN tại quầy | 20.000 đ/lần |
| Phí mở khoá thẻ tại quầy | 10.000 đ/lần |
| Thuế GTGT | Phí thường niên, phí thay đổi hạn mức tín dụng và phí chậm trả không thuộc đối tượng chịu thuế GTGT. Các mức phí còn lại chưa bao gồm VAT |
Câu hỏi thường gặp
Agribank công bố mức 15%/năm cho khoản vay qua thẻ tín dụng, áp dụng chung chứ không tách riêng theo từng dòng thẻ. Mức này nằm trong bảng "Lãi suất cho vay" trên trang công bố lãi suất của ngân hàng.
Biểu phí của Agribank có bốn hạng: chuẩn, vàng, bạch kim và Kim Cương. Hiện trên trang sản phẩm chưa có dòng thẻ nào thuộc hạng Kim Cương, nên danh sách này chỉ gồm ba hạng đầu. Thẻ JCB Ultimate tuy tên nghe cao cấp nhất nhưng phí thường niên 2 triệu đồng cho thấy nó thuộc hạng bạch kim.
Với thẻ tín dụng quốc tế: 3% số tiền giao dịch tại ATM Agribank và 4% tại ATM ngân hàng khác, tối thiểu 50.000 đ. Riêng thẻ Lộc Việt chỉ 0,5%, tối thiểu 10.000 đ — rẻ hơn hẳn.
Đã là số cuối cùng. Biểu phí ghi chung là chưa bao gồm VAT, nhưng nêu rõ phí phát hành mới, phí thường niên, phí thay đổi hạn mức tín dụng và phí chậm trả không thuộc đối tượng chịu thuế GTGT.
Lãi suất, phí và ưu đãi có thể thay đổi theo chính sách từng thời kỳ của ngân hàng phát hành.