Vietcombank Vietnam Airlines American Express
- Vietcombank
- American Express
- Vàng
Nguồn: biểu phí Vietcombank hiệu lực 01/12/2023 · đối chiếu 15/8/2026
- Phí phát hành
- Miễn phí
- Phí năm đầu
- Hạng vàng 400.000 đ/năm · hạng xanh 200.000 đ/năm
- Từ năm thứ 2
- Hạng vàng 400.000 đ/năm · hạng xanh 200.000 đ/năm
- Thẻ phụ
- Hạng vàng 200.000 đ/năm · hạng xanh 100.000 đ/năm
- Phí ngoại tệ
- 2,5%
- Lãi suất
- Hạng vàng 17%/năm · hạng xanh 18%/năm
Thẻ đồng thương hiệu với Vietnam Airlines, hai hạng vàng và xanh.
Thông tin mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu điều khoản chính thức từ ngân hàng trước khi đăng ký.
Bảng thông số
| Tiêu chí | Nội dung |
|---|---|
| Phí rút tiền mặt | 3,64% số tiền giao dịch, tối thiểu 45.454 đ mỗi lần |
| Phí giao dịch VNĐ ở nước ngoài | 1% số tiền giao dịch |
| Phí vượt hạn mức | 8%/năm nếu vượt 1–5 ngày 10%/năm nếu vượt 6–15 ngày 15%/năm nếu vượt từ 16 ngày |
| Phí chậm thanh toán tối thiểu | 3% số tiền thanh toán tối thiểu chưa trả, tối thiểu 100.000 đ |
| Phí dịch vụ trả góp | 3 tháng: 2,0% 6 tháng: 3,5% 9 tháng: 4,5% 12 tháng: 6,0% giá trị trả góp |
Câu hỏi thường gặp
Vietcombank miễn phí phát hành cho thẻ tín dụng quốc tế. Phí thường niên tính riêng và ghi ở lưới thông số đầu trang.
Có. Phí rút tiền mặt là 3,64% số tiền giao dịch, tối thiểu 45.454 đ mỗi lần, và tiền rút bị tính lãi ngay từ ngày rút chứ không được miễn lãi như chi tiêu thường.
Đó là mức tối đa, chỉ đạt được khi giao dịch rơi vào đầu chu kỳ sao kê. Giao dịch càng gần ngày chốt sao kê thì số ngày miễn lãi thực tế càng ngắn.
Lãi suất, phí và ưu đãi có thể thay đổi theo chính sách từng thời kỳ của ngân hàng phát hành.