LoạiMua TMMua CKBán CK
AUD16.65116.71816.945
CAD17.31817.551
EUR26.24826.31426.641
GBP29.21429.571
JPY203,50204,01206,66
SGD 16.81016.86117.090
USD23.24023.24023.340
USD ( 5-20)22.210
USD (1-2)22.160
XEM 

ĐANG ONLINE:119
SỐ NGƯỜI TRUY CẬP:14268219

LÃI SUẤT


BIỂU LÃI SUẤT HUY ĐỘNG TIỀN GỬI VND
Áp dụng kể từ ngày 27/08/2018  

 

1. Tiền gửi không kỳ hạn: 1,000%/năm

 

2. Tiền gửi có kỳ hạn:

 

Kỳ hạn

Trả lãi 
cuối kỳ (%/năm)

Trả lãi 
hàng tháng (%/năm)

Trả lãi
hàng quý (%/năm)

Trả lãi
trước (%/năm)

 
 

1

tuần

1,000

 

 

 

 

2

tuần

1,000

 

 

 

 

3

tuần

1,000

 

 

 

 

1

tháng

5,400

 

 

5,376

 

2

tháng

5,450

5,436

 

5,399

 

3

tháng

5,450

5,423

 

5,375

 

4

tháng

5,450

5,411

 

5,351

 

5

tháng

5,400

5,352

 

5,281

 

6

tháng

6,550

6,453

6,487

6,333

 

7

tháng

6,450

6,343

 

6,211

 

8

tháng

6,450

6,326

 

6,179

 

9

tháng

6,550

6,402

6,436

6,234

 

10

tháng

6,550

6,385

 

6,202

 

11

tháng

6,550

6,368

 

6,170

 

12

tháng

8,000

7,713

7,763

7,401

 

13

tháng

8,000

7,689

 

7,355

 

15

tháng

   8,000

7,642

7,691

7,266

 

18

tháng

           8,000

7,572

7,620

7,136  

24

tháng

           8,000

7,437

7,483

6,891

 

36

tháng

8,000

7,185

7,228

6,446

 

48

tháng

8,000

6,955

6,995

6,056

 

60

tháng

8,000

6,743

6,781

5,710

 

 

 

 



HÌNH ẢNH

CBBank

BANNER QUẢNG CÁO