LoạiMua TMMua CKBán CK
AUD17.58417.65417.995
CAD18.07018.344
EUR26.51426.58127.012
GBP29.80630.228
JPY198,63199,12202,45
SGD 16.53616.58616.855
USD22.68522.68522.755
USD ( 5-20)22.665
USD (1-2)22.645
XEM 

ĐANG ONLINE:171
SỐ NGƯỜI TRUY CẬP:13560502

LÃI SUẤT


BIỂU LÃI SUẤT HUY ĐỘNG TIỀN GỬI VND
Áp dụng kể từ ngày 01/10/2017  

 

1. Tiền gửi không kỳ hạn: 1,000%/năm

 

2. Tiền gửi có kỳ hạn:

 

Kỳ hạn

Trả lãi 
cuối kỳ (%/năm)

Trả lãi 
hàng tháng (%/năm)

Trả lãi
hàng quý (%/năm)

Trả lãi
trước (%/năm)

 
 

1

tuần

1,000

 

 

 

 

2

tuần

1,000

 

 

 

 

3

tuần

1,000

 

 

 

 

1

tháng

5,400

 

 

5,376

 

2

tháng

5,450

5,436

 

5,399

 

3

tháng

5,450

5,423

 

5,375

 

4

tháng

5,450

5,411

 

5,351

 

5

tháng

5,400

5,352

 

5,281

 

6

tháng

6,550

6,453

6,487

6,333

 

7

tháng

6,450

6,343

 

6,211

 

8

tháng

6,450

6,326

 

6,179

 

9

tháng

6,550

6,402

6,436

6,234

 

10

tháng

6,550

6,385

 

6,202

 

11

tháng

6,550

6,368

 

6,170

 

12

tháng

7,600

7,344

7,389

7,060

 

13

tháng

7,600

7,322

 

7,018

 

15

tháng

7,600

7,279

7,323

6,937

 

18

tháng

7,600

7,215

7,259

6,819

 

24

tháng

7,600

7,092

7,134

6,594

 

36

tháng

7,600

6,863

6,902

6,186

 

48

tháng

7,600

6,651

6,688

5,826

 

60

tháng

7,600

6,456

6,491

5,505

 

 

 



HÌNH ẢNH

CBBank

BANNER QUẢNG CÁO